CHƯƠNG · 04 · VẬT LIỆU

PU

Polyurethane

Đàn hồi, chống va đập — bánh xe, gioăng, đệm va đập, con lăn bọc.

Tỉ trọng
1.20-1.25g/cm³
Nhiệt độ
-40 → +80°C
Độ cứng
30-95Shore A
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số.

Tỉ trọng1.20-1.25 g/cm³
Nhiệt độ-40 → +80 °C
Độ cứng30-95 Shore A
Quy cáchTấm 5—50 mm · cây ø10—500 mm
Giá tham khảo~ 180k/kg
NhómNhựa kỹ thuật
→ ƯU & NHƯỢC ĐIỂM

Đánh giá.

Ưu điểm

  • Đàn hồi cao, chống va đập
  • Chống mài mòn xuất sắc
  • Đa dạng độ cứng
  • Có thể đúc khuôn theo yêu cầu

Hạn chế

  • Kém kháng hóa chất mạnh
  • Lão hóa khi tiếp xúc UV lâu
  • Giá cao
  • Không chịu được > 100°C
→ TỔNG QUAN

Về vật liệu PU.

Polyurethane (PU) là vật liệu đàn hồi (elastomer) đúc, kết hợp độ đàn hồi của cao su với khả năng chống mài mòn và chịu xé vượt trội hơn cao su tự nhiên lẫn nhiều kim loại mềm. Độ cứng điều chỉnh được trong dải rất rộng — từ mềm dẻo Shore A 30 đến cứng như nhựa Shore D ~60 — nên PU phủ kín từ đệm giảm chấn tới bánh xe chịu tải.

PU có hai họ cần phân biệt khi chọn: gốc ester (chống mài mòn, độ bền kéo và kháng dầu cao hơn, nhưng kém kháng thủy phân) và gốc ether (kháng nước/thủy phân và đàn hồi ở nhiệt độ thấp tốt hơn). Hiển Danh đúc PU theo lõi/khuôn và tiện/cắt theo bản vẽ.

→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Đặc tính kỹ thuật.

Tỉ trọng1,20–1,25 g/cm³
Độ cứngShore A 30–95 (tới ~Shore D 60)
Nhiệt độ làm việc−40 °C đến +80 °C (đỉnh ngắn ~+90 °C)
Độ bền kéo~30–45 MPa (ester cao hơn ether)
Độ giãn dài đứt400–700%
Kháng mài mònXuất sắc — hàng đầu nhóm elastomer
Kháng xé ráchCao
Kháng dầu mỡTốt (ester tốt hơn ether)
Kháng thủy phân / nước nóngEther tốt; ester kém — tránh ngâm nước, hơi, kiềm
Kháng axit/kiềm mạnhKém
Kháng UV / ozoneTrung bình (vàng hoá theo thời gian)
→ PHÂN LOẠI & GRADE

Các loại PU thông dụng.

PU gốc ester
Chống mài mòn & độ bền kéo cao nhất, kháng dầu tốt — dùng môi trường khô.
PU gốc ether
Kháng thủy phân, đàn hồi nhiệt thấp tốt — dùng môi trường ẩm/ngâm nước.
PU đúc 70–95 Shore A
Bọc con lăn, bánh xe, lót chống mài mòn theo lõi sẵn.
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ứng dụng thực tế.

Bánh xe & con lăn bọc PU
Xe nâng, AGV, băng tải — chịu tải nặng, êm, không hằn sàn.
Lót chống mài mòn & va đập
Tấm lót máng, phễu, đệm va đập máy móc, giảm chấn.
Gioăng/phớt & khuôn dập
Phớt thủy lực, khuôn dập tạo hình kim loại tấm, đệm làm kín.
Lô ép & bố ép
Lô ép ngành in, giấy, thép — đàn hồi đều, bền.
Lưỡi gạt (scraper) & đệm
Gạt liệu băng tải, đệm chống rung, chi tiết đàn hồi theo bản vẽ.
→ CHỌN VẬT LIỆU

Khi nào nên chọn PU?

Chọn PU khi cần đàn hồi + chống mài mòn + giảm chấn mà cao su thường không đạt. Nếu chi tiết ngâm nước, hơi nóng hoặc kiềm → bắt buộc dùng PU gốc ether (tránh ester). Cần kháng hoá chất mạnh hoặc nhiệt >100 °C → cân nhắc UHMW-PE (mài mòn khô) hoặc PTFE (hoá chất).

→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PU.

PU gốc ester và ether khác nhau thế nào?

Ester: chống mài mòn, kéo và dầu tốt hơn nhưng dễ thủy phân khi gặp nước/hơi/kiềm. Ether: kháng nước/thủy phân và đàn hồi nhiệt thấp tốt hơn. Dùng ngoài nước/ẩm chọn ether; dùng khô chịu mài mòn chọn ester.

PU chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Liên tục −40 °C đến +80 °C, đỉnh ngắn hạn ~+90 °C. Trên ngưỡng này PU mềm và mất cơ tính — cần nhiệt cao hãy chọn vật liệu khác.

Độ cứng PU điều chỉnh được không?

Được — Hiển Danh đúc PU theo độ cứng yêu cầu từ Shore A 30 (mềm) đến ~95A/60D (cứng). Báo độ cứng theo ứng dụng (giảm chấn mềm hay con lăn cứng).

Bọc lại con lăn/bánh xe PU theo lõi cũ được không?

Được — gửi lõi và yêu cầu (đường kính ngoài, độ cứng, tải), Hiển Danh đúc bọc PU lên lõi và gia công hoàn thiện.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
BÁO GIÁ PU

Cần báo giá PU? Gửi yêu cầu — phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh