Thông số kỹ thuật Vải teflon chịu nhiệt (vải sợi thuỷ tinh phủ PTFE).
PTFE-Coated Fiberglass Fabric — PTFE Teflon Fabric Technical Data Sheet (TDS)
Thông số kỹ thuật vải teflon chịu nhiệt (vải sợi thuỷ tinh E-glass phủ PTFE): 5 độ dày 0,08–0,25 mm, định lượng 140–470 g/m², khổ 1000/1250/1500 mm, chịu nhiệt −70 °C đến +260 °C, bề mặt chống dính dễ vệ sinh và cách điện tốt.
Teflon fabric technical datasheet này dùng cho máy ép/hàn nhiệt, băng tải sấy và lót chống dính. Có bản không keo hoặc keo silicone (adhesive backing); tải phiếu TDS PDF song ngữ ở nút bên dưới.
| # | Hạng mục · Item | Tiêu chuẩn · Specification | Phương pháp · Test Method |
|---|---|---|---|
| 01 | Vật liệu nền Base fabric | Vải sợi thuỷ tinh (E-glass) phủ PTFE PTFE-coated fiberglass cloth (E-glass) | — |
| 02 | Độ dày Thickness | 0,08 · 0,13 · 0,15 · 0,18 · 0,25 mm 0.08 · 0.13 · 0.15 · 0.18 · 0.25 mm | — |
| 03 | Định lượng Areal weight | ≈ 140–470 g/m² (theo độ dày) ≈ 140–470 g/m² (per thickness) | — |
| 04 | Khổ rộng Width | 1000 / 1250 / 1500 mm — cắt theo yêu cầu 1000 / 1250 / 1500 mm — cut to order | — |
| 05 | Khả năng chịu nhiệt Temperature resistance | −70 °C đến +260 °C −70 °C to +260 °C | — |
| 06 | Màu sắc Colors | Nâu (mặc định) · trắng · đen chống tĩnh điện Brown (default) · white · antistatic black | — |
| 07 | Tuỳ chọn keo Adhesive option | Không keo hoặc keo silicone (adhesive backing) Plain or silicone adhesive backing | — |
| 08 | Bề mặt Surface | Chống dính, dễ vệ sinh Non-stick, easy to clean | — |
| 09 | Cách điện Electrical insulation | Tốt — nền sợi thuỷ tinh + PTFE Good — fiberglass + PTFE construction | — |
| 10 | Ứng dụng chính Main applications | Máy ép/hàn nhiệt, băng tải sấy, lót chống dính Heat sealing & press machines, drying belts, non-stick liners | — |
Ghi chú: Số liệu trên là giá trị điển hình của vật liệu (typical values) tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm theo từng lô hàng. Khách hàng vui lòng dùng thử và kiểm tra phù hợp với ứng dụng trước khi sử dụng đại trà. Liên hệ Hiển Danh khi cần chứng chỉ CO/CQ theo lô.