CHƯƠNG · 02 · VẬT LIỆU

PA

Polyamide · Nylon · MC Nylon · PA 66

Chịu mài mòn vượt trội, chống dầu mỡ — chủ lực cho bánh răng, con lăn, cơ khí nặng.

Tỉ trọng
1.13-1.15g/cm³
Nhiệt độ
-40 → +120°C
Độ cứng
75-85Shore D
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số.

Tỉ trọng1.13-1.15 g/cm³
Nhiệt độ-40 → +120 °C
Độ cứng75-85 Shore D
Quy cáchTấm 5—100 mm · cây ø6—300 mm
Giá tham khảo~ 145k/kg
NhómNhựa kỹ thuật
→ ƯU & NHƯỢC ĐIỂM

Đánh giá.

Ưu điểm

  • Chịu mài mòn vượt trội
  • Tự bôi trơn
  • Chống dầu mỡ và xăng
  • Bền va đập tốt

Hạn chế

  • Hút ẩm — biến dạng theo độ ẩm
  • Không an toàn thực phẩm
  • Kém kháng axit
  • Dung sai khó kiểm soát
→ TỔNG QUAN

Về vật liệu PA.

Polyamide (PA, Nylon) là nhựa kỹ thuật chủ lực cho chi tiết cơ khí chịu mài mòn và tải: bánh răng, con lăn, cam. PA tự bôi trơn, dai, chịu va đập tốt và thường được dùng thay thế đồng/thép để giảm khối lượng và tiếng ồn.

Đặc tính cần lưu ý nhất của PA là hút ẩm: MC Nylon đúc hút ~1,8–2% trong không khí và tới 3–6,5% khi bão hoà nước, làm kích thước thay đổi nhẹ — cần bù dung sai khi gia công chi tiết khít. Hiển Danh tiện/phay CNC PA chính xác từ phôi cây/tấm.

→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Đặc tính kỹ thuật.

Tỉ trọng1,13–1,15 g/cm³
Độ cứngShore D 75–85
Nhiệt độ làm việc−40 °C đến +120 °C (đỉnh ngắn +150 °C)
Độ bền kéo~80–90 MPa (MC Nylon đúc)
Hút ẩm1,8–2% (không khí), tới 3–6,5% (bão hoà nước)
Kháng mài mònVượt trội, tự bôi trơn
Độ bền va đậpCao, dai
Kháng dầu mỡ / xăngTốt
Kháng axit mạnhKém
An toàn thực phẩmKhông cho tiếp xúc trực tiếp (trừ grade riêng)
→ PHÂN LOẠI & GRADE

Các loại PA thông dụng.

MC Nylon (PA6 đúc)
Phôi lớn, dai, cơ tính cao — chủ lực chi tiết cơ khí nặng.
PA6 / PA66 đùn
PA66 cứng & chịu nhiệt cao hơn PA6; phôi cây/tấm tiêu chuẩn.
PA + MoS₂ (xám/đen)
Tự bôi trơn hơn, ổn định cho chi tiết cơ khí chính xác.
PA + dầu (oil-filled, xanh)
Ma sát thấp, chạy khô — chi tiết cơ khí tốc độ cao.
PA + sợi thuỷ tinh (GF)
Cứng & ổn định kích thước hơn, chịu tải tĩnh cao.
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ứng dụng thực tế.

Bánh răng & bánh vít
Truyền động êm, giảm ồn so với kim loại, tự bôi trơn.
Trục & khớp nối
Thay kim loại, chạy khô hoặc bôi trơn nhẹ.
Con lăn & puli
Băng tải, dây chuyền — nhẹ, chịu mài mòn.
Chi tiết thay kim loại
Cam, con đội, chêm chịu lực — giảm khối lượng và ăn mòn.
Tấm lót chịu mài mòn
Phôi cắt chi tiết, đồ gá, bàn trượt.
→ CHỌN VẬT LIỆU

Khi nào nên chọn PA?

Chọn PA khi cần chịu mài mòn + tải + va đập cao. So với POM: PA dai và chịu mài mòn/tải tốt hơn nhưng hút ẩm làm kích thước đổi; POM ổn định kích thước, ma sát thấp, giữ dung sai chặt tốt hơn. Chi tiết khít/dung sai chặt hoặc môi trường ẩm → POM; chi tiết tải nặng, va đập, chịu mài mòn → PA.

→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PA.

PA hút ẩm có ảnh hưởng gì khi gia công?

PA hút 1,8–2% ẩm trong không khí (tới 3–6,5% khi ngâm nước), khiến kích thước nở nhẹ. Với chi tiết dung sai chặt, Hiển Danh tính bù theo độ ẩm hoặc khuyến nghị POM nếu cần ổn định tuyệt đối.

MC Nylon và PA6 đùn khác gì?

MC Nylon là PA6 đúc khối — phôi lớn, dai, cơ tính và ổn định cao hơn; PA6/PA66 đùn dạng cây/tấm tiêu chuẩn, sẵn nhiều quy cách nhỏ. Chọn theo kích thước phôi và yêu cầu cơ tính.

PA chịu được dầu và nhiệt không?

Kháng dầu mỡ, xăng tốt; làm việc −40 đến +120 °C (đỉnh ngắn +150 °C). Kém bền với axit mạnh.

Chọn PA loại nào cho chi tiết chạy khô?

Nên dùng grade PA + dầu (oil-filled) hoặc PA + MoS₂ để giảm ma sát và mài mòn khi chạy khô. Báo tải và tốc độ để Hiển Danh tư vấn grade.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
BÁO GIÁ PA

Cần báo giá PA? Gửi yêu cầu — phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh