CHƯƠNG · 06 · VẬT LIỆU

PHIP

Phíp Bakelite · Epoxy · Composite

Cách điện tuyệt vời, chịu nhiệt — vật liệu cho thiết bị điện, mạch in, biến áp.

Tỉ trọng
1.30-1.85g/cm³
Nhiệt độ
0 → +150°C
Độ cứng
78-85Shore D
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số.

Tỉ trọng1.30-1.85 g/cm³
Nhiệt độ0 → +150 °C
Độ cứng78-85 Shore D
Quy cáchTấm 0.5—50 mm khổ theo yêu cầu
Giá tham khảo~ 120k/kg
NhómNhựa kỹ thuật
→ ƯU & NHƯỢC ĐIỂM

Đánh giá.

Ưu điểm

  • Cách điện tuyệt vời
  • Cơ học tốt, chống cong vênh
  • Dễ gia công CNC
  • Chống ẩm tốt

Hạn chế

  • Có thể tạo bụi khi cắt
  • Giòn nếu mỏng
  • Giới hạn nhiệt độ
  • Không chịu axit mạnh
→ TỔNG QUAN

Về vật liệu PHIP.

Phíp là nhóm vật liệu tấm ép lớp (laminate) chuyên cách điện và gia công cơ khí: phíp giấy/bakelite, phíp vải, và epoxy-glass FR4/G10. Đặc trưng là cách điện xuất sắc, độ cứng và chịu nén cao, chống cong vênh và gia công CNC tốt.

FR4 (xanh, epoxy-thuỷ tinh, chống cháy) và G10 (cơ học cao, không chống cháy) là grade cao cấp cho tủ điện, đồ gá và bo mạch. Lưu ý khi cắt phát sinh bụi — cần hút bụi và bảo hộ. Hiển Danh phay/khoan/tiện CNC phíp theo bản vẽ.

→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Đặc tính kỹ thuật.

Tỉ trọng1,30–1,85 g/cm³
Nhiệt độ làm việc0 °C đến +130–150 °C (FR4 Tg ~130–140 °C)
Cách điệnXuất sắc — điện môi cao
Cơ tínhCứng, chịu nén tốt, Shore D 78–85
Hút ẩmThấp (FR4/G10 < 0,25–0,5%)
Ổn định kích thướcCao — chống cong vênh
Chống cháyFR4 có (flame retardant); G10 không
Kháng hoá chấtKháng ẩm tốt; không chịu axit mạnh
→ PHÂN LOẠI & GRADE

Các loại PHIP thông dụng.

Phíp giấy (bakelite vàng/nâu)
Cách điện phổ thông, giá tốt — đệm cách điện, dưỡng.
Phíp vải (nâu)
Cơ học cao hơn phíp giấy — bánh răng, chi tiết chịu lực.
FR4 (epoxy-glass, xanh)
Chống cháy, cách điện cao — tủ điện, PCB, đồ gá.
G10 (epoxy-glass)
Cơ học cao nhất nhóm, không chống cháy — đồ gá, dưỡng kẹp.
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ứng dụng thực tế.

Tấm cách điện tủ điện
Đế cách điện tủ điện, máy biến áp, thanh cái.
Đồ gá & dưỡng kẹp CNC
Đế gá, đồ gá gia công, dưỡng kiểm — cứng, ổn định.
Bo nền mạch / PCB
FR4 làm bo nền, tấm PCB prototype, cách điện mạch.
Chi tiết cách điện chịu lực
Chêm, đệm, vách cách điện trong thiết bị điện.
Cắt CNC theo bản vẽ
Phay/khoan/tiện tấm FR4/G10/phíp theo kích thước.
→ CHỌN VẬT LIỆU

Khi nào nên chọn PHIP?

Chọn phíp/FR4 khi cần cách điện + cơ học + gia công chính xác. Cần chống cháy → FR4; cần cơ học cao nhất → G10; cách điện phổ thông giá rẻ → phíp giấy. Cần cách điện + chịu nhiệt cao + kháng hoá chất → PTFE. Chỉ cần cơ khí (không cách điện) → POM/PA.

→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PHIP.

FR4 và G10 khác nhau thế nào?

Cùng là epoxy-thuỷ tinh; FR4 có phụ gia chống cháy (flame retardant) nên dùng cho điện/điện tử; G10 không chống cháy nhưng cơ tính nhỉnh hơn, hợp đồ gá, dưỡng kẹp.

Phíp có cách điện tốt không?

Rất tốt — đây là vật liệu cách điện kinh điển cho tủ điện, biến áp, bo mạch. FR4 cho điện môi và độ bền cao nhất nhóm.

Cắt phíp có độc/bụi không?

Khi cắt phát sinh bụi (đặc biệt sợi thuỷ tinh FR4/G10) — cần hút bụi và đeo bảo hộ. Hiển Danh gia công có hệ thống hút bụi.

Phíp chịu được bao nhiêu độ?

Khoảng 0–130/150 °C tuỳ grade (FR4 Tg ~130–140 °C). Cần nhiệt cao hơn hãy chọn PTFE hoặc vật liệu chuyên nhiệt.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
BÁO GIÁ PHIP

Cần báo giá PHIP? Gửi yêu cầu — phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh