GIOĂNG CAO SU ĐÙN · EPDM

Gioăng cao su đùn EPDM.

Gioăng EPDM đùn — chịu thời tiết, ozone, UV. Hàng đầu cho cửa nhôm, tủ điện, ngoài trời.

EPDM kháng ozone, UV, thời tiết vượt trội — lựa chọn số 1 cho gioăng ngoài trời, cửa nhôm kính, tủ điện. Có cả dạng đặc (solid) và xốp (foam/sponge). Không chịu được dầu khoáng — không thay thế NBR trong môi trường dầu.

Nhiệt độ
+150 °C max
Độ cứng
40–85 Shore A
Báo giá
24 giờ
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật .

Mã vật liệuEPDM
Tên đầy đủEPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer)
Nhiệt độ làm việc-50°C đến +150°C (ngắn hạn +175°C)
Độ cứng40–85 Shore A (solid); 15–45 (xốp)
Màu sắcĐen (mặc định), Trắng, xám, đỏ (theo yêu cầu, MOQ)
Kích thước phổ thôngSolid cord ø2 – ø30 mm, dải 3×3 – 50×10 mm · Foam (xốp) cord ø6 – ø40 mm · Foam (xốp) dải vuông/chữ nhật 10×10 – 50×30 mm · Profile P/D/U/E theo khuôn đặt làm
ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

6 ứng dụng tiêu biểu .

  • Gioăng cửa nhôm kính, cửa sổ hệ Xingfa, Việt Pháp
  • Gioăng EPDM xốp tủ điện, vỏ cabinet — kín bụi/ẩm IP54+
  • Dây cao su EPDM ngoài trời — kín mái tôn, panel năng lượng mặt trời
  • Gioăng cao su xe ô tô — cửa, kính chắn, weatherstrip
  • Dải gioăng container, thùng lạnh — kín ozone
  • Gioăng máy phun rửa, máy giặt công nghiệp — chịu nước nóng
→ BIẾN THỂ XỐP (FOAM / SPONGE)

Gioăng EPDM xốp (foam/sponge) .

Tỉ trọng: 0.15 – 0.50 g/cm³ (closed-cell), 0.10 – 0.30 (open-cell). Hiển Danh sản xuất cả closed-cell (kín nước/khí) và open-cell (cách âm/chống rung) theo yêu cầu kỹ thuật.

KÍCH THƯỚC PHỔ THÔNG
  • · Cord xốp ø6 – ø40 mm
  • · Dải xốp 10×10 – 50×30 mm
  • · Tấm xốp 1m × 1m, dày 3 – 20 mm
ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
  • · Tủ điện chống bụi/nước IP54–IP66 (closed-cell)
  • · Đệm chống rung thiết bị âm thanh, máy in (open-cell)
  • · Gioăng kín cửa container lạnh, kho đông
  • · Vỏ máy điều hòa, vỏ AHU — kín khí lạnh không thoát
  • · Đệm cách âm vách ngăn xây dựng
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ .

Gioăng cao su EPDM đùn dùng cho ứng dụng gì?

EPDM kháng ozone, UV, thời tiết vượt trội — lựa chọn số 1 cho gioăng ngoài trời, cửa nhôm kính, tủ điện. Có cả dạng đặc (solid) và xốp (foam/sponge). Không chịu được dầu khoáng — không thay thế NBR trong môi trường dầu. Ứng dụng điển hình: Gioăng cửa nhôm kính, cửa sổ hệ Xingfa, Việt Pháp; Gioăng EPDM xốp tủ điện, vỏ cabinet — kín bụi/ẩm IP54+; Dây cao su EPDM ngoài trời — kín mái tôn, panel năng lượng mặt trời.

Dải nhiệt độ làm việc của EPDM là bao nhiêu?

-50°C đến +150°C (ngắn hạn +175°C). Độ cứng 40–85 Shore A (solid); 15–45 (xốp). Vượt dải nhiệt liên tục → giảm tuổi thọ gioăng đáng kể.

EPDM có sẵn những kích thước cord/dải nào?

Kích thước phổ thông: Solid cord ø2 – ø30 mm, dải 3×3 – 50×10 mm; Foam (xốp) cord ø6 – ø40 mm; Foam (xốp) dải vuông/chữ nhật 10×10 – 50×30 mm; Profile P/D/U/E theo khuôn đặt làm. Ngoài ra đùn theo bản vẽ với MOQ tối thiểu.

Màu sắc của gioăng EPDM đùn?

Đen (mặc định). Trắng, xám, đỏ (theo yêu cầu, MOQ). Màu đặc biệt cần MOQ và pha mẻ riêng — liên hệ để tư vấn.

EPDM đùn có chịu được gioăng EPDM cửa nhôm không?

Chịu ozone, UV, thời tiết khắc nghiệt (10+ năm ngoài trời)

Gioăng EPDM xốp khác gì EPDM đặc?

EPDM xốp (foam, 0.15 – 0.50 g/cm³ (closed-cell), 0.10 – 0.30 (open-cell)) có cấu trúc bọt khí closed-cell hoặc open-cell, mềm hơn EPDM đặc, kín bụi/ẩm với lực ép thấp. Ứng dụng tiêu biểu: Tủ điện chống bụi/nước IP54–IP66 (closed-cell); Đệm chống rung thiết bị âm thanh, máy in (open-cell).

Hiển Danh có giao hàng EPDM đùn toàn quốc không?

Có — giao nội miền 24–48h, liên miền 3–5 ngày. Cuộn theo mét đóng bó hoặc cắt đoạn đóng hộp tùy đơn hàng.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh