TDS · HD-TDS-2607-09 · Rev. 2026-07-16

Thông số kỹ thuật Tấm & cây nhựa PU (Polyurethane).

PU (Polyurethane) Sheet & RodPU Polyurethane Technical Data Sheet (TDS)

Thông số kỹ thuật nhựa PU (Polyurethane) tấm 5–50 mm, cây ø10–500 mm và đúc theo bản vẽ: độ cứng điều chỉnh Shore A 30–95 (tới ~Shore D 60), độ bền kéo 30–45 MPa, giãn dài 400–700%, chống mài mòn hàng đầu nhóm elastomer — chuyên bọc bánh xe, con lăn, lót chống mài mòn, phớt và lô ép.

PU polyurethane technical datasheet phân biệt gốc ester (mài mòn/kéo/dầu tốt hơn, kém thủy phân) và gốc ether (chịu nước/ẩm tốt hơn) — chọn sai gốc là hỏng sớm. Tải TDS PDF song ngữ Việt–Anh bên dưới.

Tải TDS PDF song ngữ (1 trang A4) ↓Trang vật liệu PUBáo giá
→ BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT · TECHNICAL SPECIFICATIONS
#Hạng mục · ItemTiêu chuẩn · SpecificationPhương pháp · Test Method
01Màu sắc
Color
Vàng nhạt / cam (tuỳ độ cứng, đơn đúc)
Amber / orange (per hardness, cast to order)
02Dạng cung cấp
Supply forms
Tấm 5–50 mm · cây ø10–500 mm · đúc theo bản vẽ
Sheet 5–50 mm · rod ø10–500 mm · cast to drawing
03Tỉ trọng
Density
1,20–1,25 g/cm³
1.20–1.25 g/cm³
ISO 1183
04Độ cứng
Hardness
Shore A 30–95 (tới ≈ Shore D 60) — đúc theo yêu cầu
Shore A 30–95 (up to ≈ Shore D 60) — cast to order
ASTM D2240
05Nhiệt độ làm việc
Service temperature
−40 °C đến +80 °C (đỉnh ngắn ≈ +90 °C)
−40 °C to +80 °C (short peak ≈ +90 °C)
06Độ bền kéo
Tensile strength
≈ 30–45 MPa (gốc ester cao hơn ether)
≈ 30–45 MPa (ester higher than ether)
ISO 37
07Độ giãn dài đứt
Elongation at break
400–700%ISO 37
08Kháng mài mòn
Abrasion resistance
Xuất sắc — hàng đầu nhóm elastomer
Excellent — best-in-class among elastomers
09Kháng xé rách
Tear resistance
Cao
High
10Kháng dầu mỡ
Oil resistance
Tốt (ester tốt hơn ether)
Good (ester better than ether)
11Kháng thủy phân
Hydrolysis resistance
Ether tốt; ester kém — tránh ngâm nước/hơi/kiềm
Ether good; ester poor — avoid water/steam/alkali immersion
12Ứng dụng chính
Main applications
Bánh xe & con lăn bọc PU, lót chống mài mòn, phớt, lô ép
PU-coated wheels & rollers, wear liners, seals, press rolls

Ghi chú: Số liệu trên là giá trị điển hình của vật liệu (typical values) tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm theo từng lô hàng. Khách hàng vui lòng dùng thử và kiểm tra phù hợp với ứng dụng trước khi sử dụng đại trà. Liên hệ Hiển Danh khi cần chứng chỉ CO/CQ theo lô.

BÁO GIÁ PU

Cần báo giá tấm & cây nhựa pu (polyurethane) hoặc CO/CQ theo lô? Phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh