CHƯƠNG · 08 · VẬT LIỆU

SILICONE

Cao su Silicone

Chịu nhiệt đến 300°C, FDA — gioăng, ống, tấm cho tủ sấy, lò hấp, thực phẩm, y tế.

Tỉ trọng
1.10-1.25g/cm³
Nhiệt độ
-60 → +300°C
Độ cứng
30-80Shore A
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số.

Tỉ trọng1.10-1.25 g/cm³
Nhiệt độ-60 → +300 °C
Độ cứng30-80 Shore A
Quy cáchTấm · ống D2—D20 · gioăng chữ E/U · cuộn dài
Giá tham khảoLiên hệ
NhómCao su
→ ƯU & NHƯỢC ĐIỂM

Đánh giá.

Ưu điểm

  • Chịu nhiệt cao nhất (300°C)
  • An toàn thực phẩm, y tế
  • Đàn hồi tốt ở nhiệt độ thấp
  • Kháng ozone & UV

Hạn chế

  • Độ bền kéo thấp
  • Mài mòn trung bình
  • Không chịu được dầu khoáng mạnh
  • Giá cao hơn EPDM
→ TỔNG QUAN

Về vật liệu SILICONE.

Cao su Silicone (VMQ) là vật liệu làm kín chịu nhiệt cao nhất nhóm cao su: làm việc liên tục −60 °C đến +230 °C (đỉnh ngắn ~300 °C), có grade FDA cho thực phẩm/y tế, đàn hồi tốt ở nhiệt độ thấp và kháng ozone/UV/thời tiết.

Hạn chế là độ bền kéo và kháng xé thấp, mài mòn trung bình và không hợp với dầu khoáng mạnh hay hơi nước áp suất cao. Hiển Danh cung cấp tấm, ống, dây và gioăng silicone, cắt theo yêu cầu.

→ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Đặc tính kỹ thuật.

Tỉ trọng1,10–1,25 g/cm³
Độ cứngShore A 30–80
Nhiệt độ làm việc−60 °C đến +230 °C (đỉnh ngắn ~300 °C)
An toàn thực phẩm/y tếCó grade FDA
Kháng ozone / UV / thời tiếtXuất sắc
Đàn hồi nhiệt thấpTốt — không cứng giòn khi lạnh
Độ bền kéo / xéThấp
Kháng dầu khoáng / nhiên liệuKém
→ PHÂN LOẠI & GRADE

Các loại SILICONE thông dụng.

VMQ tiêu chuẩn
Gioăng, tấm, ống chịu nhiệt thông dụng.
Silicone FDA / y tế (trắng/trong)
Tiếp xúc thực phẩm, dược, thiết bị y tế.
Silicone chịu nhiệt cao (đỏ/nâu)
Gioăng lò, cửa lò, tủ sấy nhiệt cao.
Silicone xốp (foam/sponge)
Gioăng kín nhiệt cao với lực ép thấp.
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ứng dụng thực tế.

Gioăng tủ sấy & lò hấp
Gioăng cửa lò, tủ sấy, lò nướng — chịu 200–300 °C.
Ống & gioăng thực phẩm/dược
Ống dẫn, gioăng FDA cho chế biến thực phẩm, y tế.
Dây & profile chịu nhiệt
Dây tròn, profile chữ E/U chịu nhiệt theo bản vẽ.
Đệm kín nhiệt độ cao
Đệm thiết bị nhiệt, gioăng mặt bích nhiệt cao.
Gioăng chịu thời tiết
Ứng dụng ngoài trời cần kháng ozone/UV lâu dài.
→ CHỌN VẬT LIỆU

Khi nào nên chọn SILICONE?

Chọn Silicone khi cần chịu nhiệt cao + FDA + đàn hồi dải nhiệt rộng. Môi trường dầu/nhiên liệu → NBR (dầu) hoặc FKM (dầu + hoá chất + nhiệt). Cần kéo/chịu lực ngoài trời → EPDM. Silicone không hợp dầu khoáng mạnh và hơi nước áp cao.

→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ SILICONE.

Silicone chịu được bao nhiêu độ?

Liên tục −60 °C đến +230 °C, đỉnh ngắn hạn ~300 °C với grade chịu nhiệt cao — cao nhất trong nhóm cao su làm kín.

Silicone có an toàn thực phẩm không?

Có grade FDA cho thực phẩm và y tế (thường màu trắng/trong). Báo nhu cầu tiếp xúc thực phẩm để cấp đúng grade.

Silicone có chịu dầu được không?

Kém với dầu khoáng và nhiên liệu mạnh. Môi trường dầu nên dùng NBR hoặc FKM thay silicone.

Có cắt gioăng/tấm silicone theo yêu cầu không?

Có — Hiển Danh cắt tấm, gioăng và cấp ống/dây silicone theo kích thước, nhận lẻ.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
BÁO GIÁ SILICONE

Cần báo giá SILICONE? Gửi yêu cầu — phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh