CHƯƠNG · 07 · VẬT LIỆU

UHMW-PE

Ultra-High Molecular Weight Polyethylene

Chống mài mòn ~6× thép carbon, tự bôi trơn, FDA — vật liệu lining silo, tấm lót, băng tải khai khoáng.

Tỉ trọng
~0.93g/cm³
Nhiệt độ
-200 → +80°C
Độ cứng
~64Shore D
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số.

Tỉ trọng~0.93 g/cm³
Nhiệt độ-200 → +80 °C
Độ cứng~64 Shore D
Quy cáchTấm 5—100 mm · cây ø20—300 mm
Giá tham khảo~ 110–130k/kg
NhómNhựa kỹ thuật
→ ƯU & NHƯỢC ĐIỂM

Đánh giá.

Ưu điểm

  • Chống mài mòn ~6× thép carbon
  • Tự bôi trơn, không cần dầu
  • Nhẹ, chịu va đập cực cao
  • FDA — thực phẩm, không hút ẩm

Hạn chế

  • Nhiệt độ làm việc thấp (max +80 °C)
  • Khó dán/hàn nhiệt
  • Tiện CNC cần tốc độ chậm + dao sắc
  • Kém bền axit oxy hóa mạnh
→ TỔNG QUAN

Về vật liệu UHMW-PE.

UHMW-PE (polyethylene khối lượng phân tử siêu cao) là vật liệu chống mài mòn hàng đầu: mài mòn ~6× thép carbon, tự bôi trơn, chịu va đập cực cao kể cả ở −200 °C, nhẹ (nổi trên nước) và đạt FDA. Đây là lựa chọn cho lining silo/bồn chứa, tấm lót và băng tải khai khoáng.

Hạn chế là nhiệt độ làm việc thấp (tối đa +80 °C), khó dán/hàn nhiệt và cần tiện CNC tốc độ chậm với dao sắc. UHMW-PE không hút ẩm nên ổn định kích thước. Hiển Danh cắt tấm và tiện cây UHMW-PE theo yêu cầu.

→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Đặc tính kỹ thuật.

Tỉ trọng~0,93 g/cm³ (nhẹ hơn PA/HDPE)
Độ cứng~Shore D 64
Nhiệt độ làm việc−200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C)
Kháng mài mòn~6× thép carbon; ~3–5× HDPE/PA
Độ bền va đậpCực cao, kể cả nhiệt độ âm sâu
Ma sátThấp, tự bôi trơn — không cần dầu
Hút ẩm< 0,01% — ổn định kích thước
An toàn thực phẩmGrade FDA — thớt, băng tải thực phẩm
Kháng hoá chấtTốt với axit/kiềm/dung môi; kém axit oxy hoá mạnh
→ PHÂN LOẠI & GRADE

Các loại UHMW-PE thông dụng.

UHMW nguyên sinh (trắng đục)
Cơ tính & độ tinh khiết cao — chi tiết cơ khí chính xác.
UHMW tái sinh (đen)
Giá tốt cho tấm lót, lining khối lượng lớn.
Grade ESD (xanh)
Chống tĩnh điện — chi tiết ngành điện tử/dệt.
Grade FDA (thực phẩm)
Thớt công nghiệp, băng tải, thiết bị thực phẩm.
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ứng dụng thực tế.

Lining silo & bồn chứa
Lót trong silo than, quặng, xi măng — chống bám và mài mòn.
Chi tiết cơ khí không dầu
Tự bôi trơn, chạy khô, nhẹ — thay đồng/thép.
Con lăn & máng khai khoáng
Con lăn, puli, máng xích băng tải nặng, cảng biển.
Thớt & băng tải thực phẩm
Thớt công nghiệp, bàn trượt máy đóng gói (FDA).
Tấm trượt & ice rink
Tấm trượt máy đóng gói, sàn trượt băng tổng hợp.
→ CHỌN VẬT LIỆU

Khi nào nên chọn UHMW-PE?

Chọn UHMW-PE khi cần chống mài mòn cực cao + chịu va đập + nhẹ, ở nhiệt ≤ 80 °C và không yêu cầu dung sai siêu chặt. Cần dung sai chặt hoặc cứng vững → POM/PA. Cần nhiệt cao hoặc hoá chất mạnh → PTFE. Cần kháng hoá chất + thực phẩm giá rẻ (ít mài mòn) → PP/HDPE.

→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ UHMW-PE.

UHMW-PE chống mài mòn tốt đến đâu?

Vào loại cao nhất trong nhựa — mài mòn khoảng 6× thép carbon và 3–5× HDPE/PA, lại tự bôi trơn nên rất hợp lining, tấm lót, máng chịu mài mòn.

Vì sao UHMW chỉ dùng đến +80 °C?

UHMW-PE mềm và mất cơ tính khi nóng (nóng chảy ~136 °C), nên giới hạn làm việc liên tục ~+80 °C. Cần nhiệt cao hãy chọn PTFE hoặc PA.

UHMW-PE có dán/hàn được không?

Khó dán và khó hàn nhiệt do bề mặt trơ. Thường lắp ghép bằng bắt vít/định vị cơ khí thay vì dán.

UHMW khác HDPE thường thế nào?

UHMW là PE khối lượng phân tử siêu cao — chống mài mòn và va đập vượt trội hơn HDPE nhiều lần, nhưng gia công chậm hơn. HDPE rẻ hơn, đủ cho ứng dụng ít mài mòn.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
BÁO GIÁ UHMW-PE

Cần báo giá UHMW-PE? Gửi yêu cầu — phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh