Dày 8 mm
Hiển Danh gia công Tấm nhựa PU dày 8 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm PU đàn hồi, chống va đập, lót chống mài mòn. Nhận số lượng lẻ.
PU dày 8: −40 °c đến +80 °c, kháng dầu mỡ tốt. Cắt bằng dao sắc, đục lỗ được. Phù hợp tấm lót băng tải chống mài mòn và đệm va đập cửa, máy móc. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn PU dày 8?
Tấm nhựa PU dày 8 mm có trọng lượng riêng ~9,80 kg/m² (tỉ trọng 1,20–1,25 g/cm³). Trọng lượng theo khổ: 9,80 kg/m²; khổ 1000×1000 mm ≈ 9,80 kg; khổ 1000×2000 mm ≈ 19,6 kg. Thông số này giúp ước tính trọng lượng đặt hàng và tải sàn/giá đỡ khi lắp đặt.
Tấm dày 8 mm (trung bình mỏng (4–10 mm)) — cần khuôn ép hoặc uốn nhiệt để không nứt, bán kính uốn ≥3t. Phương pháp cắt: phay CNC, cưa vòng, cắt nước; dao phay phi 6–12 mm đủ dùng. dung sai dày ±0,2 mm, phẳng ±0,5 mm/m; phay mặt xuống ±0,1 mm.
Tấm PU dày 8 mm: shore a 40–90, đàn hồi cao. Ở độ dày này, tấm đủ cứng để làm bàn trượt, đồ gá, và tấm lót chịu tải vừa. −40 °C đến +80 °C — giữ ổn định kích thước trong dải nhiệt độ công nghiệp thông thường. Lưu ý độ hút ẩm: thấp–trung bình — quan trọng khi cần dung sai chặt ở môi trường ẩm.
Ứng dụng điển hình ở độ dày 8 mm: tấm lót, bàn trượt CNC, vách ngăn bồn hoá chất, đồ gá nhẹ. Hiển Danh gia công tấm PU dày 8 mm theo bản vẽ: phay CNC, cắt dây, khoan lỗ, dung sai ±0,05–0,1 mm. Cắt bằng dao sắc, đục lỗ được. Liên hệ để báo giá cắt khổ hoặc gia công theo profile.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PU dày 8 mm.
Sơ đồ PU dày 8.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ tấm PU dày 8 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm PU dày 8 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 11 quy cách PU hoặc chọn dày liên quan:
| Độ dày | Chênh lệch | So với độ dày hiện tại | |
|---|---|---|---|
| Dày 8 mm | — | trang hiện tại | |
| Dày 6 mm | −2 mm | nhỏ hơn 2 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 10 mm | +2 mm | lớn hơn 2 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 5 mm | −3 mm | nhỏ hơn 3 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 12 mm | +4 mm | lớn hơn 4 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 15 mm | +7 mm | lớn hơn 7 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 20 mm | +12 mm | lớn hơn 12 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm PU tiêu chuẩn →
Ngành nào dùng PU dày 8?
PU dày 8 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Tấm lót băng tải chống mài mòn
- ›Đệm va đập cửa, máy móc
- ›Tấm khuôn ép nhẹ
- ›Lót sàn công nghiệp chịu va đập
Cân nhắc vật liệu khác?
PU hay UHMW-PE — nên chọn loại nào? Chọn PU khi ưu tiên tấm đàn hồi, chống mài mòn và va đập; chọn UHMW-PE khi ưu tiên tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining. Khác biệt chính: PU — Thấp–trung bình, −40 °C đến +80 °C; UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, −200 °C đến +80 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá tấm nhựa PU dày 8 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PU, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ PU dày 8.
Hiển Danh gia công Tấm nhựa PU dày 8 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa PU dày 8 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt PU dày 8 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt bằng dao sắc, đục lỗ được.
Nhận cắt/gia công lẻ dày 8 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 8 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
PU dày 8 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−40 °C đến +80 °C. Kháng dầu mỡ tốt. Không (trừ grade đặc biệt).
Tấm dày 8 mm cắt và uốn thế nào?
Độ dày 8 mm (trung bình mỏng (4–10 mm)): phay CNC, cưa vòng, cắt nước; dao phay phi 6–12 mm đủ dùng. Uốn: cần khuôn ép hoặc uốn nhiệt để không nứt, bán kính uốn ≥3t. dung sai dày ±0,2 mm, phẳng ±0,5 mm/m; phay mặt xuống ±0,1 mm.
Phôi tấm nhựa PU dày 8 có sẵn hay phải đặt?
Khổ tấm 1000×1000 mm hoặc theo đơn, cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.
Tấm nhựa PU dày 8 mm có những khổ nào?
Hiển Danh cung cấp tấm PU dày 8 mm khổ tiêu chuẩn: 1000×1000, 1000×2000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.
- Tấm & cây nhựa PU (Polyurethane) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-09 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →
- Ống dẫn khí nén PU & dây hơi lò xo — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-16 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →