PU
Đàn hồi, chống va đập — bánh xe, gioăng, đệm va đập, con lăn bọc.
Thông số.
Đánh giá.
Ưu điểm
- Đàn hồi cao, chống va đập
- Chống mài mòn xuất sắc
- Đa dạng độ cứng
- Có thể đúc khuôn theo yêu cầu
Hạn chế
- Kém kháng hóa chất mạnh
- Lão hóa khi tiếp xúc UV lâu
- Giá cao
- Không chịu được > 100°C
Về vật liệu PU.
Polyurethane (PU) là vật liệu đàn hồi (elastomer) đúc, kết hợp độ đàn hồi của cao su với khả năng chống mài mòn và chịu xé vượt trội hơn cao su tự nhiên lẫn nhiều kim loại mềm. Độ cứng điều chỉnh được trong dải rất rộng — từ mềm dẻo Shore A 30 đến cứng như nhựa Shore D ~60 — nên PU phủ kín từ đệm giảm chấn tới bánh xe chịu tải.
PU có hai họ cần phân biệt khi chọn: gốc ester (chống mài mòn, độ bền kéo và kháng dầu cao hơn, nhưng kém kháng thủy phân) và gốc ether (kháng nước/thủy phân và đàn hồi ở nhiệt độ thấp tốt hơn). Hiển Danh đúc PU theo lõi/khuôn và tiện/cắt theo bản vẽ.
Đặc tính kỹ thuật.
Các loại PU thông dụng.
Ứng dụng thực tế.
Khi nào nên chọn PU?
Chọn PU khi cần đàn hồi + chống mài mòn + giảm chấn mà cao su thường không đạt. Nếu chi tiết ngâm nước, hơi nóng hoặc kiềm → bắt buộc dùng PU gốc ether (tránh ester). Cần kháng hoá chất mạnh hoặc nhiệt >100 °C → cân nhắc UHMW-PE (mài mòn khô) hoặc PTFE (hoá chất).
FAQ PU.
PU gốc ester và ether khác nhau thế nào?
Ester: chống mài mòn, kéo và dầu tốt hơn nhưng dễ thủy phân khi gặp nước/hơi/kiềm. Ether: kháng nước/thủy phân và đàn hồi nhiệt thấp tốt hơn. Dùng ngoài nước/ẩm chọn ether; dùng khô chịu mài mòn chọn ester.
PU chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Liên tục −40 °C đến +80 °C, đỉnh ngắn hạn ~+90 °C. Trên ngưỡng này PU mềm và mất cơ tính — cần nhiệt cao hãy chọn vật liệu khác.
Độ cứng PU điều chỉnh được không?
Được — Hiển Danh đúc PU theo độ cứng yêu cầu từ Shore A 30 (mềm) đến ~95A/60D (cứng). Báo độ cứng theo ứng dụng (giảm chấn mềm hay con lăn cứng).
Bọc lại con lăn/bánh xe PU theo lõi cũ được không?
Được — gửi lõi và yêu cầu (đường kính ngoài, độ cứng, tải), Hiển Danh đúc bọc PU lên lõi và gia công hoàn thiện.
- Tấm & cây nhựa PU (Polyurethane) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-09 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →
- Ống dẫn khí nén PU & dây hơi lò xo — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-16 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →