GIA CÔNG TẤM · UHMW-PE

Tấm UHMW-PE.

Ultra-High Molecular Weight Polyethylene

Hiển Danh sản xuất và gia công tấm nhựa UHMW-PE từ phôi nguyên khối — tiện CNC, phay, khoan theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm. 13 quy cách dày 5–100 mm, nhận số lượng lẻ.

Tấm nhựa UHMW-PE tấm chống mài mòn cực cao, lining silo/bồn chứa, băng tải khai khoáng. −200 °C đến +80 °C. Kháng tốt axit, kiềm, dung môi thông dụng. Phù hợp lining (lót) bên trong silo chứa than, quặng, xi măng — chống bám và mài mòn và tấm trượt máy đóng gói và băng tải đóng thùng. Liên hệ khi cần báo giá hoặc tư vấn chọn quy cách.

Quy cách
13 size
Dải dày
5100 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ UHMW-PE.

Bản vẽ kỹ thuật tấm nhựa uhmw-pe — khổ 1000×2000–2000×4000 mm, dày 5–100 mm, 4 khổ tiêu chuẩn, cắt theo yêu cầu tại Hiển Danh
Khổ 1000×2000–2000×4000 mm · dày 5–100 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ ĐẶC TÍNH & QUY TRÌNH GIA CÔNG

Đặc tính UHMW-PE & gia công CNC.

Tỉ trọng~0,93 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−200 °C đến +80 °C
Cơ tínhWear ~6× thép carbon; chịu va đập cực cao kể cả nhiệt độ âm
Kháng hoá chấtKháng tốt axit, kiềm, dung môi thông dụng
Độ hút ẩm<0,01% — không hút ẩm
An toàn thực phẩmGrade FDA — thớt công nghiệp, thiết bị thực phẩm
Gia công CNCCắt cưa, phay, khoan được; tiện chậm với dao sắc
Màu sắcTrắng đục, đen, xanh dương
Quy cách phôiKhổ tấm 1000×2000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu
01
Cắt tấm UHMW-PE đúng độ dày
02
Phay CNC/cắt dây theo profile, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra phẳng + giao hàng

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá.

→ BẢNG QUY CÁCH PHÔI

13 quy cách có sẵn.

Chọn dày để xem thông số chi tiết.

Dày 55 mmDày 88 mmDày 1010 mmDày 1212 mmDày 1515 mmDày 2020 mmDày 2525 mmDày 3030 mmDày 4040 mmDày 5050 mmDày 6060 mmDày 8080 mmDày 100100 mm
→ KHỔ TẤM TIÊU CHUẨN
1000×2000 mm
1220×2440 mm
1500×3000 mm
2000×4000 mm

Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Nhận lẻ từ 1 tấm. Xem chi tiết khổ tấm UHMW-PE tiêu chuẩn →

→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ứng dụng thực tế.

UHMW-PE được gia công thành chi tiết cho các ngành sau:

Lining (lót) bên trong silo chứa than, quặng, xi măng — chống bám và mài mòn
Tấm trượt máy đóng gói và băng tải đóng thùng
Máng xích băng tải khai khoáng và cảng biển
Thớt và bàn làm việc ngành chế biến thực phẩm
Ice rink panel, tấm sàn trượt băng tổng hợp
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

UHMW-PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn UHMW-PE khi ưu tiên tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining; chọn PA khi ưu tiên tấm chịu mài mòn, gia công cnc chính xác. Khác biệt chính: UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, −200 °C đến +80 °C; PA — Cao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt, −40 °C đến +120 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Tấm nhựa PP/PE
Cần tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt
Tấm nhẹ kháng hoá chất, hàn được, an toàn thực phẩm.
Tấm nhựa PA
Cần tấm chịu mài mòn, gia công CNC chính xác
Tấm PA chịu mài mòn, cơ tính cao, gia công CNC.
Tấm nhựa POM
Cần tấm ổn định kích thước, dung sai chặt
Tấm POM ổn định kích thước, gia công chính xác.
Tấm nhựa PU
Cần tấm đàn hồi, chống mài mòn và va đập
Tấm PU đàn hồi, chống va đập, lót chống mài mòn.
Tấm nhựa PTFE
Cần tấm chịu hoá chất mạnh nhất + FDA
Tấm PTFE Teflon kháng hoá chất, FDA, chống dính.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá tấm nhựa UHMW-PE phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi UHMW-PE, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu UHMW-PESo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ UHMW-PE.

Hiển Danh có gia công CNC UHMW-PE theo bản vẽ không?

Có — Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa UHMW-PE theo file 2D/3D hoặc bản vẽ kỹ thuật. Dung sai đạt ±0,05 mm với tiện tròn, ±0,1 mm với phay profile.

Dung sai gia công UHMW-PE đạt bao nhiêu?

Tiện CNC tròn: ±0,05 mm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt thô theo chiều dài: ±0,5 mm. Cắt cưa, phay, khoan được; tiện chậm với dao sắc.

Nhận cắt lẻ 1 tấm UHMW-PE không?

Nhận — không yêu cầu số lượng tối thiểu. Báo dày và chiều dài/kích thước cần, Hiển Danh cắt đúng yêu cầu.

Tấm nhựa UHMW-PE có những dày nào?

13 quy cách: dày 5, 8, 10, 12, 15, 20 mm … dày 100 mm. Đặt dày ngoài danh sách vẫn nhận.

Tấm nhựa UHMW-PE có những khổ tấm nào?

Hiển Danh cung cấp tấm UHMW-PE khổ tiêu chuẩn: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Ngoài ra nhận đặt khổ theo yêu cầu.

Cắt tấm UHMW-PE theo khổ/kích thước yêu cầu được không?

Được — Hiển Danh cắt tấm UHMW-PE từ phôi khổ lớn xuống kích thước bất kỳ, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Cắt lẻ từ 1 tấm, không MOQ.

Nhựa UHMW-PE có đặc tính gì phù hợp gia công cơ khí?

Wear ~6× thép carbon; chịu va đập cực cao kể cả nhiệt độ âm. Kháng tốt axit, kiềm, dung môi thông dụng. −200 °C đến +80 °C. Cắt cưa, phay, khoan được; tiện chậm với dao sắc.

Nên chọn UHMW-PE hay vật liệu khác cho chi tiết máy?

UHMW-PE cần tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu dựa trên tải, nhiệt độ và môi trường hoá chất cụ thể.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh