Thông số kỹ thuật Tấm & cây nhựa PU (Polyurethane).
PU (Polyurethane) Sheet & Rod — PU Polyurethane Technical Data Sheet (TDS)
Thông số kỹ thuật nhựa PU (Polyurethane) tấm 5–50 mm, cây ø10–500 mm và đúc theo bản vẽ: độ cứng điều chỉnh Shore A 30–95 (tới ~Shore D 60), độ bền kéo 30–45 MPa, giãn dài 400–700%, chống mài mòn hàng đầu nhóm elastomer — chuyên bọc bánh xe, con lăn, lót chống mài mòn, phớt và lô ép.
PU polyurethane technical datasheet phân biệt gốc ester (mài mòn/kéo/dầu tốt hơn, kém thủy phân) và gốc ether (chịu nước/ẩm tốt hơn) — chọn sai gốc là hỏng sớm. Tải TDS PDF song ngữ Việt–Anh bên dưới.
| # | Hạng mục · Item | Tiêu chuẩn · Specification | Phương pháp · Test Method |
|---|---|---|---|
| 01 | Màu sắc Color | Vàng nhạt / cam (tuỳ độ cứng, đơn đúc) Amber / orange (per hardness, cast to order) | — |
| 02 | Dạng cung cấp Supply forms | Tấm 5–50 mm · cây ø10–500 mm · đúc theo bản vẽ Sheet 5–50 mm · rod ø10–500 mm · cast to drawing | — |
| 03 | Tỉ trọng Density | 1,20–1,25 g/cm³ 1.20–1.25 g/cm³ | ISO 1183 |
| 04 | Độ cứng Hardness | Shore A 30–95 (tới ≈ Shore D 60) — đúc theo yêu cầu Shore A 30–95 (up to ≈ Shore D 60) — cast to order | ASTM D2240 |
| 05 | Nhiệt độ làm việc Service temperature | −40 °C đến +80 °C (đỉnh ngắn ≈ +90 °C) −40 °C to +80 °C (short peak ≈ +90 °C) | — |
| 06 | Độ bền kéo Tensile strength | ≈ 30–45 MPa (gốc ester cao hơn ether) ≈ 30–45 MPa (ester higher than ether) | ISO 37 |
| 07 | Độ giãn dài đứt Elongation at break | 400–700% | ISO 37 |
| 08 | Kháng mài mòn Abrasion resistance | Xuất sắc — hàng đầu nhóm elastomer Excellent — best-in-class among elastomers | — |
| 09 | Kháng xé rách Tear resistance | Cao High | — |
| 10 | Kháng dầu mỡ Oil resistance | Tốt (ester tốt hơn ether) Good (ester better than ether) | — |
| 11 | Kháng thủy phân Hydrolysis resistance | Ether tốt; ester kém — tránh ngâm nước/hơi/kiềm Ether good; ester poor — avoid water/steam/alkali immersion | — |
| 12 | Ứng dụng chính Main applications | Bánh xe & con lăn bọc PU, lót chống mài mòn, phớt, lô ép PU-coated wheels & rollers, wear liners, seals, press rolls | — |
Ghi chú: Số liệu trên là giá trị điển hình của vật liệu (typical values) tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm theo từng lô hàng. Khách hàng vui lòng dùng thử và kiểm tra phù hợp với ứng dụng trước khi sử dụng đại trà. Liên hệ Hiển Danh khi cần chứng chỉ CO/CQ theo lô.