Tấm PP/PE.
Hiển Danh sản xuất và gia công tấm nhựa PP/PE từ phôi nguyên khối — tiện CNC, phay, khoan theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm. 16 quy cách dày 2–100 mm, nhận số lượng lẻ.
Tấm nhựa PP/PE tấm nhẹ kháng hoá chất, hàn được, an toàn thực phẩm. −10 °C đến +100 °C. Kháng tốt axit, kiềm, muối. Phù hợp tấm lót bồn bể hoá chất và vách ngăn, máng dẫn dung dịch xi mạ. Liên hệ khi cần báo giá hoặc tư vấn chọn quy cách.
Sơ đồ PP/PE.
Đặc tính PP/PE & gia công CNC.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá.
16 quy cách có sẵn.
Chọn dày để xem thông số chi tiết.
Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Nhận lẻ từ 1 tấm. Xem chi tiết khổ tấm PP/PE tiêu chuẩn →
Ứng dụng thực tế.
PP/PE được gia công thành chi tiết cho các ngành sau:
Cân nhắc vật liệu khác?
PP/PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn PP/PE khi ưu tiên tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt; chọn PA khi ưu tiên tấm chịu mài mòn, gia công cnc chính xác. Khác biệt chính: PP/PE — < 0,02%, −10 °C đến +100 °C; PA — Cao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt, −40 °C đến +120 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá tấm nhựa PP/PE phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PP/PE, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ PP/PE.
Hiển Danh có gia công CNC PP/PE theo bản vẽ không?
Có — Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa PP/PE theo file 2D/3D hoặc bản vẽ kỹ thuật. Dung sai đạt ±0,05 mm với tiện tròn, ±0,1 mm với phay profile.
Dung sai gia công PP/PE đạt bao nhiêu?
Tiện CNC tròn: ±0,05 mm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt thô theo chiều dài: ±0,5 mm. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt.
Nhận cắt lẻ 1 tấm PP/PE không?
Nhận — không yêu cầu số lượng tối thiểu. Báo dày và chiều dài/kích thước cần, Hiển Danh cắt đúng yêu cầu.
Tấm nhựa PP/PE có những dày nào?
16 quy cách: dày 2, 3, 5, 6, 8, 10 mm … dày 100 mm. Đặt dày ngoài danh sách vẫn nhận.
Tấm nhựa PP/PE có những khổ tấm nào?
Hiển Danh cung cấp tấm PP/PE khổ tiêu chuẩn: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Ngoài ra nhận đặt khổ theo yêu cầu.
Cắt tấm PP/PE theo khổ/kích thước yêu cầu được không?
Được — Hiển Danh cắt tấm PP/PE từ phôi khổ lớn xuống kích thước bất kỳ, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Cắt lẻ từ 1 tấm, không MOQ.
Nhựa PP/PE có đặc tính gì phù hợp gia công cơ khí?
Độ bền kéo ~30–35 MPa, dẻo dai. Kháng tốt axit, kiềm, muối. −10 °C đến +100 °C. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt.
Nên chọn PP/PE hay vật liệu khác cho chi tiết máy?
PP/PE cần tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu dựa trên tải, nhiệt độ và môi trường hoá chất cụ thể.
- Tấm & cây nhựa PP – HDPE — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-07 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →