Cây UHMW-PE tròn đặc.
Hiển Danh sản xuất và gia công cây nhựa UHMW-PE tròn đặc từ phôi nguyên khối — tiện CNC, phay, khoan theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm. 15 quy cách phi 20–300 mm, nhận số lượng lẻ.
Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc chống mài mòn hàng đầu, tự bôi trơn, nhẹ hơn pa — tấm lót, con lăn, lining. −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Kháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (HNO₃ đặc, H₂SO₄ đặc nóng). Phù hợp chi tiết cơ khí tự bôi trơn không dầu và con lăn, puli ngành khai khoáng và băng tải nặng. Liên hệ khi cần báo giá hoặc tư vấn chọn quy cách.
Sơ đồ UHMW-PE.
Đặc tính UHMW-PE & gia công CNC.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá.
15 quy cách có sẵn.
Chọn phi để xem thông số chi tiết.
Ứng dụng thực tế.
UHMW-PE được gia công thành chi tiết cho các ngành sau:
Cân nhắc vật liệu khác?
UHMW-PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn UHMW-PE khi ưu tiên chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa; chọn PA khi ưu tiên chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao. Khác biệt chính: UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước, −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C); PA — Cao (~3–4%) — cần tính bù dung sai khi ẩm, −40 °C đến +120 °C (ngắn hạn +150 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi UHMW-PE, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ UHMW-PE.
Hiển Danh có gia công CNC UHMW-PE theo bản vẽ không?
Có — Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa UHMW-PE tròn đặc theo file 2D/3D hoặc bản vẽ kỹ thuật. Dung sai đạt ±0,05 mm với tiện tròn, ±0,1 mm với phay profile.
Dung sai gia công UHMW-PE đạt bao nhiêu?
Tiện CNC tròn: ±0,05 mm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt thô theo chiều dài: ±0,5 mm. Tiện CNC chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát.
Nhận cắt lẻ 1 cây UHMW-PE không?
Nhận — không yêu cầu số lượng tối thiểu. Báo phi và chiều dài/kích thước cần, Hiển Danh cắt đúng yêu cầu.
Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc có những phi nào?
15 quy cách: phi 20, 25, 30, 35, 40, 50 mm … phi 300 mm. Đặt phi ngoài danh sách vẫn nhận.
Nhựa UHMW-PE có đặc tính gì phù hợp gia công cơ khí?
Wear ~6× thép carbon, ~3–5× HDPE/PA; Shore D ~64; dẻo dai, chịu va đập kể cả âm 200 °C. Kháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (HNO₃ đặc, H₂SO₄ đặc nóng). −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Tiện CNC chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát.
Nên chọn UHMW-PE hay vật liệu khác cho chi tiết máy?
UHMW-PE cần chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu dựa trên tải, nhiệt độ và môi trường hoá chất cụ thể.
- Tấm & cây nhựa UHMW-PE (PE1000) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-08 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →