Thông số kỹ thuật Cao su FKM (Viton) — tấm, O-ring, gioăng.
FKM (Viton) Rubber — Sheet, O-ring, Gasket — FKM Viton Technical Data Sheet (TDS)
Thông số kỹ thuật cao su FKM (Viton) dạng tấm, O-ring và gioăng cắt: cấp cao nhất về kháng hoá chất + nhiệt trong nhóm cao su làm kín — chịu −20 °C đến +200 °C (đỉnh ~250 °C), kháng axit, dung môi, nhiên liệu xuất sắc, tỉ trọng ~1,8 g/cm³.
FKM Viton technical datasheet ghi rõ ngoại lệ: kém với ketone, ester và amine — báo hoá chất cụ thể để chọn đúng grade. Môi trường dầu thường, chi phí thấp thì NBR đủ dùng. Tải TDS PDF song ngữ bên dưới.
| # | Hạng mục · Item | Tiêu chuẩn · Specification | Phương pháp · Test Method |
|---|---|---|---|
| 01 | Màu sắc Color | Nâu · đen Brown · black | — |
| 02 | Dạng cung cấp Supply forms | Tấm · O-ring theo size · gioăng cắt theo bản vẽ Sheet · O-rings per size · die-cut gaskets | — |
| 03 | Tỉ trọng Density | ≈ 1,8 g/cm³ ≈ 1.8 g/cm³ | ISO 1183 |
| 04 | Độ cứng Hardness | Shore A 40–90 | ASTM D2240 |
| 05 | Nhiệt độ làm việc Service temperature | −20 °C đến +200 °C (đỉnh ≈ 250 °C) −20 °C to +200 °C (peak ≈ 250 °C) | — |
| 06 | Kháng hoá chất / dầu Chemical / oil resistance | Xuất sắc — axit, dung môi, nhiên liệu Excellent — acids, solvents, fuels | — |
| 07 | Giới hạn hoá chất Chemical limitation | Kém với ketone, ester, amine Poor vs ketones, esters, amines | — |
| 08 | Lưu ý chọn vật liệu Selection note | Môi trường dầu thường, chi phí thấp → NBR đủ dùng For ordinary oil service at lower cost → NBR suffices | — |
| 09 | Ứng dụng chính Main applications | Gioăng hoá chất, phớt & O-ring nhiệt cao, gioăng động cơ Chemical gaskets, high-temp seals & O-rings, engine seals | — |
Ghi chú: Số liệu trên là giá trị điển hình của vật liệu (typical values) tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm theo từng lô hàng. Khách hàng vui lòng dùng thử và kiểm tra phù hợp với ứng dụng trước khi sử dụng đại trà. Liên hệ Hiển Danh khi cần chứng chỉ CO/CQ theo lô.