TDS · HD-TDS-2607-01 · Rev. 2026-07-16

Thông số kỹ thuật Tấm & cây nhựa PTFE (Teflon).

PTFE (Teflon) Sheet & RodTeflon PTFE Technical Data Sheet (TDS)

Trang này là phiên bản web của phiếu thông số kỹ thuật (TDS) tấm và cây nhựa PTFE — nhựa Teflon: tỉ trọng 2,16 g/cm³, dải nhiệt làm việc −200 °C đến +260 °C liên tục, hệ số ma sát 0,05–0,10 thấp nhất trong các loại nhựa kỹ thuật, kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp và đạt FDA cho dược phẩm, thực phẩm.

Teflon PTFE technical datasheet dưới đây áp dụng cho PTFE nguyên sinh dạng tấm 1–50 mm và cây ø6–300 mm. Chi tiết chịu lực lâu dài nên dùng grade độn (+25% sợi thuỷ tinh, bronze hoặc carbon/graphite) để hạn chế chảy nguội — Hiển Danh tư vấn chọn grade miễn phí khi báo giá.

Tải TDS PDF song ngữ (1 trang A4) ↓Trang vật liệu PTFEBáo giá
→ BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT · TECHNICAL SPECIFICATIONS
#Hạng mục · ItemTiêu chuẩn · SpecificationPhương pháp · Test Method
01Màu sắc
Color
Trắng đục (nguyên sinh)
Opaque white (virgin)
02Dạng cung cấp
Supply forms
Tấm 1–50 mm · cây ø6–300 mm
Sheet 1–50 mm · rod ø6–300 mm
03Tỉ trọng
Density
2,16 g/cm³
2.16 g/cm³
ISO 1183
04Độ cứng
Hardness
Shore D 50–65ASTM D2240
05Nhiệt độ làm việc
Service temperature
−200 °C đến +260 °C (liên tục)
−200 °C to +260 °C (continuous)
06Hệ số ma sát
Coefficient of friction
≈ 0,05–0,10 — thấp nhất nhóm nhựa
≈ 0.05–0.10 — lowest among plastics
07Kháng hoá chất
Chemical resistance
Gần tuyệt đối với mọi hoá chất công nghiệp
Near-universal resistance to industrial chemicals
08Hút ẩm
Water absorption
< 0,01% — không thấm nước
< 0.01% — non-wetting
ISO 62
09An toàn thực phẩm
Food contact
Đạt FDA — dược phẩm, thực phẩm
FDA compliant — pharma & food
10Cơ tính / chảy nguội
Mechanical / cold flow
Thấp, dễ chảy nguội dưới tải lâu dài — dùng grade độn khi chịu lực
Low; creeps under sustained load — use filled grades for load-bearing parts
11Grade độn
Filled grades
+25% sợi thuỷ tinh · bronze · carbon/graphite
+25% glass fiber · bronze · carbon/graphite
12Gia công
Fabrication
Tiện, phay CNC, cắt gioăng theo bản vẽ
CNC turning, milling, gasket cutting to drawing

Ghi chú: Số liệu trên là giá trị điển hình của vật liệu (typical values) tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm theo từng lô hàng. Khách hàng vui lòng dùng thử và kiểm tra phù hợp với ứng dụng trước khi sử dụng đại trà. Liên hệ Hiển Danh khi cần chứng chỉ CO/CQ theo lô.

BÁO GIÁ PTFE

Cần báo giá tấm & cây nhựa ptfe (teflon) hoặc CO/CQ theo lô? Phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh