TDS · HD-TDS-2607-13 · Rev. 2026-07-16

Thông số kỹ thuật Cao su FKM (Viton) — tấm, O-ring, gioăng.

FKM (Viton) Rubber — Sheet, O-ring, GasketFKM Viton Technical Data Sheet (TDS)

Thông số kỹ thuật cao su FKM (Viton) dạng tấm, O-ring và gioăng cắt: cấp cao nhất về kháng hoá chất + nhiệt trong nhóm cao su làm kín — chịu −20 °C đến +200 °C (đỉnh ~250 °C), kháng axit, dung môi, nhiên liệu xuất sắc, tỉ trọng ~1,8 g/cm³.

FKM Viton technical datasheet ghi rõ ngoại lệ: kém với ketone, ester và amine — báo hoá chất cụ thể để chọn đúng grade. Môi trường dầu thường, chi phí thấp thì NBR đủ dùng. Tải TDS PDF song ngữ bên dưới.

Tải TDS PDF song ngữ (1 trang A4) ↓Trang vật liệu NBR/FKMBáo giá
→ BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT · TECHNICAL SPECIFICATIONS
#Hạng mục · ItemTiêu chuẩn · SpecificationPhương pháp · Test Method
01Màu sắc
Color
Nâu · đen
Brown · black
02Dạng cung cấp
Supply forms
Tấm · O-ring theo size · gioăng cắt theo bản vẽ
Sheet · O-rings per size · die-cut gaskets
03Tỉ trọng
Density
≈ 1,8 g/cm³
≈ 1.8 g/cm³
ISO 1183
04Độ cứng
Hardness
Shore A 40–90ASTM D2240
05Nhiệt độ làm việc
Service temperature
−20 °C đến +200 °C (đỉnh ≈ 250 °C)
−20 °C to +200 °C (peak ≈ 250 °C)
06Kháng hoá chất / dầu
Chemical / oil resistance
Xuất sắc — axit, dung môi, nhiên liệu
Excellent — acids, solvents, fuels
07Giới hạn hoá chất
Chemical limitation
Kém với ketone, ester, amine
Poor vs ketones, esters, amines
08Lưu ý chọn vật liệu
Selection note
Môi trường dầu thường, chi phí thấp → NBR đủ dùng
For ordinary oil service at lower cost → NBR suffices
09Ứng dụng chính
Main applications
Gioăng hoá chất, phớt & O-ring nhiệt cao, gioăng động cơ
Chemical gaskets, high-temp seals & O-rings, engine seals

Ghi chú: Số liệu trên là giá trị điển hình của vật liệu (typical values) tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm theo từng lô hàng. Khách hàng vui lòng dùng thử và kiểm tra phù hợp với ứng dụng trước khi sử dụng đại trà. Liên hệ Hiển Danh khi cần chứng chỉ CO/CQ theo lô.

BÁO GIÁ FKM

Cần báo giá cao su fkm (viton) — tấm, o-ring, gioăng hoặc CO/CQ theo lô? Phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh