TDS · HD-TDS-2607-16 · Rev. 2026-07-16

Thông số kỹ thuật Ống dẫn khí nén PU & dây hơi lò xo.

PU Pneumatic Air Tubing & Recoil HosePU Air Hose Technical Data Sheet (TDS)

Thông số kỹ thuật ống dẫn khí nén PU: ống thẳng 7 cỡ ø4×2,5 đến ø16×12 mm, áp làm việc tham khảo 6–12 bar tuỳ cỡ, nhiệt −20 °C đến +70 °C, 6 màu; kèm dây hơi lò xo OD 8–12 mm (cuộn 6–15 m, 0–10 bar, đầu nối PN08/10/12) và cút nối nhanh kiểu SMC/Airtac.

PU air hose technical datasheet chỉ công bố số liệu đã xác minh — áp suất nổ, bán kính uốn và độ cứng Shore công bố theo lô khi có datasheet nhà cung cấp. Tải phiếu TDS PDF song ngữ Việt–Anh bên dưới.

Tải TDS PDF song ngữ (1 trang A4) ↓Trang vật liệu PUBáo giá
→ BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT · TECHNICAL SPECIFICATIONS
#Hạng mục · ItemTiêu chuẩn · SpecificationPhương pháp · Test Method
01Vật liệu
Material
Polyurethane (PU) — dẻo, đàn hồi, bền mỏi
Polyurethane (PU) — flexible, resilient, fatigue-resistant
02Quy cách ống thẳng OD×ID
Straight tube sizes OD×ID
ø4×2,5 · 6×4 · 8×5 · 10×6,5 · 12×8 · 14×10 · 16×12 mm
ø4×2.5 · 6×4 · 8×5 · 10×6.5 · 12×8 · 14×10 · 16×12 mm
03Áp suất làm việc (tham khảo)
Working pressure (reference)
6–12 bar tuỳ cỡ (cỡ nhỏ áp cao hơn)
6–12 bar per size (smaller sizes rate higher)
04Nhiệt độ làm việc
Service temperature
−20 °C đến +70 °C
−20 °C to +70 °C
05Màu sắc
Colors
Trong suốt, xanh dương, đen, đỏ, vàng, cam
Clear, blue, black, red, yellow, orange
06Dây hơi lò xo (coil)
Recoil hose
OD 8–12 mm · cuộn 6–15 m (kéo giãn 10–20 m)
OD 8–12 mm · coil 6–15 m (extends 10–20 m)
07Áp làm việc dây lò xo
Recoil hose pressure
0–10 bar, kèm đầu nối nhanh PN08/PN10/PN12
0–10 bar, with PN08/PN10/PN12 quick couplers
08Phụ kiện nối nhanh
Push-in fittings
Cút thẳng/T/L/Y, đầu ren, nối giảm — kiểu SMC/Airtac, ø4–16
Straight/T/L/Y, threaded, reducer — SMC/Airtac style, ø4–16
09Chiều dài
Length
Bán/cắt theo mét hoặc nguyên cuộn
Sold/cut per meter or full roll
10Ứng dụng chính
Main applications
Khí nén nhà xưởng, dụng cụ hơi, tự động hoá, xy-lanh khí
Workshop compressed air, air tools, automation, pneumatic cylinders

Ghi chú: Số liệu trên là giá trị điển hình của vật liệu (typical values) tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm theo từng lô hàng. Khách hàng vui lòng dùng thử và kiểm tra phù hợp với ứng dụng trước khi sử dụng đại trà. Liên hệ Hiển Danh khi cần chứng chỉ CO/CQ theo lô.

BÁO GIÁ PU-HOSE

Cần báo giá ống dẫn khí nén pu & dây hơi lò xo hoặc CO/CQ theo lô? Phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh