CHƯƠNG · 03 · VẬT LIỆU

POM/ABS

POM · ABS · PEEK

Cứng, ổn định kích thước — vật liệu chính cho chi tiết chính xác, bánh răng, vỏ thiết bị.

Tỉ trọng
1.05-1.41g/cm³
Nhiệt độ
-50 → +100°C
Độ cứng
80-85Shore D
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số.

Tỉ trọng1.05-1.41 g/cm³
Nhiệt độ-50 → +100 °C
Độ cứng80-85 Shore D
Quy cáchTấm 6—100 mm · cây ø6—200 mm
Giá tham khảo~ 130k/kg
NhómNhựa kỹ thuật
→ ƯU & NHƯỢC ĐIỂM

Đánh giá.

Ưu điểm

  • Cứng, độ bền cơ học cao
  • Ổn định kích thước
  • Tự bôi trơn — ma sát thấp
  • Gia công CNC dễ

Hạn chế

  • Đắt hơn PP/HDPE
  • Kháng hóa chất trung bình
  • Khó dán
  • Cháy nhanh khi tiếp lửa
→ TỔNG QUAN

Về vật liệu POM/ABS.

POM (Polyacetal, tên thương mại Delrin) là nhựa kỹ thuật cứng, ổn định kích thước và gia công CNC cho bề mặt đẹp — lựa chọn số một cho chi tiết chính xác: bánh răng, cam, con lăn, puli dung sai chặt. POM hút ẩm rất thấp (~0,2%) nên giữ kích thước ổn định, ma sát thấp và tự bôi trơn.

Nhóm này tại Hiển Danh còn gồm ABS (vỏ thiết bị, chi tiết mỹ thuật) và PEEK (cao cấp, chịu nhiệt >250 °C và hoá chất). POM có hai loại: homopolymer (POM-H/Delrin) bền kéo và kháng creep cao hơn, và copolymer (POM-C) kháng nước nóng/kiềm tốt hơn và ổn định ở phôi dày.

→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Đặc tính kỹ thuật.

Tỉ trọng1,41 g/cm³ (POM)
Độ cứngShore D 80–85 (Rockwell M ~80)
Nhiệt độ làm việc−50 °C đến +100 °C (đỉnh ngắn +120 °C)
Độ bền kéo~65–71 MPa (POM-H cao hơn POM-C)
Mô đun uốn~2.600–3.100 MPa — cứng vững
Kháng creep / mỏiTốt (POM-H tốt hơn)
Hút ẩm~0,2% — ổn định kích thước cao
Ma sátThấp, tự bôi trơn
Kháng hoá chấtTốt với xăng dầu, dung môi; kém axit & kiềm mạnh nóng
An toàn thực phẩmCó grade FDA riêng
→ PHÂN LOẠI & GRADE

Các loại POM/ABS thông dụng.

POM-H (Delrin / homopolymer)
Bền kéo & kháng creep cao nhất. Phôi dày >25 mm dễ rỗ tâm — cân nhắc POM-C.
POM-C (copolymer)
Kháng nước nóng/kiềm tốt hơn, phôi dày ổn định, giá mềm hơn.
ABS
Vỏ thiết bị, chi tiết mỹ thuật, tạo mẫu — không thay POM cho cơ khí.
PEEK
Cao cấp: chịu nhiệt >250 °C, hoá chất, cơ tính cao — đặt theo yêu cầu.
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ứng dụng thực tế.

Bánh răng, cam, chi tiết chính xác
Truyền động chính xác, dung sai chặt, bề mặt đẹp.
Con lăn, puli, trục
Ma sát thấp, tự bôi trơn, giữ kích thước ổn định.
Linh kiện bơm, van, lò xo nhựa
Chi tiết kỹ thuật chịu tải vừa, ổn định kích thước.
Đồ gá & mẫu kiểm tra
Đồ gá CNC, dưỡng, vỏ máy, nắp đậy kỹ thuật.
Chi tiết máy độ chính xác cao
Chêm, con đội, chi tiết dung sai ±0,05 mm.
→ CHỌN VẬT LIỆU

Khi nào nên chọn POM/ABS?

Chọn POM khi cần độ chính xác kích thước + ma sát thấp + tự bôi trơn, dung sai chặt. Phôi mỏng/cơ tính cao → POM-H (Delrin); phôi dày hoặc gặp nước nóng/kiềm → POM-C. Cần chịu mài mòn/tải/va đập cao hơn → PA; cần hoá chất mạnh hoặc nhiệt rất cao → PTFE/PEEK.

→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ POM/ABS.

POM-H (Delrin) và POM-C khác nhau ra sao?

POM-H bền kéo và kháng creep cao hơn, hợp chi tiết mỏng chịu tải. POM-C kháng nước nóng, kiềm tốt hơn và ổn định ở phôi dày (>25 mm tránh rỗ tâm), giá thường mềm hơn.

POM có an toàn thực phẩm không?

POM tiêu chuẩn hạn chế tiếp xúc thực phẩm; có grade FDA riêng. Cần tiếp xúc thực phẩm trực tiếp hãy báo để Hiển Danh chọn grade phù hợp.

Vì sao POM hay được chọn cho bánh răng?

POM cứng, ma sát thấp, tự bôi trơn và đặc biệt ổn định kích thước (hút ẩm chỉ ~0,2%) nên giữ dung sai khi chạy — lý tưởng cho bánh răng, cam chính xác.

Có gia công được PEEK/ABS theo nhóm này không?

Có — Hiển Danh gia công cả ABS (vỏ, mỹ thuật) và PEEK (nhiệt cao, hoá chất). PEEK đặt theo yêu cầu; gửi bản vẽ để báo giá.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
BÁO GIÁ POM/ABS

Cần báo giá POM/ABS? Gửi yêu cầu — phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh