TDS · HD-TDS-2607-02 · Rev. 2026-07-16

Thông số kỹ thuật Ống nhựa PTFE (Teflon).

PTFE (Teflon) TubePTFE Tube Technical Data Sheet (TDS)

Thông số kỹ thuật ống nhựa PTFE (Teflon): 11 cỡ tiêu chuẩn từ D1×D3 đến D20×D22 mm, thành ống 1 mm đồng nhất toàn dải, chịu nhiệt −200 °C đến +260 °C và kháng hoá chất gần tuyệt đối — dùng dẫn axit, dung môi, khí và cách điện nhiệt độ cao.

PTFE tube technical datasheet này là bản web của phiếu TDS song ngữ Việt–Anh; tải PDF 1 trang A4 ở nút bên dưới. Ống bán và cắt theo mét, mỗi cỡ có trang riêng với hướng dẫn chọn kích thước.

Tải TDS PDF song ngữ (1 trang A4) ↓Trang vật liệu PTFEBáo giá
→ BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT · TECHNICAL SPECIFICATIONS
#Hạng mục · ItemTiêu chuẩn · SpecificationPhương pháp · Test Method
01Màu sắc
Color
Trắng đục / trắng sữa
Opaque / milky white
02Quy cách ID×OD
Sizes ID×OD
D1×D3 đến D20×D22 mm (11 cỡ tiêu chuẩn)
D1×D3 to D20×D22 mm (11 standard sizes)
03Độ dày thành ống
Wall thickness
1 mm (toàn dải cỡ)
1 mm (all sizes)
04Chiều dài
Length
Cắt theo mét / theo yêu cầu
Cut per meter / to order
05Tỉ trọng
Density
2,16 g/cm³
2.16 g/cm³
ISO 1183
06Nhiệt độ làm việc
Service temperature
−200 °C đến +260 °C (liên tục)
−200 °C to +260 °C (continuous)
07Hệ số ma sát
Coefficient of friction
≈ 0,05–0,10
≈ 0.05–0.10
08Kháng hoá chất
Chemical resistance
Gần tuyệt đối — dẫn axit, dung môi, hoá chất ăn mòn
Near-universal — acids, solvents, corrosive media
09Hút ẩm
Water absorption
< 0,01%
< 0.01%
ISO 62
10An toàn thực phẩm
Food contact
Đạt FDA — dược phẩm, thực phẩm
FDA compliant — pharma & food
11Ứng dụng chính
Main applications
Dẫn hoá chất, khí, cách điện, chịu nhiệt
Chemical & gas transfer, insulation, high temperature

Ghi chú: Số liệu trên là giá trị điển hình của vật liệu (typical values) tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm theo từng lô hàng. Khách hàng vui lòng dùng thử và kiểm tra phù hợp với ứng dụng trước khi sử dụng đại trà. Liên hệ Hiển Danh khi cần chứng chỉ CO/CQ theo lô.

BÁO GIÁ PTFE-TUBE

Cần báo giá ống nhựa ptfe (teflon) hoặc CO/CQ theo lô? Phản hồi trong 2–4 giờ.

Mr. Thắng (HN): 0967 547 900
Ms. Mai (HCM): 0936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh