CHƯƠNG · 05 · VẬT LIỆU

PTFE

Polytetrafluoroethylene · Teflon

Chống ăn mòn tuyệt đối, FDA — cấp cao cho hóa, dược, thực phẩm. Dung sai gia công ±0.05 mm.

Tỉ trọng
2.16g/cm³
Nhiệt độ
-200 → +260°C
Độ cứng
50-65Shore D
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số.

Tỉ trọng2.16 g/cm³
Nhiệt độ-200 → +260 °C
Độ cứng50-65 Shore D
Quy cáchTấm 1—50 mm · cây ø6—300 mm · ống D2—D12
Giá tham khảo~ 580k/kg
NhómNhựa kỹ thuật
→ ƯU & NHƯỢC ĐIỂM

Đánh giá.

Ưu điểm

  • Kháng mọi hóa chất công nghiệp
  • Chịu nhiệt cực rộng
  • Ma sát thấp nhất
  • FDA — dược phẩm

Hạn chế

  • Giá cao (~10× PP)
  • Cơ tính thấp, dễ chảy nguội
  • Khó dán
  • Cần kẹp chặt khi gia công
→ TỔNG QUAN

Về vật liệu PTFE.

PTFE (Teflon) là nhựa kỹ thuật cấp cao nhất về kháng hoá chất và dải nhiệt: kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp, làm việc liên tục −200 °C đến +260 °C, hệ số ma sát thấp nhất trong các loại nhựa, không dính và đạt FDA cho dược/thực phẩm.

Điểm yếu của PTFE là cơ tính thấp và hiện tượng chảy nguội (cold flow/creep) dưới tải lâu dài — với chi tiết chịu lực PV cao nên dùng PTFE độn (glass, bronze, carbon). Hiển Danh tiện/phay PTFE và cắt gioăng theo bản vẽ.

→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Đặc tính kỹ thuật.

Tỉ trọng2,16 g/cm³
Độ cứngShore D 50–65
Nhiệt độ làm việc−200 °C đến +260 °C (liên tục)
Hệ số ma sát~0,05–0,10 — thấp nhất nhóm nhựa
Kháng hoá chấtGần tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp
Hút ẩm< 0,01% — không thấm nước
An toàn thực phẩmFDA — dược phẩm, thực phẩm
Cơ tính / creepThấp, dễ chảy nguội dưới tải — dùng grade độn khi chịu lực
Giới hạn PVVirgin thấp; grade độn nâng PV (ASTM ~1000–10000)
→ PHÂN LOẠI & GRADE

Các loại PTFE thông dụng.

PTFE nguyên sinh
FDA, kháng hoá chất tối đa, không dính — gioăng, lớp lót.
PTFE + 25% sợi thuỷ tinh
Chống creep & mài mòn tốt hơn; kém kháng kiềm và HF.
PTFE + bronze
Mài mòn, creep & dẫn nhiệt cao; kém kháng axit/kiềm.
PTFE + carbon/graphite
PV cao, dẫn điện, chạy khô — chi tiết cơ khí tải cao.
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ứng dụng thực tế.

Gioăng & vòng đệm hoá chất
Gioăng mặt bích chịu axit mạnh, vòng đệm bơm/van.
Chi tiết cơ khí nhiệt độ cao
Tự bôi trơn chạy khô, nhiệt cao (dùng grade độn).
Chi tiết dược & thực phẩm
Thiết bị FDA, chi tiết tiếp xúc trực tiếp.
Lớp lót chống dính/ăn mòn
Lót bồn, máng, ống chịu hoá chất; chống bám dính.
Cách điện & đệm kín
Tấm cách điện, đệm chịu nhiệt và hoá chất.
→ CHỌN VẬT LIỆU

Khi nào nên chọn PTFE?

Chọn PTFE khi môi trường hoá chất khắc nghiệt nhất, hoặc nhiệt rất cao/rất thấp, hoặc cần FDA + chống dính. Chi tiết chịu lực, dung sai chặt hoặc bạc PV cao → dùng PTFE độn (glass/bronze/carbon) hoặc cân nhắc POM/PA. Lưu ý PTFE độn glass kém kháng kiềm, độn bronze kém kháng axit.

→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PTFE.

PTFE nguyên sinh và PTFE độn khác gì?

Nguyên sinh: FDA, kháng hoá chất tối đa nhưng mềm và dễ chảy nguội. Độn (glass/bronze/carbon): chống creep, mài mòn và PV cao hơn cho chi tiết chịu lực, đổi lại giảm một phần kháng hoá chất tuỳ chất độn.

PTFE chịu được nhiệt độ nào?

Liên tục −200 °C đến +260 °C — dải rộng nhất nhóm nhựa kỹ thuật, hợp gioăng và chi tiết nhiệt cao/lạnh sâu.

Vì sao PTFE bị 'chảy nguội'?

PTFE biến dạng chậm dưới tải lâu dài (cold flow/creep). Với gioăng cần siết lại định kỳ; với chi tiết chịu lực nên dùng grade độn để giảm creep.

PTFE có cắt gioăng theo bản vẽ được không?

Được — Hiển Danh cắt gioăng mặt bích, vòng đệm PTFE theo kích thước/đường kính yêu cầu, nhận lẻ.

BÁO GIÁ PTFE

Cần báo giá PTFE? Gửi yêu cầu — phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh