Thông số kỹ thuật Cao su xốp (Foam) — cord, dải, tấm, profile.
Foam / Sponge Rubber — Cord, Strip, Sheet, Profile — Foam Sponge Rubber Technical Data Sheet (TDS)
Thông số kỹ thuật cao su xốp (foam/sponge) dạng cord ø6–40 mm, dải, tấm 3–20 mm và profile: tỉ trọng nhẹ 0,10–0,50 g/cm³, mềm Shore A 15–45, kín bụi/ẩm đạt IP54+ chỉ với lực ép thấp, kiêm cách nhiệt và chống rung.
Foam rubber technical datasheet phân theo cấu trúc ô (closed-cell kín nước/khí, open-cell cách âm) và grade nền: EPDM foam ngoài trời, NBR foam môi trường dầu, silicone foam nhiệt cao. Có sẵn keo một mặt. Tải TDS PDF song ngữ ở dưới.
| # | Hạng mục · Item | Tiêu chuẩn · Specification | Phương pháp · Test Method |
|---|---|---|---|
| 01 | Dạng cung cấp Supply forms | Cord ø6–40 mm · dải · tấm 3–20 mm · profile Cord ø6–40 mm · strip · sheet 3–20 mm · profiles | — |
| 02 | Tỉ trọng Density | 0,10–0,50 g/cm³ (nhẹ) 0.10–0.50 g/cm³ (light) | ISO 1183 |
| 03 | Độ cứng Hardness | Shore A 15–45 (mềm) Shore A 15–45 (soft) | ASTM D2240 |
| 04 | Nhiệt độ làm việc Service temperature | −40 °C đến +120 °C (theo grade nền) −40 °C to +120 °C (per base polymer) | — |
| 05 | Cấu trúc ô Cell structure | Closed-cell (kín nước/khí) · open-cell (cách âm/hút) Closed-cell (water/air-tight) · open-cell (acoustic/absorbent) | — |
| 06 | Khả năng kín Sealing capability | Kín bụi/ẩm IP54+ với lực ép thấp Dust/moisture sealing to IP54+ at low compression force | — |
| 07 | Chức năng phụ Secondary functions | Cách nhiệt, chống rung, giảm chấn Thermal insulation, anti-vibration, damping | — |
| 08 | Tải động Dynamic load | Thấp — không dùng cho tải động cao Low — not for high dynamic loads | — |
| 09 | Grade nền Base polymers | EPDM foam (ngoài trời) · NBR foam (dầu) · silicone foam (nhiệt cao) EPDM foam (outdoor) · NBR foam (oil) · silicone foam (high-temp) | — |
| 10 | Tuỳ chọn keo Adhesive option | Có sẵn keo một mặt (self-adhesive) Self-adhesive backing available | — |
| 11 | Ứng dụng chính Main applications | Gioăng tủ điện & vỏ máy, đệm cách âm/chống rung, kho lạnh Cabinet & enclosure gaskets, acoustic/anti-vibration pads, cold storage | — |
Ghi chú: Số liệu trên là giá trị điển hình của vật liệu (typical values) tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm theo từng lô hàng. Khách hàng vui lòng dùng thử và kiểm tra phù hợp với ứng dụng trước khi sử dụng đại trà. Liên hệ Hiển Danh khi cần chứng chỉ CO/CQ theo lô.