Tấm UHMW-PE.
Hiển Danh sản xuất và gia công tấm nhựa UHMW-PE từ phôi nguyên khối — tiện CNC, phay, khoan theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm. 13 quy cách dày 5–100 mm, nhận số lượng lẻ.
Tấm nhựa UHMW-PE tấm chống mài mòn cực cao, lining silo/bồn chứa, băng tải khai khoáng. −200 °C đến +80 °C. Kháng tốt axit, kiềm, dung môi thông dụng. Phù hợp lining (lót) bên trong silo chứa than, quặng, xi măng — chống bám và mài mòn và tấm trượt máy đóng gói và băng tải đóng thùng. Liên hệ khi cần báo giá hoặc tư vấn chọn quy cách.
Sơ đồ UHMW-PE.
Đặc tính UHMW-PE & gia công CNC.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá.
13 quy cách có sẵn.
Chọn dày để xem thông số chi tiết.
Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Nhận lẻ từ 1 tấm. Xem chi tiết khổ tấm UHMW-PE tiêu chuẩn →
Ứng dụng thực tế.
UHMW-PE được gia công thành chi tiết cho các ngành sau:
Cân nhắc vật liệu khác?
UHMW-PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn UHMW-PE khi ưu tiên tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining; chọn PA khi ưu tiên tấm chịu mài mòn, gia công cnc chính xác. Khác biệt chính: UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, −200 °C đến +80 °C; PA — Cao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt, −40 °C đến +120 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá tấm nhựa UHMW-PE phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi UHMW-PE, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ UHMW-PE.
Hiển Danh có gia công CNC UHMW-PE theo bản vẽ không?
Có — Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa UHMW-PE theo file 2D/3D hoặc bản vẽ kỹ thuật. Dung sai đạt ±0,05 mm với tiện tròn, ±0,1 mm với phay profile.
Dung sai gia công UHMW-PE đạt bao nhiêu?
Tiện CNC tròn: ±0,05 mm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt thô theo chiều dài: ±0,5 mm. Cắt cưa, phay, khoan được; tiện chậm với dao sắc.
Nhận cắt lẻ 1 tấm UHMW-PE không?
Nhận — không yêu cầu số lượng tối thiểu. Báo dày và chiều dài/kích thước cần, Hiển Danh cắt đúng yêu cầu.
Tấm nhựa UHMW-PE có những dày nào?
13 quy cách: dày 5, 8, 10, 12, 15, 20 mm … dày 100 mm. Đặt dày ngoài danh sách vẫn nhận.
Tấm nhựa UHMW-PE có những khổ tấm nào?
Hiển Danh cung cấp tấm UHMW-PE khổ tiêu chuẩn: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Ngoài ra nhận đặt khổ theo yêu cầu.
Cắt tấm UHMW-PE theo khổ/kích thước yêu cầu được không?
Được — Hiển Danh cắt tấm UHMW-PE từ phôi khổ lớn xuống kích thước bất kỳ, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Cắt lẻ từ 1 tấm, không MOQ.
Nhựa UHMW-PE có đặc tính gì phù hợp gia công cơ khí?
Wear ~6× thép carbon; chịu va đập cực cao kể cả nhiệt độ âm. Kháng tốt axit, kiềm, dung môi thông dụng. −200 °C đến +80 °C. Cắt cưa, phay, khoan được; tiện chậm với dao sắc.
Nên chọn UHMW-PE hay vật liệu khác cho chi tiết máy?
UHMW-PE cần tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu dựa trên tải, nhiệt độ và môi trường hoá chất cụ thể.
- Tấm & cây nhựa UHMW-PE (PE1000) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-08 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →