Thông số kỹ thuật Tấm & cây nhựa UHMW-PE (PE1000).
UHMW-PE (PE1000) Sheet & Rod — UHMW-PE Technical Data Sheet (TDS)
Thông số kỹ thuật nhựa UHMW-PE (PE1000) tấm 5–100 mm, cây ø20–300 mm: chống mài mòn ~6× thép carbon và 3–5× HDPE/PA, chịu va đập cực cao kể cả −200 °C, tự bôi trơn, nhẹ ~0,93 g/cm³ và có grade FDA — chuẩn cho lining silo, máng khai khoáng, tấm trượt và băng tải thực phẩm.
UHMW-PE technical datasheet lưu ý giới hạn nhiệt +80 °C (nóng chảy ~136 °C) và bề mặt trơ khó dán/hàn — lắp ghép bằng bắt vít cơ khí. Tải phiếu TDS PDF song ngữ ở nút dưới.
| # | Hạng mục · Item | Tiêu chuẩn · Specification | Phương pháp · Test Method |
|---|---|---|---|
| 01 | Màu sắc Color | Trắng đục (nguyên sinh) · đen (tái sinh) · xanh (ESD) Opaque white (virgin) · black (regenerated) · green (ESD) | — |
| 02 | Dạng cung cấp Supply forms | Tấm 5–100 mm · cây ø20–300 mm Sheet 5–100 mm · rod ø20–300 mm | — |
| 03 | Tỉ trọng Density | ≈ 0,93 g/cm³ — nhẹ, nổi trên nước ≈ 0.93 g/cm³ — light, floats on water | ISO 1183 |
| 04 | Độ cứng Hardness | ≈ Shore D 64 | ASTM D2240 |
| 05 | Nhiệt độ làm việc Service temperature | −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ≈ 136 °C) −200 °C to +80 °C (melting ≈ 136 °C) | — |
| 06 | Kháng mài mòn Abrasion resistance | ≈ 6× thép carbon · 3–5× HDPE/PA ≈ 6× carbon steel · 3–5× HDPE/PA | — |
| 07 | Độ bền va đập Impact strength | Cực cao, kể cả ở nhiệt độ âm sâu Extremely high, even at deep sub-zero temperatures | — |
| 08 | Ma sát Friction | Thấp, tự bôi trơn — không cần dầu Low, self-lubricating — no oil needed | — |
| 09 | Hút ẩm Water absorption | < 0,01% — ổn định kích thước < 0.01% — dimensionally stable | ISO 62 |
| 10 | An toàn thực phẩm Food contact | Grade FDA — thớt, băng tải thực phẩm FDA grade — cutting boards, food conveyors | — |
| 11 | Kháng hoá chất Chemical resistance | Tốt với axit/kiềm/dung môi; kém axit oxy hoá mạnh Good vs acids/alkalis/solvents; poor vs strong oxidizing acids | — |
| 12 | Ứng dụng chính Main applications | Lining silo/bồn, con lăn & máng khai khoáng, tấm trượt Silo/tank lining, mining rollers & chutes, wear strips | — |
Ghi chú: Số liệu trên là giá trị điển hình của vật liệu (typical values) tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm theo từng lô hàng. Khách hàng vui lòng dùng thử và kiểm tra phù hợp với ứng dụng trước khi sử dụng đại trà. Liên hệ Hiển Danh khi cần chứng chỉ CO/CQ theo lô.