TDS · HD-TDS-2607-07 · Rev. 2026-07-16

Thông số kỹ thuật Tấm & cây nhựa PP – HDPE.

PP – HDPE Sheet & RodPP HDPE Technical Data Sheet (TDS)

Thông số kỹ thuật nhựa PP – HDPE tấm 1–100 mm, cây ø20–200 mm: tỉ trọng 0,91–0,96 g/cm³, kháng axit/kiềm/muối xuất sắc, gần như không hút ẩm (<0,02%), có grade FDA và hàn nhiệt được — lựa chọn kinh tế cho bồn bể hoá chất, tấm lót, thớt và bàn thực phẩm.

PP HDPE technical datasheet ghi rõ giới hạn: kém chịu UV nên dùng ngoài trời cần grade chống UV màu đen; cần chống mài mòn cao hơn hãy xem UHMW-PE. Tải phiếu TDS PDF song ngữ Việt–Anh bên dưới.

Tải TDS PDF song ngữ (1 trang A4) ↓Trang vật liệu PP/PEBáo giá
→ BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT · TECHNICAL SPECIFICATIONS
#Hạng mục · ItemTiêu chuẩn · SpecificationPhương pháp · Test Method
01Màu sắc
Color
Trắng · xanh · đen (grade chống UV)
White · blue · black (UV grade)
02Dạng cung cấp
Supply forms
Tấm 1–100 mm · cây ø20–200 mm
Sheet 1–100 mm · rod ø20–200 mm
03Tỉ trọng
Density
0,91–0,96 g/cm³
0.91–0.96 g/cm³
ISO 1183
04Độ cứng
Hardness
Shore D 65–72ASTM D2240
05Nhiệt độ làm việc
Service temperature
−50 °C đến +100 °C (PP; HDPE thấp hơn)
−50 °C to +100 °C (PP; HDPE lower)
06Độ bền kéo
Tensile strength
≈ 25–35 MPa
≈ 25–35 MPa
ISO 527
07Kháng hoá chất
Chemical resistance
Xuất sắc với axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ
Excellent vs acids, alkalis, salts, inorganic solvents
08Hút ẩm
Water absorption
< 0,02% — gần như không
< 0.02% — negligible
ISO 62
09An toàn thực phẩm
Food contact
Có grade FDA
FDA-compatible grades available
10Hàn nhiệt
Thermal welding
Được (PP/HDPE) — chế tạo bồn, ống, máng
Weldable (PP/HDPE) — tanks, pipes, troughs
11Kháng UV
UV resistance
Kém — dùng ngoài trời cần grade chống UV (đen)
Poor — outdoor use requires UV grade (black)
12Ứng dụng chính
Main applications
Bồn/máng hoá chất, tấm lót, thớt & bàn thực phẩm
Chemical tanks & troughs, liners, food cutting boards

Ghi chú: Số liệu trên là giá trị điển hình của vật liệu (typical values) tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm theo từng lô hàng. Khách hàng vui lòng dùng thử và kiểm tra phù hợp với ứng dụng trước khi sử dụng đại trà. Liên hệ Hiển Danh khi cần chứng chỉ CO/CQ theo lô.

BÁO GIÁ PP-PE

Cần báo giá tấm & cây nhựa pp – hdpe hoặc CO/CQ theo lô? Phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh