PTFE
Chống ăn mòn tuyệt đối, FDA — cấp cao cho hóa, dược, thực phẩm. Dung sai gia công ±0.05 mm.
Thông số.
Đánh giá.
Ưu điểm
- Kháng mọi hóa chất công nghiệp
- Chịu nhiệt cực rộng
- Ma sát thấp nhất
- FDA — dược phẩm
Hạn chế
- Giá cao (~10× PP)
- Cơ tính thấp, dễ chảy nguội
- Khó dán
- Cần kẹp chặt khi gia công
Về vật liệu PTFE.
PTFE (Teflon) là nhựa kỹ thuật cấp cao nhất về kháng hoá chất và dải nhiệt: kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp, làm việc liên tục −200 °C đến +260 °C, hệ số ma sát thấp nhất trong các loại nhựa, không dính và đạt FDA cho dược/thực phẩm.
Điểm yếu của PTFE là cơ tính thấp và hiện tượng chảy nguội (cold flow/creep) dưới tải lâu dài — với chi tiết chịu lực PV cao nên dùng PTFE độn (glass, bronze, carbon). Hiển Danh tiện/phay PTFE và cắt gioăng theo bản vẽ.
Đặc tính kỹ thuật.
Các loại PTFE thông dụng.
Ứng dụng thực tế.
Khi nào nên chọn PTFE?
Chọn PTFE khi môi trường hoá chất khắc nghiệt nhất, hoặc nhiệt rất cao/rất thấp, hoặc cần FDA + chống dính. Chi tiết chịu lực, dung sai chặt hoặc bạc PV cao → dùng PTFE độn (glass/bronze/carbon) hoặc cân nhắc POM/PA. Lưu ý PTFE độn glass kém kháng kiềm, độn bronze kém kháng axit.
FAQ PTFE.
PTFE nguyên sinh và PTFE độn khác gì?
Nguyên sinh: FDA, kháng hoá chất tối đa nhưng mềm và dễ chảy nguội. Độn (glass/bronze/carbon): chống creep, mài mòn và PV cao hơn cho chi tiết chịu lực, đổi lại giảm một phần kháng hoá chất tuỳ chất độn.
PTFE chịu được nhiệt độ nào?
Liên tục −200 °C đến +260 °C — dải rộng nhất nhóm nhựa kỹ thuật, hợp gioăng và chi tiết nhiệt cao/lạnh sâu.
Vì sao PTFE bị 'chảy nguội'?
PTFE biến dạng chậm dưới tải lâu dài (cold flow/creep). Với gioăng cần siết lại định kỳ; với chi tiết chịu lực nên dùng grade độn để giảm creep.
PTFE có cắt gioăng theo bản vẽ được không?
Được — Hiển Danh cắt gioăng mặt bích, vòng đệm PTFE theo kích thước/đường kính yêu cầu, nhận lẻ.
- Tấm & cây nhựa PTFE (Teflon) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-01 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →
- Ống nhựa PTFE (Teflon) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-02 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →
- Ống nhựa PFA trong suốt — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-03 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →
- Vải teflon chịu nhiệt (vải sợi thuỷ tinh phủ PTFE) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-04 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →