Cây PTFE tròn đặc.
Hiển Danh sản xuất và gia công cây nhựa PTFE tròn đặc từ phôi nguyên khối — tiện CNC, phay, khoan theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm. 42 quy cách phi 6–200 mm, nhận số lượng lẻ.
Cây nhựa PTFE tròn đặc kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp nhất, fda. −200 °C đến +260 °C (liên tục). Kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp. Phù hợp gioăng, vòng đệm chịu hoá chất mạnh và chi tiết cơ khí tự bôi trơn nhiệt độ cao. Liên hệ khi cần báo giá hoặc tư vấn chọn quy cách.
Sơ đồ PTFE.
Đặc tính PTFE & gia công CNC.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá.
42 quy cách có sẵn.
Chọn phi để xem thông số chi tiết.
Ứng dụng thực tế.
PTFE được gia công thành chi tiết cho các ngành sau:
Cân nhắc vật liệu khác?
PTFE hay UHMW-PE — nên chọn loại nào? Chọn PTFE khi ưu tiên môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao; chọn UHMW-PE khi ưu tiên chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa. Khác biệt chính: PTFE — < 0,01% — không thấm nước, −200 °C đến +260 °C (liên tục); UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước, −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá cây nhựa PTFE tròn đặc phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PTFE, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ PTFE.
Hiển Danh có gia công CNC PTFE theo bản vẽ không?
Có — Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa PTFE tròn đặc theo file 2D/3D hoặc bản vẽ kỹ thuật. Dung sai đạt ±0,05 mm với tiện tròn, ±0,1 mm với phay profile.
Dung sai gia công PTFE đạt bao nhiêu?
Tiện CNC tròn: ±0,05 mm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt thô theo chiều dài: ±0,5 mm. Tiện/phay được, cần kẹp chặt, bề mặt dễ trầy.
Nhận cắt lẻ 1 cây PTFE không?
Nhận — không yêu cầu số lượng tối thiểu. Báo phi và chiều dài/kích thước cần, Hiển Danh cắt đúng yêu cầu.
Cây nhựa PTFE tròn đặc có những phi nào?
42 quy cách: phi 6, 8, 10, 12, 15, 20 mm … phi 200 mm. Đặt phi ngoài danh sách vẫn nhận.
Nhựa PTFE có đặc tính gì phù hợp gia công cơ khí?
Độ bền kéo ~25–35 MPa, Shore D 50–65, dễ creep. Kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp. −200 °C đến +260 °C (liên tục). Tiện/phay được, cần kẹp chặt, bề mặt dễ trầy.
Nên chọn PTFE hay vật liệu khác cho chi tiết máy?
PTFE môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu dựa trên tải, nhiệt độ và môi trường hoá chất cụ thể.
- Tấm & cây nhựa PTFE (Teflon) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-01 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →
- Ống nhựa PTFE (Teflon) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-02 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →
- Ống nhựa PFA trong suốt — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-03 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →
- Vải teflon chịu nhiệt (vải sợi thuỷ tinh phủ PTFE) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-04 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →