UHMW-PE
Chống mài mòn ~6× thép carbon, tự bôi trơn, FDA — vật liệu lining silo, tấm lót, băng tải khai khoáng.
Thông số.
Đánh giá.
Ưu điểm
- Chống mài mòn ~6× thép carbon
- Tự bôi trơn, không cần dầu
- Nhẹ, chịu va đập cực cao
- FDA — thực phẩm, không hút ẩm
Hạn chế
- Nhiệt độ làm việc thấp (max +80 °C)
- Khó dán/hàn nhiệt
- Tiện CNC cần tốc độ chậm + dao sắc
- Kém bền axit oxy hóa mạnh
Về vật liệu UHMW-PE.
UHMW-PE (polyethylene khối lượng phân tử siêu cao) là vật liệu chống mài mòn hàng đầu: mài mòn ~6× thép carbon, tự bôi trơn, chịu va đập cực cao kể cả ở −200 °C, nhẹ (nổi trên nước) và đạt FDA. Đây là lựa chọn cho lining silo/bồn chứa, tấm lót và băng tải khai khoáng.
Hạn chế là nhiệt độ làm việc thấp (tối đa +80 °C), khó dán/hàn nhiệt và cần tiện CNC tốc độ chậm với dao sắc. UHMW-PE không hút ẩm nên ổn định kích thước. Hiển Danh cắt tấm và tiện cây UHMW-PE theo yêu cầu.
Đặc tính kỹ thuật.
Các loại UHMW-PE thông dụng.
Ứng dụng thực tế.
Khi nào nên chọn UHMW-PE?
Chọn UHMW-PE khi cần chống mài mòn cực cao + chịu va đập + nhẹ, ở nhiệt ≤ 80 °C và không yêu cầu dung sai siêu chặt. Cần dung sai chặt hoặc cứng vững → POM/PA. Cần nhiệt cao hoặc hoá chất mạnh → PTFE. Cần kháng hoá chất + thực phẩm giá rẻ (ít mài mòn) → PP/HDPE.
FAQ UHMW-PE.
UHMW-PE chống mài mòn tốt đến đâu?
Vào loại cao nhất trong nhựa — mài mòn khoảng 6× thép carbon và 3–5× HDPE/PA, lại tự bôi trơn nên rất hợp lining, tấm lót, máng chịu mài mòn.
Vì sao UHMW chỉ dùng đến +80 °C?
UHMW-PE mềm và mất cơ tính khi nóng (nóng chảy ~136 °C), nên giới hạn làm việc liên tục ~+80 °C. Cần nhiệt cao hãy chọn PTFE hoặc PA.
UHMW-PE có dán/hàn được không?
Khó dán và khó hàn nhiệt do bề mặt trơ. Thường lắp ghép bằng bắt vít/định vị cơ khí thay vì dán.
UHMW khác HDPE thường thế nào?
UHMW là PE khối lượng phân tử siêu cao — chống mài mòn và va đập vượt trội hơn HDPE nhiều lần, nhưng gia công chậm hơn. HDPE rẻ hơn, đủ cho ứng dụng ít mài mòn.
- Tấm & cây nhựa UHMW-PE (PE1000) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-08 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →