KHỔ TẤM TIÊU CHUẨN · PP/PE

Khổ tấm PP/PE.

Polypropylene / Polyethylene

Hiển Danh cung cấp tấm nhựa PP/PE (Polypropylene / Polyethylene) với 4 khổ tiêu chuẩn: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Độ dày từ 2 đến 100 mm. Cắt theo kích thước yêu cầu, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Nhận lẻ từ 1 tấm.

Số khổ
4 loại
Độ dày
2100 mm
Cắt lẻ
1 tấm
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ KHỔ TẤM TIÊU CHUẨN

Khổ tấm có sẵn.

1000×2000 mm
dày 2100 mm · cắt theo yêu cầu
1220×2440 mm
dày 2100 mm · cắt theo yêu cầu
1500×3000 mm
dày 2100 mm · cắt theo yêu cầu
2000×4000 mm
dày 2100 mm · cắt theo yêu cầu

Dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Cắt CNC profile ±0,1 mm. Liên hệ Hiển Danh để báo kích thước.

→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ khổ PP/PE.

Bản vẽ kỹ thuật khổ tấm nhựa pp/pe tiêu chuẩn — khổ 1000×2000 mm, 4 khổ, dày 2–100 mm tại Hiển Danh
Khổ 1000×2000 mm (4 loại) · dày 2–100 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ BẢNG ĐỘ DÀY

16 độ dày có sẵn.

Chọn độ dày để xem thông số kỹ thuật và gia công chi tiết.

Dày 22 mmDày 33 mmDày 55 mmDày 66 mmDày 88 mmDày 1010 mmDày 1212 mmDày 1515 mmDày 2020 mmDày 2525 mmDày 3030 mmDày 4040 mmDày 5050 mmDày 6060 mmDày 8080 mmDày 100100 mm
→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đặc tính PP/PE.

Tỉ trọng0,91–0,96 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−10 °C đến +100 °C
Cơ tínhĐộ bền kéo ~30–35 MPa, dẻo dai
Kháng hoá chấtKháng tốt axit, kiềm, muối
An toàn thực phẩmAn toàn thực phẩm
Gia công CNCCắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt
Màu sắcTrắng, xám, đen
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ khổ tấm PP/PE.

Tấm nhựa PP/PE có những khổ tiêu chuẩn nào?

Hiển Danh cung cấp tấm PP/PE khổ: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Ngoài ra nhận đặt khổ theo yêu cầu — báo kích thước cụ thể để xác nhận.

Tấm PP/PE khổ lớn có những độ dày nào?

Có từ dày 2 mm đến 100 mm: 2, 3, 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80, 100 mm. Xem từng độ dày tại trang PP/PE tấm để biết thông số gia công chi tiết.

Cắt tấm PP/PE theo kích thước yêu cầu được không?

Được — Hiển Danh cắt từ khổ lớn xuống kích thước bất kỳ. Dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Cắt profile CNC phức tạp ±0,1 mm. Nhận lẻ 1 tấm, không MOQ.

Dung sai cắt tấm PP/PE là bao nhiêu?

Cắt thẳng (cưa/dao): ±0,5 mm. Cắt CNC profile: ±0,1 mm. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt.

PP/PE có phù hợp ứng dụng tấm lót bồn bể hoá chất không?

Cần tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt. Độ bền kéo ~30–35 MPa, dẻo dai. Kháng tốt axit, kiềm, muối.

Giao hàng tấm PP/PE khổ lớn thế nào?

Giao khổ nguyên tấm hoặc đã cắt theo kích thước. Liên hệ Hiển Danh qua Zalo/email để báo kích thước và nhận thời gian giao hàng.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh