CHƯƠNG · 11 · VẬT LIỆU

FOAM

Cao su xốp · EPDM Foam · NBR Foam · Silicone Foam

Foam closed-cell + open-cell — kín bụi/ẩm IP54+ cho tủ điện, đệm cách âm, gioăng container lạnh.

Tỉ trọng
0.10-0.50g/cm³
Nhiệt độ
-40 → +120°C
Độ cứng
15-45Shore A
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số.

Tỉ trọng0.10-0.50 g/cm³
Nhiệt độ-40 → +120 °C
Độ cứng15-45 Shore A
Quy cáchCord xốp ø6–40 mm · dải · tấm 3–20 mm · profile
Giá tham khảoLiên hệ
NhómCao su
→ ƯU & NHƯỢC ĐIỂM

Đánh giá.

Ưu điểm

  • Kín bụi/ẩm với lực ép thấp
  • Closed-cell kín nước, open-cell cách âm
  • Đa dạng grade (EPDM/NBR/SI foam)
  • Cách nhiệt + chống rung

Hạn chế

  • Không chịu tải động cao
  • Open-cell hút nước nhẹ
  • Cần lực nén để kín — không đặt rãnh hở
  • MOQ áp dụng cho grade đặc biệt
→ TỔNG QUAN

Về vật liệu FOAM.

Cao su xốp (foam) là vật liệu làm kín và đệm có cấu trúc bọt khí: closed-cell (ô kín) kín nước/khí, open-cell (ô hở) cách âm và hút. Ưu điểm là kín bụi/ẩm đạt IP54+ chỉ với lực ép thấp, đồng thời cách nhiệt và chống rung.

Foam có nhiều nền nhựa nền: EPDM foam (ngoài trời/ozone), NBR foam (dầu), silicone foam (nhiệt cao). Hiển Danh cung cấp dạng cord, dải, tấm và profile — kèm keo một mặt khi cần dán nhanh.

→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Đặc tính kỹ thuật.

Tỉ trọng0,10–0,50 g/cm³ (nhẹ)
Độ cứngShore A 15–45 (mềm)
Nhiệt độ làm việc−40 °C đến +120 °C (theo grade nền)
Cấu trúc ôClosed-cell (kín nước/khí) · open-cell (cách âm/hút)
Khả năng kínKín bụi/ẩm IP54+ với lực ép thấp
Chức năng phụCách nhiệt, chống rung, giảm chấn
Tải độngThấp — không dùng cho tải động cao
→ PHÂN LOẠI & GRADE

Các loại FOAM thông dụng.

EPDM foam
Ngoài trời, kháng ozone/UV — gioăng tủ điện, cửa.
NBR foam
Kháng dầu/mỡ — đệm kín môi trường dầu.
Silicone foam
Chịu nhiệt cao — gioăng kín nhiệt độ cao.
Cord / dải / tấm + keo 1 mặt
Cord ø6–40 mm, tấm 3–20 mm, dán nhanh.
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ứng dụng thực tế.

Gioăng kín tủ điện & vỏ máy
Đạt cấp bảo vệ IP với lực ép nhỏ — closed-cell.
Đệm cách âm & chống rung
Open-cell cách âm; đệm giảm rung thiết bị.
Gioăng container & kho lạnh
Kín cửa container, kho lạnh — chịu nhiệt thấp.
Đệm nắp & cửa
Đệm kín nắp hộp, cửa thiết bị, chèn khe hở.
Dải/profile theo bản vẽ
Cord, dải, tấm cắt theo kích thước, kèm keo dán.
→ CHỌN VẬT LIỆU

Khi nào nên chọn FOAM?

Chọn cao su xốp khi cần kín bụi/ẩm/âm với lực ép nhỏ và không có tải động cao. Cần kín áp lực hoặc chịu tải → cao su đặc (EPDM/NBR/Silicone). Chọn grade nền theo môi trường: EPDM foam ngoài trời, NBR foam môi trường dầu, silicone foam nhiệt cao.

→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ FOAM.

Closed-cell và open-cell khác nhau thế nào?

Closed-cell có ô kín — kín nước/khí, dùng làm gioăng kín. Open-cell có ô hở — mềm, cách âm và hút, dùng đệm/tiêu âm. Chọn theo mục tiêu kín hay tiêu âm.

Foam có kín nước được không?

Foam closed-cell kín nước/khí tốt với lực ép thấp (đạt IP54+). Open-cell thì hút nước nhẹ, không dùng để kín nước.

Nên chọn nền foam nào?

EPDM foam cho ngoài trời/ozone, NBR foam cho môi trường dầu, silicone foam cho nhiệt cao. Báo môi trường để Hiển Danh chọn grade nền.

Có sẵn keo dán một mặt không?

Có — nhiều grade foam có sẵn keo một mặt (self-adhesive) để dán nhanh lên cửa, nắp, khung tủ. Báo dạng cord/dải/tấm cần dùng.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
BÁO GIÁ FOAM

Cần báo giá FOAM? Gửi yêu cầu — phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh