Khổ tấm UHMW-PE.
Hiển Danh cung cấp tấm nhựa UHMW-PE (Ultra-High Molecular Weight Polyethylene) với 4 khổ tiêu chuẩn: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Độ dày từ 5 đến 100 mm. Cắt theo kích thước yêu cầu, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Nhận lẻ từ 1 tấm.
Khổ tấm có sẵn.
Dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Cắt CNC profile ±0,1 mm. Liên hệ Hiển Danh để báo kích thước.
Sơ đồ khổ UHMW-PE.
13 độ dày có sẵn.
Chọn độ dày để xem thông số kỹ thuật và gia công chi tiết.
Đặc tính UHMW-PE.
Trang liên quan.
FAQ khổ tấm UHMW-PE.
Tấm nhựa UHMW-PE có những khổ tiêu chuẩn nào?
Hiển Danh cung cấp tấm UHMW-PE khổ: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Ngoài ra nhận đặt khổ theo yêu cầu — báo kích thước cụ thể để xác nhận.
Tấm UHMW-PE khổ lớn có những độ dày nào?
Có từ dày 5 mm đến 100 mm: 5, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80, 100 mm. Xem từng độ dày tại trang UHMW-PE tấm để biết thông số gia công chi tiết.
Cắt tấm UHMW-PE theo kích thước yêu cầu được không?
Được — Hiển Danh cắt từ khổ lớn xuống kích thước bất kỳ. Dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Cắt profile CNC phức tạp ±0,1 mm. Nhận lẻ 1 tấm, không MOQ.
Dung sai cắt tấm UHMW-PE là bao nhiêu?
Cắt thẳng (cưa/dao): ±0,5 mm. Cắt CNC profile: ±0,1 mm. Cắt cưa, phay, khoan được; tiện chậm với dao sắc.
UHMW-PE có phù hợp ứng dụng lining (lót) bên trong silo chứa than, quặng, xi măng — chống bám và mài mòn không?
Cần tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining. Wear ~6× thép carbon; chịu va đập cực cao kể cả nhiệt độ âm. Kháng tốt axit, kiềm, dung môi thông dụng.
Giao hàng tấm UHMW-PE khổ lớn thế nào?
Giao khổ nguyên tấm hoặc đã cắt theo kích thước. Liên hệ Hiển Danh qua Zalo/email để báo kích thước và nhận thời gian giao hàng.
- Tấm & cây nhựa UHMW-PE (PE1000) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-08 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →