TDS · HD-TDS-2607-05 · Rev. 2026-07-16

Thông số kỹ thuật Tấm & cây nhựa POM (Polyacetal / Delrin).

POM (Polyacetal / Delrin) Sheet & RodPOM Acetal Technical Data Sheet (TDS)

Thông số kỹ thuật nhựa POM (Polyacetal/Delrin) dạng tấm 6–100 mm và cây ø6–200 mm: tỉ trọng 1,41 g/cm³, độ bền kéo 65–71 MPa, mô đun uốn 2.600–3.100 MPa và hút ẩm chỉ ~0,2% — ổn định kích thước nhất nhóm nhựa kỹ thuật, chuẩn cho bánh răng, cam, chi tiết dung sai ±0,05 mm.

POM technical datasheet phân biệt hai grade: POM-H (Delrin, bền kéo và kháng creep cao hơn) và POM-C (ổn định ở phôi dày, kháng nước nóng/kiềm tốt hơn). Tải phiếu TDS PDF song ngữ Việt–Anh ở dưới.

Tải TDS PDF song ngữ (1 trang A4) ↓Trang vật liệu POM/ABSBáo giá
→ BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT · TECHNICAL SPECIFICATIONS
#Hạng mục · ItemTiêu chuẩn · SpecificationPhương pháp · Test Method
01Màu sắc
Color
Trắng · đen
White · black
02Dạng cung cấp
Supply forms
Tấm 6–100 mm · cây ø6–200 mm
Sheet 6–100 mm · rod ø6–200 mm
03Tỉ trọng
Density
1,41 g/cm³
1.41 g/cm³
ISO 1183
04Độ cứng
Hardness
Shore D 80–85 (Rockwell M ≈ 80)ASTM D2240
05Nhiệt độ làm việc
Service temperature
−50 °C đến +100 °C (đỉnh ngắn +120 °C)
−50 °C to +100 °C (short peak +120 °C)
06Độ bền kéo
Tensile strength
≈ 65–71 MPa (POM-H cao hơn POM-C)
≈ 65–71 MPa (POM-H higher than POM-C)
ISO 527
07Mô đun uốn
Flexural modulus
≈ 2.600–3.100 MPa — cứng vững
≈ 2,600–3,100 MPa — rigid
ISO 178
08Hút ẩm
Water absorption
≈ 0,2% — ổn định kích thước cao
≈ 0.2% — high dimensional stability
ISO 62
09Ma sát
Friction
Thấp, tự bôi trơn
Low, self-lubricating
10Kháng hoá chất
Chemical resistance
Tốt với xăng dầu, dung môi; kém axit & kiềm mạnh nóng
Good vs fuels & solvents; poor vs hot strong acids/alkalis
11Grade
Grades
POM-H (Delrin) · POM-C · grade FDA riêng
POM-H (Delrin) · POM-C · dedicated FDA grade
12Ứng dụng chính
Main applications
Bánh răng, cam, con lăn, chi tiết dung sai ±0,05 mm
Gears, cams, rollers, ±0.05 mm precision parts

Ghi chú: Số liệu trên là giá trị điển hình của vật liệu (typical values) tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm theo từng lô hàng. Khách hàng vui lòng dùng thử và kiểm tra phù hợp với ứng dụng trước khi sử dụng đại trà. Liên hệ Hiển Danh khi cần chứng chỉ CO/CQ theo lô.

BÁO GIÁ POM

Cần báo giá tấm & cây nhựa pom (polyacetal / delrin) hoặc CO/CQ theo lô? Phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh