TDS · HD-TDS-2607-15 · Rev. 2026-07-16

Thông số kỹ thuật Cao su xốp (Foam) — cord, dải, tấm, profile.

Foam / Sponge Rubber — Cord, Strip, Sheet, ProfileFoam Sponge Rubber Technical Data Sheet (TDS)

Thông số kỹ thuật cao su xốp (foam/sponge) dạng cord ø6–40 mm, dải, tấm 3–20 mm và profile: tỉ trọng nhẹ 0,10–0,50 g/cm³, mềm Shore A 15–45, kín bụi/ẩm đạt IP54+ chỉ với lực ép thấp, kiêm cách nhiệt và chống rung.

Foam rubber technical datasheet phân theo cấu trúc ô (closed-cell kín nước/khí, open-cell cách âm) và grade nền: EPDM foam ngoài trời, NBR foam môi trường dầu, silicone foam nhiệt cao. Có sẵn keo một mặt. Tải TDS PDF song ngữ ở dưới.

Tải TDS PDF song ngữ (1 trang A4) ↓Trang vật liệu FOAMBáo giá
→ BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT · TECHNICAL SPECIFICATIONS
#Hạng mục · ItemTiêu chuẩn · SpecificationPhương pháp · Test Method
01Dạng cung cấp
Supply forms
Cord ø6–40 mm · dải · tấm 3–20 mm · profile
Cord ø6–40 mm · strip · sheet 3–20 mm · profiles
02Tỉ trọng
Density
0,10–0,50 g/cm³ (nhẹ)
0.10–0.50 g/cm³ (light)
ISO 1183
03Độ cứng
Hardness
Shore A 15–45 (mềm)
Shore A 15–45 (soft)
ASTM D2240
04Nhiệt độ làm việc
Service temperature
−40 °C đến +120 °C (theo grade nền)
−40 °C to +120 °C (per base polymer)
05Cấu trúc ô
Cell structure
Closed-cell (kín nước/khí) · open-cell (cách âm/hút)
Closed-cell (water/air-tight) · open-cell (acoustic/absorbent)
06Khả năng kín
Sealing capability
Kín bụi/ẩm IP54+ với lực ép thấp
Dust/moisture sealing to IP54+ at low compression force
07Chức năng phụ
Secondary functions
Cách nhiệt, chống rung, giảm chấn
Thermal insulation, anti-vibration, damping
08Tải động
Dynamic load
Thấp — không dùng cho tải động cao
Low — not for high dynamic loads
09Grade nền
Base polymers
EPDM foam (ngoài trời) · NBR foam (dầu) · silicone foam (nhiệt cao)
EPDM foam (outdoor) · NBR foam (oil) · silicone foam (high-temp)
10Tuỳ chọn keo
Adhesive option
Có sẵn keo một mặt (self-adhesive)
Self-adhesive backing available
11Ứng dụng chính
Main applications
Gioăng tủ điện & vỏ máy, đệm cách âm/chống rung, kho lạnh
Cabinet & enclosure gaskets, acoustic/anti-vibration pads, cold storage

Ghi chú: Số liệu trên là giá trị điển hình của vật liệu (typical values) tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm theo từng lô hàng. Khách hàng vui lòng dùng thử và kiểm tra phù hợp với ứng dụng trước khi sử dụng đại trà. Liên hệ Hiển Danh khi cần chứng chỉ CO/CQ theo lô.

BÁO GIÁ FOAM

Cần báo giá cao su xốp (foam) — cord, dải, tấm, profile hoặc CO/CQ theo lô? Phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh