TDS · HD-TDS-2607-06 · Rev. 2026-07-16

Thông số kỹ thuật Tấm & cây nhựa PA (Nylon / MC Nylon).

PA (Nylon / MC Nylon) Sheet & RodPA Nylon / MC Nylon Technical Data Sheet (TDS)

Thông số kỹ thuật nhựa PA (Nylon/MC Nylon) tấm 5–100 mm, cây ø6–300 mm: độ bền kéo 80–90 MPa (MC Nylon đúc), chịu va đập cao, tự bôi trơn, làm việc −40 °C đến +120 °C — vật liệu chủ lực cho bánh răng, con lăn, puli và chi tiết thay kim loại.

PA Nylon technical datasheet lưu ý đặc tính hút ẩm 1,8–2% (tới 3–6,5% khi bão hoà nước) làm kích thước nở nhẹ — chi tiết dung sai chặt cần bù khi gia công hoặc cân nhắc POM. Tải TDS PDF song ngữ ở dưới.

Tải TDS PDF song ngữ (1 trang A4) ↓Trang vật liệu PABáo giá
→ BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT · TECHNICAL SPECIFICATIONS
#Hạng mục · ItemTiêu chuẩn · SpecificationPhương pháp · Test Method
01Màu sắc
Color
Trắng kem · xanh (oil-filled) · xám/đen (MoS₂)
Cream white · blue (oil-filled) · grey/black (MoS₂)
02Dạng cung cấp
Supply forms
Tấm 5–100 mm · cây ø6–300 mm
Sheet 5–100 mm · rod ø6–300 mm
03Tỉ trọng
Density
1,13–1,15 g/cm³
1.13–1.15 g/cm³
ISO 1183
04Độ cứng
Hardness
Shore D 75–85ASTM D2240
05Nhiệt độ làm việc
Service temperature
−40 °C đến +120 °C (đỉnh ngắn +150 °C)
−40 °C to +120 °C (short peak +150 °C)
06Độ bền kéo
Tensile strength
≈ 80–90 MPa (MC Nylon đúc)
≈ 80–90 MPa (cast MC Nylon)
ISO 527
07Hút ẩm
Moisture absorption
1,8–2% (không khí) · tới 3–6,5% (bão hoà nước)
1.8–2% (air) · up to 3–6.5% (water-saturated)
ISO 62
08Kháng mài mòn
Wear resistance
Vượt trội, tự bôi trơn
Excellent, self-lubricating
09Độ bền va đập
Impact strength
Cao, dai
High, tough
10Kháng dầu mỡ / xăng
Oil / fuel resistance
Tốt (kém với axit mạnh)
Good (poor vs strong acids)
11Grade
Grades
MC Nylon · PA6/PA66 đùn · +MoS₂ · +dầu · +GF
MC Nylon · extruded PA6/PA66 · +MoS₂ · oil-filled · +GF
12Ứng dụng chính
Main applications
Bánh răng, con lăn, puli, cam, chi tiết thay kim loại
Gears, rollers, pulleys, cams, metal replacement parts

Ghi chú: Số liệu trên là giá trị điển hình của vật liệu (typical values) tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm theo từng lô hàng. Khách hàng vui lòng dùng thử và kiểm tra phù hợp với ứng dụng trước khi sử dụng đại trà. Liên hệ Hiển Danh khi cần chứng chỉ CO/CQ theo lô.

BÁO GIÁ PA-MC

Cần báo giá tấm & cây nhựa pa (nylon / mc nylon) hoặc CO/CQ theo lô? Phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh