PP/PE
Nhẹ, kháng hóa chất, an toàn thực phẩm — nhóm phổ thông nhất cho hóa chất, thực phẩm, nông nghiệp.
Thông số.
Đánh giá.
Ưu điểm
- Kháng hóa chất cực tốt
- Nhẹ, an toàn thực phẩm
- Giá hợp lý cho khối lượng lớn
- Dễ hàn nhựa
Hạn chế
- Khó dán & sơn
- Giòn ở nhiệt độ âm
- Không chịu UV
- Cứng thấp hơn POM/PA
Về vật liệu PP/PE.
PP (Polypropylene) và PE/HDPE (Polyethylene) là nhóm nhựa phổ thông nhất cho môi trường hoá chất và thực phẩm: nhẹ, kháng axit/kiềm/muối xuất sắc, an toàn thực phẩm và hàn nhiệt được. Đây là lựa chọn kinh tế cho bồn bể, máng dẫn, tấm lót và chi tiết tiếp xúc dung dịch.
PP cứng và chịu nhiệt tốt hơn (đến ~100 °C), HDPE dai và trượt tốt hơn. Cả hai gần như không hút ẩm. Hạn chế chính là kém chịu UV (cần grade chống UV/màu đen khi dùng ngoài trời) và khó dán/sơn.
Đặc tính kỹ thuật.
Các loại PP/PE thông dụng.
Ứng dụng thực tế.
Khi nào nên chọn PP/PE?
Chọn PP/PE khi cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm + giá hợp lý + hàn được. Cần chống mài mòn cao → UHMW-PE. Cần cơ tính, dung sai chặt, chi tiết chịu lực → POM/PA. Dùng ngoài trời lâu dài → chọn grade chống UV.
FAQ PP/PE.
PP và HDPE nên chọn loại nào?
PP cứng và chịu nhiệt cao hơn (đến ~100 °C) — hợp bồn, máng hoá chất. HDPE dai, bề mặt trượt tốt — hợp thớt, tấm lót, băng tải. Báo ứng dụng để chọn đúng.
PP/PE có hàn được không?
Được — PP và HDPE hàn nhiệt (hàn đùn/khí nóng) để chế tạo bồn, ống, máng kín hoá chất. Hiển Danh nhận hàn và kiểm tra áp lực.
Dùng ngoài trời có bị lão hoá không?
PP/PE tiêu chuẩn kém chịu UV. Dùng ngoài trời nên chọn grade chống UV (thường màu đen) để bền nhiều năm.
PP/PE có an toàn thực phẩm không?
Có grade an toàn thực phẩm (FDA). Báo nhu cầu tiếp xúc thực phẩm để Hiển Danh cấp đúng grade.
- Tấm & cây nhựa PP – HDPE — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-07 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →