FOAM
Foam closed-cell + open-cell — kín bụi/ẩm IP54+ cho tủ điện, đệm cách âm, gioăng container lạnh.
Thông số.
Đánh giá.
Ưu điểm
- Kín bụi/ẩm với lực ép thấp
- Closed-cell kín nước, open-cell cách âm
- Đa dạng grade (EPDM/NBR/SI foam)
- Cách nhiệt + chống rung
Hạn chế
- Không chịu tải động cao
- Open-cell hút nước nhẹ
- Cần lực nén để kín — không đặt rãnh hở
- MOQ áp dụng cho grade đặc biệt
Về vật liệu FOAM.
Cao su xốp (foam) là vật liệu làm kín và đệm có cấu trúc bọt khí: closed-cell (ô kín) kín nước/khí, open-cell (ô hở) cách âm và hút. Ưu điểm là kín bụi/ẩm đạt IP54+ chỉ với lực ép thấp, đồng thời cách nhiệt và chống rung.
Foam có nhiều nền nhựa nền: EPDM foam (ngoài trời/ozone), NBR foam (dầu), silicone foam (nhiệt cao). Hiển Danh cung cấp dạng cord, dải, tấm và profile — kèm keo một mặt khi cần dán nhanh.
Đặc tính kỹ thuật.
Các loại FOAM thông dụng.
Ứng dụng thực tế.
Khi nào nên chọn FOAM?
Chọn cao su xốp khi cần kín bụi/ẩm/âm với lực ép nhỏ và không có tải động cao. Cần kín áp lực hoặc chịu tải → cao su đặc (EPDM/NBR/Silicone). Chọn grade nền theo môi trường: EPDM foam ngoài trời, NBR foam môi trường dầu, silicone foam nhiệt cao.
FAQ FOAM.
Closed-cell và open-cell khác nhau thế nào?
Closed-cell có ô kín — kín nước/khí, dùng làm gioăng kín. Open-cell có ô hở — mềm, cách âm và hút, dùng đệm/tiêu âm. Chọn theo mục tiêu kín hay tiêu âm.
Foam có kín nước được không?
Foam closed-cell kín nước/khí tốt với lực ép thấp (đạt IP54+). Open-cell thì hút nước nhẹ, không dùng để kín nước.
Nên chọn nền foam nào?
EPDM foam cho ngoài trời/ozone, NBR foam cho môi trường dầu, silicone foam cho nhiệt cao. Báo môi trường để Hiển Danh chọn grade nền.
Có sẵn keo dán một mặt không?
Có — nhiều grade foam có sẵn keo một mặt (self-adhesive) để dán nhanh lên cửa, nắp, khung tủ. Báo dạng cord/dải/tấm cần dùng.
- Cao su xốp (Foam) — cord, dải, tấm, profile — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-15 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →