GIA CÔNG TẤM · PP/PE

Tấm PP/PE.

Polypropylene / Polyethylene

Hiển Danh sản xuất và gia công tấm nhựa PP/PE từ phôi nguyên khối — tiện CNC, phay, khoan theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm. 16 quy cách dày 2–100 mm, nhận số lượng lẻ.

Tấm nhựa PP/PE tấm nhẹ kháng hoá chất, hàn được, an toàn thực phẩm. −10 °C đến +100 °C. Kháng tốt axit, kiềm, muối. Phù hợp tấm lót bồn bể hoá chất và vách ngăn, máng dẫn dung dịch xi mạ. Liên hệ khi cần báo giá hoặc tư vấn chọn quy cách.

Quy cách
16 size
Dải dày
2100 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ PP/PE.

Bản vẽ kỹ thuật tấm nhựa pp/pe — khổ 1000×2000–2000×4000 mm, dày 2–100 mm, 4 khổ tiêu chuẩn, cắt theo yêu cầu tại Hiển Danh
Khổ 1000×2000–2000×4000 mm · dày 2–100 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ ĐẶC TÍNH & QUY TRÌNH GIA CÔNG

Đặc tính PP/PE & gia công CNC.

Tỉ trọng0,91–0,96 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−10 °C đến +100 °C
Cơ tínhĐộ bền kéo ~30–35 MPa, dẻo dai
Kháng hoá chấtKháng tốt axit, kiềm, muối
Độ hút ẩm< 0,02%
An toàn thực phẩmAn toàn thực phẩm
Gia công CNCCắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt
Màu sắcTrắng, xám, đen
Quy cách phôiKhổ tấm 1000×2000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu
01
Cắt tấm PP/PE đúng độ dày
02
Phay CNC/cắt dây theo profile, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra phẳng + giao hàng

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá.

→ BẢNG QUY CÁCH PHÔI

16 quy cách có sẵn.

Chọn dày để xem thông số chi tiết.

Dày 22 mmDày 33 mmDày 55 mmDày 66 mmDày 88 mmDày 1010 mmDày 1212 mmDày 1515 mmDày 2020 mmDày 2525 mmDày 3030 mmDày 4040 mmDày 5050 mmDày 6060 mmDày 8080 mmDày 100100 mm
→ KHỔ TẤM TIÊU CHUẨN
1000×2000 mm
1220×2440 mm
1500×3000 mm
2000×4000 mm

Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Nhận lẻ từ 1 tấm. Xem chi tiết khổ tấm PP/PE tiêu chuẩn →

→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ứng dụng thực tế.

PP/PE được gia công thành chi tiết cho các ngành sau:

Tấm lót bồn bể hoá chất
Vách ngăn, máng dẫn dung dịch xi mạ
Tấm cắt, bàn làm việc ngành thực phẩm
Thớt công nghiệp, băng tải thực phẩm
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

PP/PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn PP/PE khi ưu tiên tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt; chọn PA khi ưu tiên tấm chịu mài mòn, gia công cnc chính xác. Khác biệt chính: PP/PE — < 0,02%, −10 °C đến +100 °C; PA — Cao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt, −40 °C đến +120 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Tấm nhựa PA
Cần tấm chịu mài mòn, gia công CNC chính xác
Tấm PA chịu mài mòn, cơ tính cao, gia công CNC.
Tấm nhựa POM
Cần tấm ổn định kích thước, dung sai chặt
Tấm POM ổn định kích thước, gia công chính xác.
Tấm nhựa PU
Cần tấm đàn hồi, chống mài mòn và va đập
Tấm PU đàn hồi, chống va đập, lót chống mài mòn.
Tấm nhựa PTFE
Cần tấm chịu hoá chất mạnh nhất + FDA
Tấm PTFE Teflon kháng hoá chất, FDA, chống dính.
Tấm nhựa UHMW-PE
Cần tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining
Tấm chống mài mòn cực cao, lining silo/bồn chứa, băng tải khai khoáng.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá tấm nhựa PP/PE phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PP/PE, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu PP/PESo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PP/PE.

Hiển Danh có gia công CNC PP/PE theo bản vẽ không?

Có — Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa PP/PE theo file 2D/3D hoặc bản vẽ kỹ thuật. Dung sai đạt ±0,05 mm với tiện tròn, ±0,1 mm với phay profile.

Dung sai gia công PP/PE đạt bao nhiêu?

Tiện CNC tròn: ±0,05 mm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt thô theo chiều dài: ±0,5 mm. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt.

Nhận cắt lẻ 1 tấm PP/PE không?

Nhận — không yêu cầu số lượng tối thiểu. Báo dày và chiều dài/kích thước cần, Hiển Danh cắt đúng yêu cầu.

Tấm nhựa PP/PE có những dày nào?

16 quy cách: dày 2, 3, 5, 6, 8, 10 mm … dày 100 mm. Đặt dày ngoài danh sách vẫn nhận.

Tấm nhựa PP/PE có những khổ tấm nào?

Hiển Danh cung cấp tấm PP/PE khổ tiêu chuẩn: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Ngoài ra nhận đặt khổ theo yêu cầu.

Cắt tấm PP/PE theo khổ/kích thước yêu cầu được không?

Được — Hiển Danh cắt tấm PP/PE từ phôi khổ lớn xuống kích thước bất kỳ, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Cắt lẻ từ 1 tấm, không MOQ.

Nhựa PP/PE có đặc tính gì phù hợp gia công cơ khí?

Độ bền kéo ~30–35 MPa, dẻo dai. Kháng tốt axit, kiềm, muối. −10 °C đến +100 °C. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt.

Nên chọn PP/PE hay vật liệu khác cho chi tiết máy?

PP/PE cần tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu dựa trên tải, nhiệt độ và môi trường hoá chất cụ thể.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh