GIA CÔNG CÂY TRÒN · PTFE

Cây PTFE tròn đặc.

PTFE (Teflon)

Hiển Danh sản xuất và gia công cây nhựa PTFE tròn đặc từ phôi nguyên khối — tiện CNC, phay, khoan theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm. 42 quy cách phi 6–200 mm, nhận số lượng lẻ.

Cây nhựa PTFE tròn đặc kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp nhất, fda. −200 °C đến +260 °C (liên tục). Kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp. Phù hợp gioăng, vòng đệm chịu hoá chất mạnh và chi tiết cơ khí tự bôi trơn nhiệt độ cao. Liên hệ khi cần báo giá hoặc tư vấn chọn quy cách.

Quy cách
42 size
Dải phi
6200 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ PTFE.

Bản vẽ kỹ thuật cây nhựa ptfe tròn đặc — Ø 6–200 mm, 42 quy cách, cắt lẻ theo yêu cầu tại Hiển Danh
Tiết diện tròn đặc — Ø 6–200 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ ĐẶC TÍNH & QUY TRÌNH GIA CÔNG

Đặc tính PTFE & gia công CNC.

Tỉ trọng2,16 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−200 °C đến +260 °C (liên tục)
Cơ tínhĐộ bền kéo ~25–35 MPa, Shore D 50–65, dễ creep
Kháng hoá chấtKháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp
Độ hút ẩm< 0,01% — không thấm nước
An toàn thực phẩmFDA — an toàn dược phẩm, thực phẩm
Gia công CNCTiện/phay được, cần kẹp chặt, bề mặt dễ trầy
Màu sắcTrắng
Quy cách phôiCây dài 0,3–1 m (ngắn hơn vật liệu khác), cắt theo yêu cầu
01
Chọn phôi cây PTFE đúng phi
02
Tiện/phay CNC theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra kích thước + giao hàng

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá.

→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ứng dụng thực tế.

PTFE được gia công thành chi tiết cho các ngành sau:

Gioăng, vòng đệm chịu hoá chất mạnh
Chi tiết cơ khí tự bôi trơn nhiệt độ cao
Chi tiết thiết bị dược phẩm, thực phẩm
Lớp lót chống dính, chống ăn mòn
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

PTFE hay UHMW-PE — nên chọn loại nào? Chọn PTFE khi ưu tiên môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao; chọn UHMW-PE khi ưu tiên chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa. Khác biệt chính: PTFE — < 0,01% — không thấm nước, −200 °C đến +260 °C (liên tục); UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước, −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Cây nhựa PP/PE
Cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, ngân sách hợp lý
Kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, nhẹ, giá hợp lý.
Cây nhựa PA
Cần chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao
Chịu mài mòn vượt trội, tự bôi trơn, thay thế kim loại.
Cây nhựa POM
Cần độ chính xác kích thước + tự bôi trơn
Cứng, ổn định kích thước, gia công CNC chính xác.
Cây nhựa PU
Cần đàn hồi + chịu mài mòn + giảm chấn
Đàn hồi, chịu mài mòn xuất sắc, bọc bánh xe con lăn.
Cây nhựa UHMW-PE
Cần chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/PA
Chống mài mòn hàng đầu, tự bôi trơn, nhẹ hơn PA — tấm lót, con lăn, lining.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá cây nhựa PTFE tròn đặc phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PTFE, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu PTFESo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PTFE.

Hiển Danh có gia công CNC PTFE theo bản vẽ không?

Có — Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa PTFE tròn đặc theo file 2D/3D hoặc bản vẽ kỹ thuật. Dung sai đạt ±0,05 mm với tiện tròn, ±0,1 mm với phay profile.

Dung sai gia công PTFE đạt bao nhiêu?

Tiện CNC tròn: ±0,05 mm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt thô theo chiều dài: ±0,5 mm. Tiện/phay được, cần kẹp chặt, bề mặt dễ trầy.

Nhận cắt lẻ 1 cây PTFE không?

Nhận — không yêu cầu số lượng tối thiểu. Báo phi và chiều dài/kích thước cần, Hiển Danh cắt đúng yêu cầu.

Cây nhựa PTFE tròn đặc có những phi nào?

42 quy cách: phi 6, 8, 10, 12, 15, 20 mm … phi 200 mm. Đặt phi ngoài danh sách vẫn nhận.

Nhựa PTFE có đặc tính gì phù hợp gia công cơ khí?

Độ bền kéo ~25–35 MPa, Shore D 50–65, dễ creep. Kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp. −200 °C đến +260 °C (liên tục). Tiện/phay được, cần kẹp chặt, bề mặt dễ trầy.

Nên chọn PTFE hay vật liệu khác cho chi tiết máy?

PTFE môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu dựa trên tải, nhiệt độ và môi trường hoá chất cụ thể.

ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh