Thông số kỹ thuật Tấm & cây nhựa PTFE (Teflon).
PTFE (Teflon) Sheet & Rod — Teflon PTFE Technical Data Sheet (TDS)
Trang này là phiên bản web của phiếu thông số kỹ thuật (TDS) tấm và cây nhựa PTFE — nhựa Teflon: tỉ trọng 2,16 g/cm³, dải nhiệt làm việc −200 °C đến +260 °C liên tục, hệ số ma sát 0,05–0,10 thấp nhất trong các loại nhựa kỹ thuật, kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp và đạt FDA cho dược phẩm, thực phẩm.
Teflon PTFE technical datasheet dưới đây áp dụng cho PTFE nguyên sinh dạng tấm 1–50 mm và cây ø6–300 mm. Chi tiết chịu lực lâu dài nên dùng grade độn (+25% sợi thuỷ tinh, bronze hoặc carbon/graphite) để hạn chế chảy nguội — Hiển Danh tư vấn chọn grade miễn phí khi báo giá.
| # | Hạng mục · Item | Tiêu chuẩn · Specification | Phương pháp · Test Method |
|---|---|---|---|
| 01 | Màu sắc Color | Trắng đục (nguyên sinh) Opaque white (virgin) | — |
| 02 | Dạng cung cấp Supply forms | Tấm 1–50 mm · cây ø6–300 mm Sheet 1–50 mm · rod ø6–300 mm | — |
| 03 | Tỉ trọng Density | 2,16 g/cm³ 2.16 g/cm³ | ISO 1183 |
| 04 | Độ cứng Hardness | Shore D 50–65 | ASTM D2240 |
| 05 | Nhiệt độ làm việc Service temperature | −200 °C đến +260 °C (liên tục) −200 °C to +260 °C (continuous) | — |
| 06 | Hệ số ma sát Coefficient of friction | ≈ 0,05–0,10 — thấp nhất nhóm nhựa ≈ 0.05–0.10 — lowest among plastics | — |
| 07 | Kháng hoá chất Chemical resistance | Gần tuyệt đối với mọi hoá chất công nghiệp Near-universal resistance to industrial chemicals | — |
| 08 | Hút ẩm Water absorption | < 0,01% — không thấm nước < 0.01% — non-wetting | ISO 62 |
| 09 | An toàn thực phẩm Food contact | Đạt FDA — dược phẩm, thực phẩm FDA compliant — pharma & food | — |
| 10 | Cơ tính / chảy nguội Mechanical / cold flow | Thấp, dễ chảy nguội dưới tải lâu dài — dùng grade độn khi chịu lực Low; creeps under sustained load — use filled grades for load-bearing parts | — |
| 11 | Grade độn Filled grades | +25% sợi thuỷ tinh · bronze · carbon/graphite +25% glass fiber · bronze · carbon/graphite | — |
| 12 | Gia công Fabrication | Tiện, phay CNC, cắt gioăng theo bản vẽ CNC turning, milling, gasket cutting to drawing | — |
Ghi chú: Số liệu trên là giá trị điển hình của vật liệu (typical values) tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm theo từng lô hàng. Khách hàng vui lòng dùng thử và kiểm tra phù hợp với ứng dụng trước khi sử dụng đại trà. Liên hệ Hiển Danh khi cần chứng chỉ CO/CQ theo lô.