Cây PP/PE tròn đặc.
Hiển Danh sản xuất và gia công cây nhựa PP/PE tròn đặc từ phôi nguyên khối — tiện CNC, phay, khoan theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm. 37 quy cách phi 20–200 mm, nhận số lượng lẻ.
Cây nhựa PP/PE tròn đặc kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, nhẹ, giá hợp lý. −10 °C đến +100 °C (ngắn hạn +120 °C). Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ. Phù hợp chi tiết cơ khí môi trường hoá chất và chi tiết bồn bể, thiết bị xi mạ. Liên hệ khi cần báo giá hoặc tư vấn chọn quy cách.
Sơ đồ PP/PE.
Đặc tính PP/PE & gia công CNC.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá.
37 quy cách có sẵn.
Chọn phi để xem thông số chi tiết.
Ứng dụng thực tế.
PP/PE được gia công thành chi tiết cho các ngành sau:
Cân nhắc vật liệu khác?
PP/PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn PP/PE khi ưu tiên kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, ngân sách hợp lý; chọn PA khi ưu tiên chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao. Khác biệt chính: PP/PE — < 0,02% — gần như không hút ẩm, −10 °C đến +100 °C (ngắn hạn +120 °C); PA — Cao (~3–4%) — cần tính bù dung sai khi ẩm, −40 °C đến +120 °C (ngắn hạn +150 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá cây nhựa PP/PE tròn đặc phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PP/PE, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ PP/PE.
Hiển Danh có gia công CNC PP/PE theo bản vẽ không?
Có — Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa PP/PE tròn đặc theo file 2D/3D hoặc bản vẽ kỹ thuật. Dung sai đạt ±0,05 mm với tiện tròn, ±0,1 mm với phay profile.
Dung sai gia công PP/PE đạt bao nhiêu?
Tiện CNC tròn: ±0,05 mm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt thô theo chiều dài: ±0,5 mm. Tiện/phay/khoan tốt, hàn nhiệt được.
Nhận cắt lẻ 1 cây PP/PE không?
Nhận — không yêu cầu số lượng tối thiểu. Báo phi và chiều dài/kích thước cần, Hiển Danh cắt đúng yêu cầu.
Cây nhựa PP/PE tròn đặc có những phi nào?
37 quy cách: phi 20, 25, 30, 35, 40, 45 mm … phi 200 mm. Đặt phi ngoài danh sách vẫn nhận.
Nhựa PP/PE có đặc tính gì phù hợp gia công cơ khí?
Độ bền kéo ~30–35 MPa, cứng vừa phải. Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ. −10 °C đến +100 °C (ngắn hạn +120 °C). Tiện/phay/khoan tốt, hàn nhiệt được.
Nên chọn PP/PE hay vật liệu khác cho chi tiết máy?
PP/PE cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, ngân sách hợp lý. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu dựa trên tải, nhiệt độ và môi trường hoá chất cụ thể.
- Tấm & cây nhựa PP – HDPE — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-07 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →