GIA CÔNG CÂY TRÒN · PP/PE

Cây PP/PE tròn đặc.

Polypropylene / Polyethylene

Hiển Danh sản xuất và gia công cây nhựa PP/PE tròn đặc từ phôi nguyên khối — tiện CNC, phay, khoan theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm. 37 quy cách phi 20–200 mm, nhận số lượng lẻ.

Cây nhựa PP/PE tròn đặc kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, nhẹ, giá hợp lý. −10 °C đến +100 °C (ngắn hạn +120 °C). Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ. Phù hợp chi tiết cơ khí môi trường hoá chất và chi tiết bồn bể, thiết bị xi mạ. Liên hệ khi cần báo giá hoặc tư vấn chọn quy cách.

Quy cách
37 size
Dải phi
20200 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ PP/PE.

Bản vẽ kỹ thuật cây nhựa pp/pe tròn đặc — Ø 20–200 mm, 37 quy cách, cắt lẻ theo yêu cầu tại Hiển Danh
Tiết diện tròn đặc — Ø 20–200 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ ĐẶC TÍNH & QUY TRÌNH GIA CÔNG

Đặc tính PP/PE & gia công CNC.

Tỉ trọng0,91–0,96 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−10 °C đến +100 °C (ngắn hạn +120 °C)
Cơ tínhĐộ bền kéo ~30–35 MPa, cứng vừa phải
Kháng hoá chấtKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ
Độ hút ẩm< 0,02% — gần như không hút ẩm
An toàn thực phẩmAn toàn thực phẩm (FDA compatible)
Gia công CNCTiện/phay/khoan tốt, hàn nhiệt được
Màu sắcTrắng tự nhiên, xám, đen
Quy cách phôiCây dài 1–3 m, cắt lẻ theo yêu cầu
01
Chọn phôi cây PP/PE đúng phi
02
Tiện/phay CNC theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra kích thước + giao hàng

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá.

→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ứng dụng thực tế.

PP/PE được gia công thành chi tiết cho các ngành sau:

Chi tiết cơ khí môi trường hoá chất
Chi tiết bồn bể, thiết bị xi mạ
Con lăn, puli ngành thực phẩm
Linh kiện kháng axit, kiềm, muối
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

PP/PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn PP/PE khi ưu tiên kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, ngân sách hợp lý; chọn PA khi ưu tiên chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao. Khác biệt chính: PP/PE — < 0,02% — gần như không hút ẩm, −10 °C đến +100 °C (ngắn hạn +120 °C); PA — Cao (~3–4%) — cần tính bù dung sai khi ẩm, −40 °C đến +120 °C (ngắn hạn +150 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Cây nhựa PA
Cần chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao
Chịu mài mòn vượt trội, tự bôi trơn, thay thế kim loại.
Cây nhựa POM
Cần độ chính xác kích thước + tự bôi trơn
Cứng, ổn định kích thước, gia công CNC chính xác.
Cây nhựa PU
Cần đàn hồi + chịu mài mòn + giảm chấn
Đàn hồi, chịu mài mòn xuất sắc, bọc bánh xe con lăn.
Cây nhựa PTFE
Môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao
Kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp nhất, FDA.
Cây nhựa UHMW-PE
Cần chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/PA
Chống mài mòn hàng đầu, tự bôi trơn, nhẹ hơn PA — tấm lót, con lăn, lining.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá cây nhựa PP/PE tròn đặc phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PP/PE, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu PP/PESo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PP/PE.

Hiển Danh có gia công CNC PP/PE theo bản vẽ không?

Có — Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa PP/PE tròn đặc theo file 2D/3D hoặc bản vẽ kỹ thuật. Dung sai đạt ±0,05 mm với tiện tròn, ±0,1 mm với phay profile.

Dung sai gia công PP/PE đạt bao nhiêu?

Tiện CNC tròn: ±0,05 mm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt thô theo chiều dài: ±0,5 mm. Tiện/phay/khoan tốt, hàn nhiệt được.

Nhận cắt lẻ 1 cây PP/PE không?

Nhận — không yêu cầu số lượng tối thiểu. Báo phi và chiều dài/kích thước cần, Hiển Danh cắt đúng yêu cầu.

Cây nhựa PP/PE tròn đặc có những phi nào?

37 quy cách: phi 20, 25, 30, 35, 40, 45 mm … phi 200 mm. Đặt phi ngoài danh sách vẫn nhận.

Nhựa PP/PE có đặc tính gì phù hợp gia công cơ khí?

Độ bền kéo ~30–35 MPa, cứng vừa phải. Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ. −10 °C đến +100 °C (ngắn hạn +120 °C). Tiện/phay/khoan tốt, hàn nhiệt được.

Nên chọn PP/PE hay vật liệu khác cho chi tiết máy?

PP/PE cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, ngân sách hợp lý. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu dựa trên tải, nhiệt độ và môi trường hoá chất cụ thể.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh