TDS · HD-TDS-2607-11 · Rev. 2026-07-16

Thông số kỹ thuật Cao su Silicone (VMQ) — tấm, ống, dây, gioăng.

Silicone Rubber (VMQ) — Sheet, Tube, Cord, GasketSilicone VMQ Technical Data Sheet (TDS)

Thông số kỹ thuật vật liệu cao su silicone (VMQ) dạng tấm, ống D2–D20, dây và gioăng chữ E/U: chịu nhiệt cao nhất nhóm cao su làm kín — liên tục −60 °C đến +230 °C, đỉnh ngắn ~300 °C — có grade FDA cho thực phẩm/y tế và kháng ozone/UV xuất sắc.

Silicone technical datasheet ghi rõ giới hạn: độ bền kéo/xé thấp và kém với dầu khoáng, nhiên liệu — môi trường dầu dùng NBR hoặc FKM. Tải phiếu TDS PDF song ngữ Việt–Anh ở nút bên dưới.

Tải TDS PDF song ngữ (1 trang A4) ↓Trang vật liệu SILICONEBáo giá
→ BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT · TECHNICAL SPECIFICATIONS
#Hạng mục · ItemTiêu chuẩn · SpecificationPhương pháp · Test Method
01Màu sắc
Color
Trắng/trong (FDA) · đỏ/nâu (chịu nhiệt cao)
White/translucent (FDA) · red/brown (high-temp)
02Dạng cung cấp
Supply forms
Tấm · ống D2–D20 · dây/gioăng chữ E/U · cuộn dài
Sheet · tube D2–D20 · E/U-profile cord & gasket · rolls
03Tỉ trọng
Density
1,10–1,25 g/cm³
1.10–1.25 g/cm³
ISO 1183
04Độ cứng
Hardness
Shore A 30–80ASTM D2240
05Nhiệt độ làm việc
Service temperature
−60 °C đến +230 °C (đỉnh ngắn ≈ 300 °C)
−60 °C to +230 °C (short peak ≈ 300 °C)
06An toàn thực phẩm / y tế
Food / medical
Có grade FDA
FDA grades available
07Kháng ozone / UV / thời tiết
Ozone / UV / weathering
Xuất sắc
Excellent
08Đàn hồi nhiệt thấp
Low-temperature flexibility
Tốt — không cứng giòn khi lạnh
Good — no embrittlement in cold
09Độ bền kéo / xé
Tensile / tear strength
Thấp (so với NBR/EPDM)
Low (vs NBR/EPDM)
ISO 37
10Kháng dầu khoáng / nhiên liệu
Mineral oil / fuel resistance
Kém — môi trường dầu dùng NBR/FKM
Poor — use NBR/FKM for oil service
11Ứng dụng chính
Main applications
Gioăng tủ sấy/lò hấp, ống & gioăng thực phẩm/dược, đệm kín nhiệt cao
Oven & autoclave gaskets, food/pharma tubing & seals, high-temp sealing

Ghi chú: Số liệu trên là giá trị điển hình của vật liệu (typical values) tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm theo từng lô hàng. Khách hàng vui lòng dùng thử và kiểm tra phù hợp với ứng dụng trước khi sử dụng đại trà. Liên hệ Hiển Danh khi cần chứng chỉ CO/CQ theo lô.

BÁO GIÁ VMQ

Cần báo giá cao su silicone (vmq) — tấm, ống, dây, gioăng hoặc CO/CQ theo lô? Phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh