CHƯƠNG · 01 · VẬT LIỆU

PP/PE

Polypropylene · Polyethylene · HDPE · UHMW-PE

Nhẹ, kháng hóa chất, an toàn thực phẩm — nhóm phổ thông nhất cho hóa chất, thực phẩm, nông nghiệp.

Tỉ trọng
0.91-0.96g/cm³
Nhiệt độ
-50 → +100°C
Độ cứng
65-72Shore D
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số.

Tỉ trọng0.91-0.96 g/cm³
Nhiệt độ-50 → +100 °C
Độ cứng65-72 Shore D
Quy cáchTấm 1—100 mm · cây ø20—200 mm
Giá tham khảo~ 55–60k/kg
NhómNhựa kỹ thuật
→ ƯU & NHƯỢC ĐIỂM

Đánh giá.

Ưu điểm

  • Kháng hóa chất cực tốt
  • Nhẹ, an toàn thực phẩm
  • Giá hợp lý cho khối lượng lớn
  • Dễ hàn nhựa

Hạn chế

  • Khó dán & sơn
  • Giòn ở nhiệt độ âm
  • Không chịu UV
  • Cứng thấp hơn POM/PA
→ TỔNG QUAN

Về vật liệu PP/PE.

PP (Polypropylene) và PE/HDPE (Polyethylene) là nhóm nhựa phổ thông nhất cho môi trường hoá chất và thực phẩm: nhẹ, kháng axit/kiềm/muối xuất sắc, an toàn thực phẩm và hàn nhiệt được. Đây là lựa chọn kinh tế cho bồn bể, máng dẫn, tấm lót và chi tiết tiếp xúc dung dịch.

PP cứng và chịu nhiệt tốt hơn (đến ~100 °C), HDPE dai và trượt tốt hơn. Cả hai gần như không hút ẩm. Hạn chế chính là kém chịu UV (cần grade chống UV/màu đen khi dùng ngoài trời) và khó dán/sơn.

→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Đặc tính kỹ thuật.

Tỉ trọng0,91–0,96 g/cm³
Độ cứngShore D 65–72
Nhiệt độ làm việc−50 °C đến +100 °C (PP; HDPE thấp hơn)
Độ bền kéo~25–35 MPa
Kháng hoá chấtXuất sắc với axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ
Hút ẩm< 0,02% — gần như không
An toàn thực phẩmCó (FDA compatible)
Hàn nhiệtĐược (PP/HDPE) — làm bồn, ống
Kháng UVKém — cần grade chống UV cho ngoài trời
→ PHÂN LOẠI & GRADE

Các loại PP/PE thông dụng.

PP
Cứng hơn, chịu nhiệt cao hơn — bồn, máng, chi tiết hoá chất.
HDPE / PE
Dai, trượt tốt — thớt, tấm lót, băng tải thực phẩm.
PP/HDPE chống UV (đen)
Dùng ngoài trời, chống lão hoá tia tử ngoại.
PE1000 (UHMW-PE)
Mài mòn cực cao — xem trang UHMW-PE riêng.
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ứng dụng thực tế.

Bồn, bể & máng hoá chất
Lót/chế tạo bồn axit, kiềm, máng xi mạ — hàn nhiệt kín.
Tấm lót & vách ngăn
Lót thiết bị, vách ngăn dung dịch, máng dẫn.
Thớt & bàn thực phẩm
Thớt công nghiệp, bàn cắt, băng tải thực phẩm (FDA).
Chi tiết kháng axit/kiềm
Linh kiện tiếp xúc dung dịch ăn mòn, con lăn.
Tấm cắt & gia công
Tấm/cây cắt lẻ theo kích thước, hàn ghép theo bản vẽ.
→ CHỌN VẬT LIỆU

Khi nào nên chọn PP/PE?

Chọn PP/PE khi cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm + giá hợp lý + hàn được. Cần chống mài mòn cao → UHMW-PE. Cần cơ tính, dung sai chặt, chi tiết chịu lực → POM/PA. Dùng ngoài trời lâu dài → chọn grade chống UV.

→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PP/PE.

PP và HDPE nên chọn loại nào?

PP cứng và chịu nhiệt cao hơn (đến ~100 °C) — hợp bồn, máng hoá chất. HDPE dai, bề mặt trượt tốt — hợp thớt, tấm lót, băng tải. Báo ứng dụng để chọn đúng.

PP/PE có hàn được không?

Được — PP và HDPE hàn nhiệt (hàn đùn/khí nóng) để chế tạo bồn, ống, máng kín hoá chất. Hiển Danh nhận hàn và kiểm tra áp lực.

Dùng ngoài trời có bị lão hoá không?

PP/PE tiêu chuẩn kém chịu UV. Dùng ngoài trời nên chọn grade chống UV (thường màu đen) để bền nhiều năm.

PP/PE có an toàn thực phẩm không?

Có grade an toàn thực phẩm (FDA). Báo nhu cầu tiếp xúc thực phẩm để Hiển Danh cấp đúng grade.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
BÁO GIÁ PP/PE

Cần báo giá PP/PE? Gửi yêu cầu — phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh