CHƯƠNG · 09 · VẬT LIỆU

NBR/FKM

Cao su NBR · Viton FKM

Chuyên cho dầu, hóa chất, hơi nóng — O-ring kit, gioăng máy bơm, gioăng đường ống.

Tỉ trọng
1.00-1.40g/cm³
Nhiệt độ
-30 → +200°C
Độ cứng
40-90Shore A
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số.

Tỉ trọng1.00-1.40 g/cm³
Nhiệt độ-30 → +200 °C
Độ cứng40-90 Shore A
Quy cáchTấm · O-ring kit · cuộn theo yêu cầu
Giá tham khảoLiên hệ
NhómCao su
→ ƯU & NHƯỢC ĐIỂM

Đánh giá.

Ưu điểm

  • Chuyên kháng dầu (NBR)
  • Kháng hóa chất mạnh (FKM)
  • Đa dạng độ cứng
  • Phổ thông cơ khí thủy lực

Hạn chế

  • Không thay thế lẫn nhau được
  • Kém Silicone về nhiệt độ
  • Cần chọn đúng theo môi trường
  • Lão hóa khi tiếp UV (NBR)
→ TỔNG QUAN

Về vật liệu NBR/FKM.

NBR (cao su nitrile) và FKM (Viton) là hai dòng cao su làm kín chuyên dụng. NBR chuyên kháng dầu mỡ, nhiên liệu với giá tốt — phổ thông nhất cho O-ring, gioăng thuỷ lực/khí nén. FKM là cấp cao kháng hoá chất mạnh và nhiệt độ cao.

Hai loại không thay thế lẫn nhau: chọn sai môi trường sẽ hỏng gioăng. Hiển Danh cung cấp O-ring, gioăng tấm và phớt theo NBR hoặc FKM tuỳ môi trường dầu, hoá chất, nhiệt độ.

→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Đặc tính kỹ thuật.

NBR — nhiệt độ−30 °C đến +100/120 °C
NBR — kháng dầu/nhiên liệuXuất sắc
NBR — kháng ozone/UVKém (lão hoá ngoài trời)
FKM (Viton) — nhiệt độ−20 °C đến +200 °C (đỉnh ~250 °C)
FKM — kháng hoá chất/dầuXuất sắc (kém ketone/ester/amine)
Độ cứngShore A 40–90
Tỉ trọngNBR ~1,0; FKM ~1,8 g/cm³
→ PHÂN LOẠI & GRADE

Các loại NBR/FKM thông dụng.

NBR (nitrile, đen)
O-ring/gioăng dầu, thuỷ lực, khí nén — giá tốt.
NBR FDA
Tiếp xúc thực phẩm trong môi trường dầu/mỡ.
HNBR
Bền nhiệt và cơ học hơn NBR — động cơ, điều hoà.
FKM / Viton (nâu/đen)
Hoá chất mạnh, nhiệt cao, nhiên liệu — cấp cao.
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ứng dụng thực tế.

O-ring & gioăng thuỷ lực/khí nén
Làm kín xi-lanh, van, khớp nối — môi trường dầu.
Gioăng bơm, van, đường ống
Gioăng mặt bích, phớt bơm dầu/hoá chất.
Phớt trục & gioăng động cơ
Phớt chặn dầu, gioăng nắp máy (HNBR/FKM khi nóng).
Gioăng hoá chất (FKM)
Môi trường axit, dung môi, nhiệt cao — dùng FKM.
Tấm cao su & O-ring kit
Cắt gioăng tấm, bộ O-ring theo kích thước.
→ CHỌN VẬT LIỆU

Khi nào nên chọn NBR/FKM?

Chọn NBR cho môi trường dầu/mỡ/nhiên liệu với chi phí tốt. Chọn FKM khi nhiệt > 120 °C hoặc hoá chất mạnh (axit, dung môi). Ngoài trời/ozone → EPDM. Nhiệt rất cao + FDA → Silicone. NBR và FKM không thay thế lẫn nhau — chọn đúng theo môi trường.

→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ NBR/FKM.

NBR và FKM (Viton) khác nhau thế nào?

NBR rẻ, chuyên kháng dầu/nhiên liệu, làm việc đến ~100–120 °C. FKM đắt hơn nhưng kháng hoá chất mạnh và chịu nhiệt đến ~200 °C. Chọn theo nhiệt độ và hoá chất môi trường.

Gioăng dầu nên dùng loại nào?

NBR là lựa chọn phổ thông, kinh tế cho dầu thuỷ lực/nhiên liệu. Nếu kèm nhiệt cao hoặc hoá chất mạnh thì dùng FKM hoặc HNBR.

FKM có chịu được mọi hoá chất không?

FKM kháng rất nhiều hoá chất và dầu, nhưng kém với ketone, ester và amine. Báo hoá chất cụ thể để chọn đúng grade.

Có làm O-ring/gioăng theo kích thước không?

Có — Hiển Danh cấp O-ring theo size và cắt gioăng tấm NBR/FKM theo bản vẽ, nhận lẻ.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
BÁO GIÁ NBR/FKM

Cần báo giá NBR/FKM? Gửi yêu cầu — phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh