GIA CÔNG TẤM · PU · DÀY 20 MM

Dày 20 mm

Tấm nhựa PU

Hiển Danh gia công Tấm nhựa PU dày 20 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm PU đàn hồi, chống va đập, lót chống mài mòn. Nhận số lượng lẻ.

PU dày 20: −40 °c đến +80 °c, kháng dầu mỡ tốt. Cắt bằng dao sắc, đục lỗ được. Phù hợp tấm lót băng tải chống mài mòn và đệm va đập cửa, máy móc. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.

Độ dày
20 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Nhận lẻ
1 chiếc
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tại sao chọn PU dày 20?

Tấm nhựa PU dày 20 mm có trọng lượng riêng ~24,5 kg/m² (tỉ trọng 1,20–1,25 g/cm³). Trọng lượng theo khổ: 24,5 kg/m²; khổ 1000×1000 mm ≈ 24,5 kg; khổ 1000×2000 mm ≈ 49,0 kg. Thông số này giúp ước tính trọng lượng đặt hàng và tải sàn/giá đỡ khi lắp đặt.

Tấm dày 20 mm (trung bình dày (11–25 mm)) — uốn nhiệt (nhiệt điểm 180–220 °C theo vật liệu), góc uốn ≤90°; không uốn nguội. Phương pháp cắt: cưa vòng có tản nhiệt, phay CNC nhiều bước; lực cắt trung bình — cần kẹp chặt. dung sai dày ±0,3 mm; phay thô → tinh đạt ±0,1 mm; kiểm tra vênh trước gia công.

Ở độ dày 20 mm, tấm PU có độ cứng vững đáng kể — shore a 40–90, đàn hồi cao, phù hợp làm phôi cắt chi tiết máy, đế máy, khuôn ép nhẹ. Kháng dầu mỡ tốt — lợi thế so với kim loại trong môi trường axit/kiềm. Kiểm tra độ phẳng tấm trước gia công: tấm dày đôi khi có ứng suất dư từ quá trình đùn/ép, cần ổn định nhiệt trước khi gia công dung sai chặt.

Ứng dụng điển hình ở độ dày 20 mm: đồ gá CNC, phôi cắt bánh răng tấm, lót máng băng tải, tấm khuôn ép nhẹ. Hiển Danh gia công tấm PU dày 20 mm theo bản vẽ: phay CNC, cắt dây, khoan lỗ, dung sai ±0,05–0,1 mm. Cắt bằng dao sắc, đục lỗ được. Liên hệ để báo giá cắt khổ hoặc gia công theo profile.

Độ dày20 mm
Hình thứcTấm phẳng
Vật liệuPU — Polyurethane
Tỉ trọng1,20–1,25 g/cm³
Trọng lượng (≈)24,5 kg/m²
Nhiệt độ làm việc−40 °C đến +80 °C
Cơ tínhShore A 40–90, đàn hồi cao
Kháng hoá chấtKháng dầu mỡ tốt
Độ hút ẩmThấp–trung bình
An toàn thực phẩmKhông (trừ grade đặc biệt)
Gia công CNCCắt bằng dao sắc, đục lỗ được
Màu sắcVàng cam, nâu
Quy cách phôiKhổ tấm 1000×1000 mm hoặc theo đơn, cắt theo yêu cầu
→ THÔNG SỐ TÍNH TOÁN THEO ĐỘ DÀY
Trọng lượng/m² (≈)24,5 kg/m²
Khổ 1000×1000 mm (≈)24,5 kg
Khổ 1000×2000 mm (≈)49,0 kg
Dải độ dàytrung bình dày (11–25 mm)
Đặc tính uốnuốn nhiệt (nhiệt điểm 180–220 °C theo vật liệu), góc uốn ≤90°; không uốn nguội
Phương pháp cắtcưa vòng có tản nhiệt, phay CNC nhiều bước; lực cắt trung bình — cần kẹp chặt
Ghi chú dung saidung sai dày ±0,3 mm; phay thô → tinh đạt ±0,1 mm; kiểm tra vênh trước gia công

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PU dày 20 mm.

→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ PU dày 20.

Bản vẽ kỹ thuật tấm nhựa pu — khổ 1000×1000 mm, dày 20 mm, cắt theo yêu cầu tại Hiển Danh
Khổ 1000×1000 mm · dày 20 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ GIA CÔNG & QUY CÁCH

Từ phôi đến chi tiết hoàn công.

01
Cắt tấm PU đúng độ dày
02
Phay CNC/cắt dây theo profile, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra phẳng + giao hàng
→ CẮT LẺ THEO KÍCH THƯỚC

Cần cắt lẻ tấm PU dày 20 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm PU dày 20 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.

→ QUY CÁCH LIÊN QUAN / KÍCH THƯỚC LÂN CẬN

Xem tất cả 11 quy cách PU hoặc chọn dày liên quan:

Độ dàyChênh lệchSo với độ dày hiện tại
Dày 20 mmtrang hiện tại
Dày 15 mm5 mmnhỏ hơn 5 mm — ít vật liệu hơnXem →
Dày 25 mm+5 mmlớn hơn 5 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Dày 12 mm8 mmnhỏ hơn 8 mm — ít vật liệu hơnXem →
Dày 10 mm10 mmnhỏ hơn 10 mm — ít vật liệu hơnXem →
Dày 30 mm+10 mmlớn hơn 10 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Dày 8 mm12 mmnhỏ hơn 12 mm — ít vật liệu hơnXem →
→ KHỔ TẤM TIÊU CHUẨN
1000×1000 mm
1000×2000 mm

Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm PU tiêu chuẩn →

→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ngành nào dùng PU dày 20?

PU dày 20 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:

  • Tấm lót băng tải chống mài mòn
  • Đệm va đập cửa, máy móc
  • Tấm khuôn ép nhẹ
  • Lót sàn công nghiệp chịu va đập
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

PU hay UHMW-PE — nên chọn loại nào? Chọn PU khi ưu tiên tấm đàn hồi, chống mài mòn và va đập; chọn UHMW-PE khi ưu tiên tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining. Khác biệt chính: PU — Thấp–trung bình, −40 °C đến +80 °C; UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, −200 °C đến +80 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Tấm nhựa PP/PE
Cần tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt
Tấm nhẹ kháng hoá chất, hàn được, an toàn thực phẩm.
Tấm nhựa PA
Cần tấm chịu mài mòn, gia công CNC chính xác
Tấm PA chịu mài mòn, cơ tính cao, gia công CNC.
Tấm nhựa POM
Cần tấm ổn định kích thước, dung sai chặt
Tấm POM ổn định kích thước, gia công chính xác.
Tấm nhựa PTFE
Cần tấm chịu hoá chất mạnh nhất + FDA
Tấm PTFE Teflon kháng hoá chất, FDA, chống dính.
Tấm nhựa UHMW-PE
Cần tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining
Tấm chống mài mòn cực cao, lining silo/bồn chứa, băng tải khai khoáng.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá tấm nhựa PU dày 20 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PU, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu PUSo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PU dày 20.

Hiển Danh gia công Tấm nhựa PU dày 20 mm theo bản vẽ được không?

Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa PU dày 20 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).

Dung sai và bề mặt PU dày 20 đạt mức nào?

Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt bằng dao sắc, đục lỗ được.

Nhận cắt/gia công lẻ dày 20 mm không?

Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 20 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.

PU dày 20 chịu nhiệt và môi trường thế nào?

−40 °C đến +80 °C. Kháng dầu mỡ tốt. Không (trừ grade đặc biệt).

Tấm dày 20 mm cắt và uốn thế nào?

Độ dày 20 mm (trung bình dày (11–25 mm)): cưa vòng có tản nhiệt, phay CNC nhiều bước; lực cắt trung bình — cần kẹp chặt. Uốn: uốn nhiệt (nhiệt điểm 180–220 °C theo vật liệu), góc uốn ≤90°; không uốn nguội. dung sai dày ±0,3 mm; phay thô → tinh đạt ±0,1 mm; kiểm tra vênh trước gia công.

Phôi tấm nhựa PU dày 20 có sẵn hay phải đặt?

Khổ tấm 1000×1000 mm hoặc theo đơn, cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.

Tấm nhựa PU dày 20 mm có những khổ nào?

Hiển Danh cung cấp tấm PU dày 20 mm khổ tiêu chuẩn: 1000×1000, 1000×2000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh