TDS · HD-TDS-2607-08 · Rev. 2026-07-16

Thông số kỹ thuật Tấm & cây nhựa UHMW-PE (PE1000).

UHMW-PE (PE1000) Sheet & RodUHMW-PE Technical Data Sheet (TDS)

Thông số kỹ thuật nhựa UHMW-PE (PE1000) tấm 5–100 mm, cây ø20–300 mm: chống mài mòn ~6× thép carbon và 3–5× HDPE/PA, chịu va đập cực cao kể cả −200 °C, tự bôi trơn, nhẹ ~0,93 g/cm³ và có grade FDA — chuẩn cho lining silo, máng khai khoáng, tấm trượt và băng tải thực phẩm.

UHMW-PE technical datasheet lưu ý giới hạn nhiệt +80 °C (nóng chảy ~136 °C) và bề mặt trơ khó dán/hàn — lắp ghép bằng bắt vít cơ khí. Tải phiếu TDS PDF song ngữ ở nút dưới.

Tải TDS PDF song ngữ (1 trang A4) ↓Trang vật liệu UHMW-PEBáo giá
→ BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT · TECHNICAL SPECIFICATIONS
#Hạng mục · ItemTiêu chuẩn · SpecificationPhương pháp · Test Method
01Màu sắc
Color
Trắng đục (nguyên sinh) · đen (tái sinh) · xanh (ESD)
Opaque white (virgin) · black (regenerated) · green (ESD)
02Dạng cung cấp
Supply forms
Tấm 5–100 mm · cây ø20–300 mm
Sheet 5–100 mm · rod ø20–300 mm
03Tỉ trọng
Density
≈ 0,93 g/cm³ — nhẹ, nổi trên nước
≈ 0.93 g/cm³ — light, floats on water
ISO 1183
04Độ cứng
Hardness
≈ Shore D 64ASTM D2240
05Nhiệt độ làm việc
Service temperature
−200 °C đến +80 °C (nóng chảy ≈ 136 °C)
−200 °C to +80 °C (melting ≈ 136 °C)
06Kháng mài mòn
Abrasion resistance
≈ 6× thép carbon · 3–5× HDPE/PA
≈ 6× carbon steel · 3–5× HDPE/PA
07Độ bền va đập
Impact strength
Cực cao, kể cả ở nhiệt độ âm sâu
Extremely high, even at deep sub-zero temperatures
08Ma sát
Friction
Thấp, tự bôi trơn — không cần dầu
Low, self-lubricating — no oil needed
09Hút ẩm
Water absorption
< 0,01% — ổn định kích thước
< 0.01% — dimensionally stable
ISO 62
10An toàn thực phẩm
Food contact
Grade FDA — thớt, băng tải thực phẩm
FDA grade — cutting boards, food conveyors
11Kháng hoá chất
Chemical resistance
Tốt với axit/kiềm/dung môi; kém axit oxy hoá mạnh
Good vs acids/alkalis/solvents; poor vs strong oxidizing acids
12Ứng dụng chính
Main applications
Lining silo/bồn, con lăn & máng khai khoáng, tấm trượt
Silo/tank lining, mining rollers & chutes, wear strips

Ghi chú: Số liệu trên là giá trị điển hình của vật liệu (typical values) tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm theo từng lô hàng. Khách hàng vui lòng dùng thử và kiểm tra phù hợp với ứng dụng trước khi sử dụng đại trà. Liên hệ Hiển Danh khi cần chứng chỉ CO/CQ theo lô.

BÁO GIÁ UHMW-PE

Cần báo giá tấm & cây nhựa uhmw-pe (pe1000) hoặc CO/CQ theo lô? Phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh