SILICONE
Chịu nhiệt đến 300°C, FDA — gioăng, ống, tấm cho tủ sấy, lò hấp, thực phẩm, y tế.
Thông số.
Đánh giá.
Ưu điểm
- Chịu nhiệt cao nhất (300°C)
- An toàn thực phẩm, y tế
- Đàn hồi tốt ở nhiệt độ thấp
- Kháng ozone & UV
Hạn chế
- Độ bền kéo thấp
- Mài mòn trung bình
- Không chịu được dầu khoáng mạnh
- Giá cao hơn EPDM
Về vật liệu SILICONE.
Cao su Silicone (VMQ) là vật liệu làm kín chịu nhiệt cao nhất nhóm cao su: làm việc liên tục −60 °C đến +230 °C (đỉnh ngắn ~300 °C), có grade FDA cho thực phẩm/y tế, đàn hồi tốt ở nhiệt độ thấp và kháng ozone/UV/thời tiết.
Hạn chế là độ bền kéo và kháng xé thấp, mài mòn trung bình và không hợp với dầu khoáng mạnh hay hơi nước áp suất cao. Hiển Danh cung cấp tấm, ống, dây và gioăng silicone, cắt theo yêu cầu.
Đặc tính kỹ thuật.
Các loại SILICONE thông dụng.
Ứng dụng thực tế.
Khi nào nên chọn SILICONE?
Chọn Silicone khi cần chịu nhiệt cao + FDA + đàn hồi dải nhiệt rộng. Môi trường dầu/nhiên liệu → NBR (dầu) hoặc FKM (dầu + hoá chất + nhiệt). Cần kéo/chịu lực ngoài trời → EPDM. Silicone không hợp dầu khoáng mạnh và hơi nước áp cao.
FAQ SILICONE.
Silicone chịu được bao nhiêu độ?
Liên tục −60 °C đến +230 °C, đỉnh ngắn hạn ~300 °C với grade chịu nhiệt cao — cao nhất trong nhóm cao su làm kín.
Silicone có an toàn thực phẩm không?
Có grade FDA cho thực phẩm và y tế (thường màu trắng/trong). Báo nhu cầu tiếp xúc thực phẩm để cấp đúng grade.
Silicone có chịu dầu được không?
Kém với dầu khoáng và nhiên liệu mạnh. Môi trường dầu nên dùng NBR hoặc FKM thay silicone.
Có cắt gioăng/tấm silicone theo yêu cầu không?
Có — Hiển Danh cắt tấm, gioăng và cấp ống/dây silicone theo kích thước, nhận lẻ.
- Cao su Silicone (VMQ) — tấm, ống, dây, gioăng — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-11 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →