GIOĂNG CAO SU ĐÙN · 4 VẬT LIỆU · 3 TIẾT DIỆN

Gioăng cao su đùn.

Cord tròn · vuông · chữ nhật · profile theo bản vẽ

Hiển Danh chuyên sản xuất gioăng cao su đùn (extruded rubber gasket) — sản phẩm đùn liên tục từ 4 nhóm vật liệu chính (NBR, EPDM, Silicone, Viton/FKM) và 3 dạng tiết diện chuẩn (tròn cord, vuông cord, dải chữ nhật). Khác với O-ring đúc khuôn kín và gioăng cống đúc đặc chủng, cao su đùn cho phép sản xuất profile dài liên tục, cuộn theo mét và cắt theo chiều dài yêu cầu — phù hợp khi cần kín diện tích lớn, gioăng dài, hoặc khuôn đặc biệt P/D/U/E theo bản vẽ. Hỗ trợ dây cao su, ron cao su đùn, gioăng xốp EPDM, gioăng cao su chịu dầu/chịu nhiệt/chịu hóa chất theo môi trường làm việc cụ thể.

Vật liệu
4 nhóm
Tiết diện
3 dạng
Báo giá
24 giờ
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
CHỌN THEO HÌNH DẠNG TIẾT DIỆN

3 dạng tiết diện + profile đặc biệt.

Cord tròn, cord vuông, dải chữ nhật. Profile P/D/U/E theo bản vẽ — gia công khuôn die mới khi cần.

Gioăng cao su đùn tròn (Cord)

Cord cao su đùn tròn ø1.5 – ø50 mm — cuộn theo mét, cắt theo yêu cầu.

Cord tròn (dây cao su đùn tròn đặc) là hình dạng phổ thông nhất của cao su đùn. Cuộn theo mét hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu. Dùng làm gioăng đặt rãnh, vòng kín nối đầu (vulcanize joint) thay O-ring đúc kích thước lớn.

  • ø1.5, ø2, ø3, ø4, ø5, ø6, ø8, ø10 mm (cord nhỏ)
  • ø12, ø15, ø18, ø20, ø25, ø30 mm (cord trung)
  • ø35, ø40, ø50 mm (cord lớn — theo MOQ)
ø2ø3ø4ø5ø6ø8ø10ø12ø15ø20

Gioăng cao su đùn vuông (Square cord)

Cord vuông 3×3 – 25×25 mm — gioăng tủ điện, cabinet, rãnh vuông.

Cord vuông phù hợp khi rãnh lắp đặt có tiết diện vuông — tối ưu cho cabinet, tủ điện, vỏ máy. Tiếp xúc bề mặt phẳng tốt hơn cord tròn ở cùng kích thước, kín bụi/ẩm hiệu quả.

  • 3×3, 4×4, 5×5, 6×6, 8×8 mm (cord nhỏ)
  • 10×10, 12×12, 15×15, 20×20 mm (cord trung)
  • 25×25 mm (cord lớn — theo MOQ)
3×34×45×56×68×810×1012×1215×1520×20

Gioăng cao su đùn chữ nhật (Rectangular strip)

Dải cao su đùn 5×2 – 50×10 mm — gioăng dải kín dài, băng cao su.

Dải chữ nhật (strip) là hình dạng linh hoạt nhất — bề rộng và độ dày tách biệt, phù hợp khi cần phủ kín diện tích dài. Cuộn theo mét, cắt theo yêu cầu, dán keo hoặc kẹp cơ khí.

  • 5×2, 5×3, 8×3, 10×3, 10×5 mm (dải nhỏ)
  • 15×3, 20×5, 25×5, 30×5, 30×10 mm (dải trung)
  • 40×8, 50×10 mm (dải lớn — kín diện tích rộng)
5×38×310×310×515×320×525×530×530×1040×850×10
→ QUY TRÌNH

5 bước quy trình đùn cao su.

01
Tư vấn vật liệu
Phân tích điều kiện làm việc (nhiệt độ, môi trường hóa chất, ozone, tải) → đề xuất NBR/EPDM/Silicone/Viton phù hợp.
02
Khuôn đùn (die)
Sử dụng die chuẩn (cord tròn/vuông/dải) hoặc gia công die mới theo bản vẽ cho profile đặc biệt P/D/U/E.
03
Đùn liên tục
Cao su lưu hóa đùn qua die thành profile dài liên tục, đường kính/tiết diện chính xác ±0,3 mm.
04
Cắt + cuộn
Cuộn theo mét cho khách dùng cắt tại chỗ, hoặc cắt chính xác theo chiều dài yêu cầu trước khi giao.
05
Đóng gói + giao
Đóng cuộn/bó theo SKU, giao toàn quốc trong 24–48h nội miền, 3–5 ngày liên miền.
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

18 câu FAQ.

Gioăng cao su đùn là gì? Khác gì so với O-ring đúc khuôn?

Gioăng cao su đùn (extruded rubber gasket) là sản phẩm cao su lưu hóa đùn liên tục qua die, tạo ra profile dài cuộn theo mét. Khác với O-ring đúc khuôn (closed-loop, kích thước cố định theo khuôn), cao su đùn cắt theo chiều dài tùy ý, nối đầu vulcanize làm O-ring kích thước lớn hoặc dùng làm gioăng đặt rãnh.

Hiển Danh sản xuất gioăng cao su đùn từ những vật liệu nào?

4 nhóm chính: NBR (chịu dầu, xăng), EPDM (chịu thời tiết, ozone, ngoài trời — có cả dạng đặc và xốp), Silicone (chịu nhiệt -60°C đến +250°C, FDA thực phẩm), Viton/FKM (chịu hóa chất + nhiệt cao, premium). Mỗi vật liệu có trang riêng với spec kỹ thuật chi tiết.

Có những hình dạng tiết diện cao su đùn nào?

3 dạng chuẩn: tròn (cord, dây cao su đùn tròn, ø1.5–50 mm), vuông (square cord, 3×3 – 25×25 mm), chữ nhật (dải/strip, 5×2 – 50×10 mm). Ngoài ra nhận đùn profile đặc biệt P, D, U, E theo bản vẽ — cần gia công khuôn die mới.

Gioăng cao su xốp EPDM là gì?

Gioăng xốp EPDM (sponge rubber gasket) là biến thể của EPDM với cấu trúc bọt khí (closed-cell hoặc open-cell), tỉ trọng 0.10–0.50 g/cm³. Mềm hơn EPDM đặc, kín bụi/ẩm hiệu quả với lực ép thấp — dùng cho tủ điện IP54+, cửa container lạnh, đệm cách âm.

Phân biệt closed-cell và open-cell foam EPDM?

Closed-cell: bọt khí kín, không hút nước, dùng để kín nước/khí (tủ điện, cửa container). Open-cell: bọt khí thông nhau, hút nước nhẹ, mềm hơn — dùng làm đệm cách âm, chống rung. Hiển Danh có cả hai loại.

Gioăng cao su chịu dầu nên dùng vật liệu gì?

NBR (Buna-N) là lựa chọn mặc định cho gioăng chịu dầu khoáng, xăng, diesel, dầu thủy lực — tốt cho máy nén khí, bơm thủy lực, hộp số ô tô. Nếu cần chịu thêm hóa chất khó (axit, dung môi clo) hoặc nhiệt cao (>120°C), chuyển sang Viton/FKM.

Gioăng cao su chịu nhiệt cao nhất là loại nào?

Silicone — dải nhiệt -60°C đến +250°C liên tục (ngắn hạn +300°C). Phù hợp lò nướng, máy hấp, engine bay ô tô. Viton/FKM cũng chịu +200°C nhưng giá cao gấp nhiều lần — chỉ dùng khi cần kèm theo kháng hóa chất mạnh.

Cao su nào chịu thời tiết, ozone, UV ngoài trời tốt nhất?

EPDM — kháng ozone, UV, mưa nắng vượt trội 10+ năm. Lựa chọn số 1 cho gioăng cửa nhôm kính, gioăng mái tôn, gioăng panel năng lượng mặt trời, gioăng cao su xe ô tô (weatherstrip).

Gioăng cao su chịu hóa chất mạnh cần dùng vật liệu gì?

Viton/FKM (Fluoroelastomer) — chịu axit đặc, xăng dầu, dung môi clo, nhiên liệu hàng không. Giá cao gấp 5–10× NBR. Chỉ dùng khi yêu cầu kỹ thuật buộc, không thay thế bằng vật liệu rẻ hơn được.

Có sản xuất gioăng cao su cửa nhôm hệ Xingfa, Việt Pháp không?

Có. Hiển Danh đùn profile EPDM cho hệ cửa nhôm Xingfa 55/70/93/100, Việt Pháp 4400/4500/5500, PMA, Topal theo bản vẽ kỹ thuật. Bao gồm cả profile solid kín nước và foam kín gió.

Có nhận đùn profile đặc biệt theo bản vẽ không?

Có. Hiển Danh nhận gia công khuôn die mới cho profile P, D, U, E, T hoặc hình dạng đặc biệt theo bản vẽ CAD/PDF. MOQ tối thiểu áp dụng cho khuôn mới — liên hệ để báo chi phí khuôn + giá đùn.

MOQ (số lượng tối thiểu) cho đơn hàng cao su đùn là bao nhiêu?

Với vật liệu phổ thông (NBR, EPDM, Silicone) và profile chuẩn (cord/vuông/dải), MOQ tối thiểu 50–100 m. Với Viton hoặc profile khuôn mới, MOQ phụ thuộc loại khuôn — liên hệ trực tiếp để tư vấn.

Dung sai kích thước cao su đùn là bao nhiêu?

Dung sai đùn chuẩn ±0,3 mm cho đường kính/tiết diện. Dung sai cắt chiều dài ±2 mm cho cuộn theo mét, ±0,5 mm cho đoạn ngắn cắt theo yêu cầu. Profile đặc biệt theo dung sai trong bản vẽ kỹ thuật.

Cao su đùn có thể nối đầu thành vòng kín (O-ring) không?

Có — gọi là vulcanize joint. Cord cao su tròn ø3–30 mm có thể nối đầu bằng lưu hóa nhiệt thành vòng kín tùy kích thước, thay thế O-ring đúc khuôn cho gioăng đường kính lớn (D>200 mm) mà O-ring đúc khó hoặc đắt.

Hiển Danh giao hàng cao su đùn thế nào?

Cuộn theo mét: đóng bó nilon/giấy, giao bằng xe tải. Nội miền (Bắc/Nam) 24–48h. Liên miền 3–5 ngày. Cắt theo chiều dài ngắn đóng hộp carton — giao chuyển phát nhanh. Đơn hàng lớn giao tận xưởng theo lịch.

Có hỗ trợ tư vấn chọn vật liệu cao su đùn không?

Có. Đội kỹ thuật Hiển Danh tư vấn miễn phí — gửi điều kiện làm việc (nhiệt độ, môi trường hóa chất, áp suất, tải động) qua /contact/ hoặc /bao-gia/, phản hồi trong 2–4h làm việc.

Cao su đùn và cao su đúc khác nhau ở quy trình gì?

Đùn (extrusion): cao su lưu hóa đẩy qua die liên tục → profile dài cắt theo mét. Đúc (molding): cao su lưu hóa trong khuôn kín có hình dạng cố định → sản phẩm rời (O-ring, gioăng hình thù phức tạp). Đùn rẻ hơn cho khối lượng dài, đúc chính xác hơn cho hình dạng phức tạp.

Cao su đùn có an toàn cho ngành thực phẩm không?

Có — dùng Silicone grade FDA 21 CFR 177.2600 cho thiết bị tiếp xúc trực tiếp thực phẩm (máy pha cà phê, máy hấp, đường ống thực phẩm). NBR và EPDM không FDA mặc định — chỉ dùng grade NBR-FDA nếu yêu cầu cụ thể.

ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh