GIA CÔNG CÂY TRÒN · UHMW-PE

Cây UHMW-PE tròn đặc.

Ultra-High Molecular Weight Polyethylene

Hiển Danh sản xuất và gia công cây nhựa UHMW-PE tròn đặc từ phôi nguyên khối — tiện CNC, phay, khoan theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm. 15 quy cách phi 20–300 mm, nhận số lượng lẻ.

Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc chống mài mòn hàng đầu, tự bôi trơn, nhẹ hơn pa — tấm lót, con lăn, lining. −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Kháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (HNO₃ đặc, H₂SO₄ đặc nóng). Phù hợp chi tiết cơ khí tự bôi trơn không dầu và con lăn, puli ngành khai khoáng và băng tải nặng. Liên hệ khi cần báo giá hoặc tư vấn chọn quy cách.

Quy cách
15 size
Dải phi
20300 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ UHMW-PE.

Bản vẽ kỹ thuật cây nhựa uhmw-pe tròn đặc — Ø 20–300 mm, 15 quy cách, cắt lẻ theo yêu cầu tại Hiển Danh
Tiết diện tròn đặc — Ø 20–300 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ ĐẶC TÍNH & QUY TRÌNH GIA CÔNG

Đặc tính UHMW-PE & gia công CNC.

Tỉ trọng~0,93 g/cm³ (nhẹ hơn PA và HDPE)
Nhiệt độ làm việc−200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C)
Cơ tínhWear ~6× thép carbon, ~3–5× HDPE/PA; Shore D ~64; dẻo dai, chịu va đập kể cả âm 200 °C
Kháng hoá chấtKháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (HNO₃ đặc, H₂SO₄ đặc nóng)
Độ hút ẩm<0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước
An toàn thực phẩmGrade FDA cho thực phẩm — thớt công nghiệp, băng tải thực phẩm
Gia công CNCTiện CNC chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát
Màu sắcTrắng đục, đen, xanh (grade ESD)
Quy cách phôiCây dài 1 m hoặc cắt theo yêu cầu
01
Chọn phôi cây UHMW-PE đúng phi
02
Tiện/phay CNC theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra kích thước + giao hàng

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá.

→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ứng dụng thực tế.

UHMW-PE được gia công thành chi tiết cho các ngành sau:

Chi tiết cơ khí tự bôi trơn không dầu
Con lăn, puli ngành khai khoáng và băng tải nặng
Lining silo, bồn chứa khoáng — chống bám dính và mài mòn
Thớt công nghiệp thực phẩm, máng đóng gói
Vành đai dệt may, chi tiết máy chống tĩnh điện (grade ESD)
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

UHMW-PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn UHMW-PE khi ưu tiên chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa; chọn PA khi ưu tiên chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao. Khác biệt chính: UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước, −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C); PA — Cao (~3–4%) — cần tính bù dung sai khi ẩm, −40 °C đến +120 °C (ngắn hạn +150 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Cây nhựa PP/PE
Cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, ngân sách hợp lý
Kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, nhẹ, giá hợp lý.
Cây nhựa PA
Cần chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao
Chịu mài mòn vượt trội, tự bôi trơn, thay thế kim loại.
Cây nhựa POM
Cần độ chính xác kích thước + tự bôi trơn
Cứng, ổn định kích thước, gia công CNC chính xác.
Cây nhựa PU
Cần đàn hồi + chịu mài mòn + giảm chấn
Đàn hồi, chịu mài mòn xuất sắc, bọc bánh xe con lăn.
Cây nhựa PTFE
Môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao
Kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp nhất, FDA.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi UHMW-PE, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu UHMW-PESo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ UHMW-PE.

Hiển Danh có gia công CNC UHMW-PE theo bản vẽ không?

Có — Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa UHMW-PE tròn đặc theo file 2D/3D hoặc bản vẽ kỹ thuật. Dung sai đạt ±0,05 mm với tiện tròn, ±0,1 mm với phay profile.

Dung sai gia công UHMW-PE đạt bao nhiêu?

Tiện CNC tròn: ±0,05 mm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt thô theo chiều dài: ±0,5 mm. Tiện CNC chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát.

Nhận cắt lẻ 1 cây UHMW-PE không?

Nhận — không yêu cầu số lượng tối thiểu. Báo phi và chiều dài/kích thước cần, Hiển Danh cắt đúng yêu cầu.

Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc có những phi nào?

15 quy cách: phi 20, 25, 30, 35, 40, 50 mm … phi 300 mm. Đặt phi ngoài danh sách vẫn nhận.

Nhựa UHMW-PE có đặc tính gì phù hợp gia công cơ khí?

Wear ~6× thép carbon, ~3–5× HDPE/PA; Shore D ~64; dẻo dai, chịu va đập kể cả âm 200 °C. Kháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (HNO₃ đặc, H₂SO₄ đặc nóng). −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Tiện CNC chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát.

Nên chọn UHMW-PE hay vật liệu khác cho chi tiết máy?

UHMW-PE cần chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu dựa trên tải, nhiệt độ và môi trường hoá chất cụ thể.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh