Thuật ngữ kỹ thuật O-ring & gioăng cao su
Từ điển 21 thuật ngữ chuyên ngành — vật liệu, tiêu chuẩn, cấu kiện và quy trình lắp đặt. Tham chiếu nhanh cho kỹ sư và bộ phận mua hàng.
Vật liệu (6)
- NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
NBR (Nitrile Butadiene Rubber) là loại cao su tổng hợp kháng dầu khoáng tốt nhất, dải nhiệt -30°C đến +120°C, Shore A 40-90, dùng …
- FKM / Viton (Fluorocarbon Rubber)
FKM (Fluorocarbon Rubber, thương hiệu Viton® của Chemours) là cao su chịu nhiệt và hóa chất cao cấp nhất, dải nhiệt -20°C đến +200…
- EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer)
EPDM là cao su tổng hợp kháng nước, hơi nước, ozone và UV tốt nhất, dải nhiệt -50°C đến +150°C, là tiêu chuẩn cho gioăng cấp nước,…
- Silicone (VMQ / Silicone Rubber)
Silicone (VMQ) là cao su vô cơ gốc polysiloxane, dải nhiệt rộng nhất -60°C đến +200°C, trơ sinh học và đạt FDA food grade, dùng ch…
- Tấm cao su NBR (tấm cao su chịu dầu)
Tấm cao su NBR là vật liệu làm kín dạng tấm phẳng từ cao su Nitrile, chịu dầu khoáng, thủy lực và nhiên liệu, dày 1-25mm, khổ 1000…
- Tấm cao su EPDM (tấm cao su chịu nước/ngoài trời)
Tấm cao su EPDM là vật liệu làm kín dạng tấm kháng nước, hơi nước, ozone và UV, dày 1-25mm, dùng cho gioăng cấp nước, chống thấm m…
Tiêu chuẩn (5)
- AS568 (O-ring size standard)
AS568 là tiêu chuẩn kích thước O-ring của Aerospace Standard (SAE), định nghĩa 369 size từ dash -001 đến -932 theo ID (đường kính …
- JIS B2401 (O-ring size standard Nhật Bản)
JIS B2401 là tiêu chuẩn kích thước O-ring Nhật Bản, chia thành series P (piston — trục) và G (groove — mặt bích), dùng đơn vị metr…
- TCVN 9116:2012 (Gioăng cao su cống bê tông)
TCVN 9116:2012 là tiêu chuẩn Việt Nam về vòng đệm cao su dùng trong mối nối cống bê tông — quy định vật liệu, kích thước, cơ tính …
- EN 681-1 (Elastomeric seal for water pipe)
EN 681-1 là tiêu chuẩn châu Âu cho vòng đệm đàn hồi (elastomeric gasket) dùng trong hệ thống cấp nước và thoát nước — class WA (wa…
- ISO 3601 (O-ring dimensions & tolerances)
ISO 3601 là bộ tiêu chuẩn quốc tế về O-ring: ISO 3601-1 (kích thước và dung sai), ISO 3601-2 (hệ thống lắp ghép), ISO 3601-3 (chất…
Đơn vị & tính chất (2)
- Shore A (độ cứng cao su)
Shore A là thang đo độ cứng cao su và vật liệu mềm theo ASTM D2240, từ 0 (mềm như gel) đến 100 (cứng như nhựa cứng) — giá trị phổ …
- Compression set (biến dạng nén dư)
Compression set là độ biến dạng dư vĩnh viễn của cao su sau khi nén ép trong thời gian dài ở nhiệt độ cao — giá trị thấp (<30%) là…
Cấu kiện & sản phẩm (4)
- O-ring (vòng đệm chữ O)
O-ring là vòng đệm tiết diện tròn (torus) làm từ cao su đàn hồi, dùng làm kín tĩnh (mặt bích, nắp) hoặc động (piston, trục), kích …
- Gioăng cống bê tông (vành chèn cống)
Gioăng cao su cống bê tông (vành chèn) là vòng đệm EPDM hoặc NR dùng làm kín mối nối giữa hai đốt cống bê tông tròn (D200-D2000) h…
- Lip seal (phớt chắn dầu / phớt môi)
Lip seal (phớt chắn dầu) là phớt làm kín trục quay với môi trường ngoài, cấu trúc lip cao su ép vào trục (shaft) với lực lò xo, ng…
- Water-stop (gioăng chống thấm khe co giãn bê tông)
Water-stop (băng cản nước) là thanh cao su PVC hoặc cao su tự nhiên gắn vào khe co giãn và khe thi công của kết cấu bê tông, ngăn …
Quy trình (2)
- Lưu hóa cao su (Vulcanization)
Lưu hóa (vulcanization) là quá trình tạo liên kết ngang (crosslink) giữa các mạch polymer cao su bằng lưu huỳnh (S) hoặc peroxide …
- Static seal vs Dynamic seal (gioăng tĩnh vs gioăng động)
Static seal là gioăng làm kín giữa hai bề mặt không chuyển động (mặt bích, cap, fitting); dynamic seal làm kín bề mặt có chuyển độ…
Ngành ứng dụng (2)
- Ngành cấp nước (Waterworks)
Ngành cấp nước là hệ thống đường ống phân phối nước sạch từ nhà máy đến hộ dùng nước — gioăng và O-ring phải đạt EN 681-1 class WA…
- Ngành thủy lực (Hydraulics)
Ngành thủy lực dùng dầu khoáng/tổng hợp ở áp suất 5-35 MPa để truyền lực — O-ring NBR 70 Shore A là tiêu chuẩn de facto, cần backu…