Thông số kỹ thuật Ống dẫn khí nén PU & dây hơi lò xo.
PU Pneumatic Air Tubing & Recoil Hose — PU Air Hose Technical Data Sheet (TDS)
Thông số kỹ thuật ống dẫn khí nén PU: ống thẳng 7 cỡ ø4×2,5 đến ø16×12 mm, áp làm việc tham khảo 6–12 bar tuỳ cỡ, nhiệt −20 °C đến +70 °C, 6 màu; kèm dây hơi lò xo OD 8–12 mm (cuộn 6–15 m, 0–10 bar, đầu nối PN08/10/12) và cút nối nhanh kiểu SMC/Airtac.
PU air hose technical datasheet chỉ công bố số liệu đã xác minh — áp suất nổ, bán kính uốn và độ cứng Shore công bố theo lô khi có datasheet nhà cung cấp. Tải phiếu TDS PDF song ngữ Việt–Anh bên dưới.
| # | Hạng mục · Item | Tiêu chuẩn · Specification | Phương pháp · Test Method |
|---|---|---|---|
| 01 | Vật liệu Material | Polyurethane (PU) — dẻo, đàn hồi, bền mỏi Polyurethane (PU) — flexible, resilient, fatigue-resistant | — |
| 02 | Quy cách ống thẳng OD×ID Straight tube sizes OD×ID | ø4×2,5 · 6×4 · 8×5 · 10×6,5 · 12×8 · 14×10 · 16×12 mm ø4×2.5 · 6×4 · 8×5 · 10×6.5 · 12×8 · 14×10 · 16×12 mm | — |
| 03 | Áp suất làm việc (tham khảo) Working pressure (reference) | 6–12 bar tuỳ cỡ (cỡ nhỏ áp cao hơn) 6–12 bar per size (smaller sizes rate higher) | — |
| 04 | Nhiệt độ làm việc Service temperature | −20 °C đến +70 °C −20 °C to +70 °C | — |
| 05 | Màu sắc Colors | Trong suốt, xanh dương, đen, đỏ, vàng, cam Clear, blue, black, red, yellow, orange | — |
| 06 | Dây hơi lò xo (coil) Recoil hose | OD 8–12 mm · cuộn 6–15 m (kéo giãn 10–20 m) OD 8–12 mm · coil 6–15 m (extends 10–20 m) | — |
| 07 | Áp làm việc dây lò xo Recoil hose pressure | 0–10 bar, kèm đầu nối nhanh PN08/PN10/PN12 0–10 bar, with PN08/PN10/PN12 quick couplers | — |
| 08 | Phụ kiện nối nhanh Push-in fittings | Cút thẳng/T/L/Y, đầu ren, nối giảm — kiểu SMC/Airtac, ø4–16 Straight/T/L/Y, threaded, reducer — SMC/Airtac style, ø4–16 | — |
| 09 | Chiều dài Length | Bán/cắt theo mét hoặc nguyên cuộn Sold/cut per meter or full roll | — |
| 10 | Ứng dụng chính Main applications | Khí nén nhà xưởng, dụng cụ hơi, tự động hoá, xy-lanh khí Workshop compressed air, air tools, automation, pneumatic cylinders | — |
Ghi chú: Số liệu trên là giá trị điển hình của vật liệu (typical values) tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm theo từng lô hàng. Khách hàng vui lòng dùng thử và kiểm tra phù hợp với ứng dụng trước khi sử dụng đại trà. Liên hệ Hiển Danh khi cần chứng chỉ CO/CQ theo lô.