PA
Chịu mài mòn vượt trội, chống dầu mỡ — chủ lực cho bánh răng, con lăn, cơ khí nặng.
Thông số.
Đánh giá.
Ưu điểm
- Chịu mài mòn vượt trội
- Tự bôi trơn
- Chống dầu mỡ và xăng
- Bền va đập tốt
Hạn chế
- Hút ẩm — biến dạng theo độ ẩm
- Không an toàn thực phẩm
- Kém kháng axit
- Dung sai khó kiểm soát
Về vật liệu PA.
Polyamide (PA, Nylon) là nhựa kỹ thuật chủ lực cho chi tiết cơ khí chịu mài mòn và tải: bánh răng, con lăn, cam. PA tự bôi trơn, dai, chịu va đập tốt và thường được dùng thay thế đồng/thép để giảm khối lượng và tiếng ồn.
Đặc tính cần lưu ý nhất của PA là hút ẩm: MC Nylon đúc hút ~1,8–2% trong không khí và tới 3–6,5% khi bão hoà nước, làm kích thước thay đổi nhẹ — cần bù dung sai khi gia công chi tiết khít. Hiển Danh tiện/phay CNC PA chính xác từ phôi cây/tấm.
Đặc tính kỹ thuật.
Các loại PA thông dụng.
Ứng dụng thực tế.
Khi nào nên chọn PA?
Chọn PA khi cần chịu mài mòn + tải + va đập cao. So với POM: PA dai và chịu mài mòn/tải tốt hơn nhưng hút ẩm làm kích thước đổi; POM ổn định kích thước, ma sát thấp, giữ dung sai chặt tốt hơn. Chi tiết khít/dung sai chặt hoặc môi trường ẩm → POM; chi tiết tải nặng, va đập, chịu mài mòn → PA.
FAQ PA.
PA hút ẩm có ảnh hưởng gì khi gia công?
PA hút 1,8–2% ẩm trong không khí (tới 3–6,5% khi ngâm nước), khiến kích thước nở nhẹ. Với chi tiết dung sai chặt, Hiển Danh tính bù theo độ ẩm hoặc khuyến nghị POM nếu cần ổn định tuyệt đối.
MC Nylon và PA6 đùn khác gì?
MC Nylon là PA6 đúc khối — phôi lớn, dai, cơ tính và ổn định cao hơn; PA6/PA66 đùn dạng cây/tấm tiêu chuẩn, sẵn nhiều quy cách nhỏ. Chọn theo kích thước phôi và yêu cầu cơ tính.
PA chịu được dầu và nhiệt không?
Kháng dầu mỡ, xăng tốt; làm việc −40 đến +120 °C (đỉnh ngắn +150 °C). Kém bền với axit mạnh.
Chọn PA loại nào cho chi tiết chạy khô?
Nên dùng grade PA + dầu (oil-filled) hoặc PA + MoS₂ để giảm ma sát và mài mòn khi chạy khô. Báo tải và tốc độ để Hiển Danh tư vấn grade.
- Tấm & cây nhựa PA (Nylon / MC Nylon) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-06 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →