Khổ tấm PP/PE.
Hiển Danh cung cấp tấm nhựa PP/PE (Polypropylene / Polyethylene) với 4 khổ tiêu chuẩn: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Độ dày từ 2 đến 100 mm. Cắt theo kích thước yêu cầu, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Nhận lẻ từ 1 tấm.
Khổ tấm có sẵn.
Dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Cắt CNC profile ±0,1 mm. Liên hệ Hiển Danh để báo kích thước.
Sơ đồ khổ PP/PE.
16 độ dày có sẵn.
Chọn độ dày để xem thông số kỹ thuật và gia công chi tiết.
Đặc tính PP/PE.
Trang liên quan.
FAQ khổ tấm PP/PE.
Tấm nhựa PP/PE có những khổ tiêu chuẩn nào?
Hiển Danh cung cấp tấm PP/PE khổ: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Ngoài ra nhận đặt khổ theo yêu cầu — báo kích thước cụ thể để xác nhận.
Tấm PP/PE khổ lớn có những độ dày nào?
Có từ dày 2 mm đến 100 mm: 2, 3, 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80, 100 mm. Xem từng độ dày tại trang PP/PE tấm để biết thông số gia công chi tiết.
Cắt tấm PP/PE theo kích thước yêu cầu được không?
Được — Hiển Danh cắt từ khổ lớn xuống kích thước bất kỳ. Dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Cắt profile CNC phức tạp ±0,1 mm. Nhận lẻ 1 tấm, không MOQ.
Dung sai cắt tấm PP/PE là bao nhiêu?
Cắt thẳng (cưa/dao): ±0,5 mm. Cắt CNC profile: ±0,1 mm. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt.
PP/PE có phù hợp ứng dụng tấm lót bồn bể hoá chất không?
Cần tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt. Độ bền kéo ~30–35 MPa, dẻo dai. Kháng tốt axit, kiềm, muối.
Giao hàng tấm PP/PE khổ lớn thế nào?
Giao khổ nguyên tấm hoặc đã cắt theo kích thước. Liên hệ Hiển Danh qua Zalo/email để báo kích thước và nhận thời gian giao hàng.
- Tấm & cây nhựa PP – HDPE — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-07 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →