THƯ VIỆN TDS · TECHNICAL DATA SHEET

Tài liệu kỹ thuật.

16 phiếu thông số kỹ thuật (TDS — Technical Data Sheet) song ngữ Việt–Anh, mỗi phiếu 1 trang A4, tải PDF miễn phí: nhựa Teflon PTFE, ống PTFE/PFA, vải teflon chịu nhiệt, POM, PA/MC Nylon, PP–HDPE, UHMW-PE, PU, phíp cách điện FR4/G10, silicone, NBR, FKM (Viton), EPDM, cao su xốp và ống dẫn khí nén PU. Số liệu là giá trị điển hình của vật liệu — cần CO/CQ theo lô vui lòng liên hệ.

NHỰA KỸ THUẬT · TẤM & CÂY · 7 TDS

Nhựa kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật Tấm & cây nhựa PTFE (Teflon)
PTFE (Teflon) Sheet & RodTeflon PTFE technical datasheet
Tải TDS PDF song ngữ ↓
HD-TDS-2607-01 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4 · Rev. 2026-07-16
Thông số kỹ thuật Tấm & cây nhựa POM (Polyacetal / Delrin)
POM (Polyacetal / Delrin) Sheet & RodPOM Acetal technical datasheet
Tải TDS PDF song ngữ ↓
HD-TDS-2607-05 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4 · Rev. 2026-07-16
Trang vật liệu: POM/ABSPOM
Thông số kỹ thuật Tấm & cây nhựa PA (Nylon / MC Nylon)
PA (Nylon / MC Nylon) Sheet & RodPA Nylon / MC Nylon technical datasheet
Tải TDS PDF song ngữ ↓
HD-TDS-2607-06 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4 · Rev. 2026-07-16
Trang vật liệu: PAPolyamide
Thông số kỹ thuật Tấm & cây nhựa PP – HDPE
PP – HDPE Sheet & RodPP HDPE technical datasheet
Tải TDS PDF song ngữ ↓
HD-TDS-2607-07 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4 · Rev. 2026-07-16
Trang vật liệu: PP/PEPolypropylene
Thông số kỹ thuật Tấm & cây nhựa UHMW-PE (PE1000)
UHMW-PE (PE1000) Sheet & RodUHMW-PE technical datasheet
Tải TDS PDF song ngữ ↓
HD-TDS-2607-08 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4 · Rev. 2026-07-16
Thông số kỹ thuật Tấm & cây nhựa PU (Polyurethane)
PU (Polyurethane) Sheet & RodPU Polyurethane technical datasheet
Tải TDS PDF song ngữ ↓
HD-TDS-2607-09 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4 · Rev. 2026-07-16
Trang vật liệu: PUPolyurethane
Thông số kỹ thuật Tấm phíp cách điện (Bakelite / FR4 / G10)
Insulation Laminate Sheet (Bakelite / FR4 / G10)FR4 G10 Bakelite technical datasheet
Tải TDS PDF song ngữ ↓
HD-TDS-2607-10 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4 · Rev. 2026-07-16
Trang vật liệu: PHIPPhíp Bakelite
ỐNG & VẢI KỸ THUẬT · 4 TDS

Ống & vải.

Thông số kỹ thuật Ống nhựa PTFE (Teflon)
PTFE (Teflon) TubePTFE Tube technical datasheet
Tải TDS PDF song ngữ ↓
HD-TDS-2607-02 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4 · Rev. 2026-07-16
Thông số kỹ thuật Ống nhựa PFA trong suốt
PFA Transparent TubePFA Tube technical datasheet
Tải TDS PDF song ngữ ↓
HD-TDS-2607-03 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4 · Rev. 2026-07-16
Thông số kỹ thuật Vải teflon chịu nhiệt (vải sợi thuỷ tinh phủ PTFE)
PTFE-Coated Fiberglass FabricPTFE Teflon Fabric technical datasheet
Tải TDS PDF song ngữ ↓
HD-TDS-2607-04 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4 · Rev. 2026-07-16
Thông số kỹ thuật Ống dẫn khí nén PU & dây hơi lò xo
PU Pneumatic Air Tubing & Recoil HosePU Air Hose technical datasheet
Tải TDS PDF song ngữ ↓
HD-TDS-2607-16 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4 · Rev. 2026-07-16
Trang vật liệu: PUPolyurethane
CAO SU KỸ THUẬT & XỐP · 5 TDS

Cao su kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật Cao su Silicone (VMQ) — tấm, ống, dây, gioăng
Silicone Rubber (VMQ) — Sheet, Tube, Cord, GasketSilicone VMQ technical datasheet
Tải TDS PDF song ngữ ↓
HD-TDS-2607-11 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4 · Rev. 2026-07-16
Trang vật liệu: SILICONECao su Silicone
Thông số kỹ thuật Cao su NBR (Nitrile) — tấm, O-ring, gioăng
NBR (Nitrile) Rubber — Sheet, O-ring, GasketNBR Nitrile technical datasheet
Tải TDS PDF song ngữ ↓
HD-TDS-2607-12 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4 · Rev. 2026-07-16
Trang vật liệu: NBR/FKMCao su NBR
Thông số kỹ thuật Cao su FKM (Viton) — tấm, O-ring, gioăng
FKM (Viton) Rubber — Sheet, O-ring, GasketFKM Viton technical datasheet
Tải TDS PDF song ngữ ↓
HD-TDS-2607-13 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4 · Rev. 2026-07-16
Trang vật liệu: NBR/FKMCao su NBR
Thông số kỹ thuật Cao su EPDM — dây đùn, dải, tấm, profile
EPDM Rubber — Extruded Cord, Strip, Sheet, ProfileEPDM technical datasheet
Tải TDS PDF song ngữ ↓
HD-TDS-2607-14 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4 · Rev. 2026-07-16
Trang vật liệu: EPDMCao su EPDM
Thông số kỹ thuật Cao su xốp (Foam) — cord, dải, tấm, profile
Foam / Sponge Rubber — Cord, Strip, Sheet, ProfileFoam Sponge Rubber technical datasheet
Tải TDS PDF song ngữ ↓
HD-TDS-2607-15 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4 · Rev. 2026-07-16
Trang vật liệu: FOAMCao su xốp
CẦN THÔNG SỐ THEO LÔ HÀNG?

Cần CO/CQ, test report theo lô hoặc TDS cho sản phẩm chưa có ở đây? Gửi yêu cầu — phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh