Khổ tấm PU.
Hiển Danh cung cấp tấm nhựa PU (Polyurethane) với 2 khổ tiêu chuẩn: 1000×1000, 1000×2000 mm. Độ dày từ 5 đến 50 mm. Cắt theo kích thước yêu cầu, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Nhận lẻ từ 1 tấm.
Khổ tấm có sẵn.
Dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Cắt CNC profile ±0,1 mm. Liên hệ Hiển Danh để báo kích thước.
Sơ đồ khổ PU.
11 độ dày có sẵn.
Chọn độ dày để xem thông số kỹ thuật và gia công chi tiết.
Đặc tính PU.
Trang liên quan.
FAQ khổ tấm PU.
Tấm nhựa PU có những khổ tiêu chuẩn nào?
Hiển Danh cung cấp tấm PU khổ: 1000×1000, 1000×2000 mm. Ngoài ra nhận đặt khổ theo yêu cầu — báo kích thước cụ thể để xác nhận.
Tấm PU khổ lớn có những độ dày nào?
Có từ dày 5 mm đến 50 mm: 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 40, 50 mm. Xem từng độ dày tại trang PU tấm để biết thông số gia công chi tiết.
Cắt tấm PU theo kích thước yêu cầu được không?
Được — Hiển Danh cắt từ khổ lớn xuống kích thước bất kỳ. Dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Cắt profile CNC phức tạp ±0,1 mm. Nhận lẻ 1 tấm, không MOQ.
Dung sai cắt tấm PU là bao nhiêu?
Cắt thẳng (cưa/dao): ±0,5 mm. Cắt CNC profile: ±0,1 mm. Cắt bằng dao sắc, đục lỗ được.
PU có phù hợp ứng dụng tấm lót băng tải chống mài mòn không?
Cần tấm đàn hồi, chống mài mòn và va đập. Shore A 40–90, đàn hồi cao. Kháng dầu mỡ tốt.
Giao hàng tấm PU khổ lớn thế nào?
Giao khổ nguyên tấm hoặc đã cắt theo kích thước. Liên hệ Hiển Danh qua Zalo/email để báo kích thước và nhận thời gian giao hàng.
- Tấm & cây nhựa PU (Polyurethane) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-09 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →
- Ống dẫn khí nén PU & dây hơi lò xo — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-16 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →