Dày 15 mm
Hiển Danh gia công Tấm nhựa PU dày 15 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm PU đàn hồi, chống va đập, lót chống mài mòn. Nhận số lượng lẻ.
PU dày 15: −40 °c đến +80 °c, kháng dầu mỡ tốt. Cắt bằng dao sắc, đục lỗ được. Phù hợp tấm lót băng tải chống mài mòn và đệm va đập cửa, máy móc. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn PU dày 15?
Chọn tấm nhựa PU dày 15 mm khi chi tiết yêu cầu tấm đàn hồi, chống mài mòn và va đập. Tấm PU dày 15 mm nặng khoảng 18,4 kg/m² — dễ ước lượng khối lượng theo khổ tấm khi đặt hàng. Với shore a 40–90, đàn hồi cao, vật liệu duy trì hình dạng ổn định dưới tải cơ học; kháng dầu mỡ tốt giúp kéo dài tuổi thọ trong môi trường hóa chất và ẩm. −40 °C đến +80 °C — phù hợp ứng dụng tấm lót băng tải chống mài mòn lẫn đệm va đập cửa, máy móc.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PU dày 15 mm.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ tấm PU dày 15 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm PU dày 15 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 11 quy cách hoặc chọn dày lân cận:
Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm PU tiêu chuẩn →
Ngành nào dùng PU dày 15?
PU dày 15 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Tấm lót băng tải chống mài mòn
- ›Đệm va đập cửa, máy móc
- ›Tấm khuôn ép nhẹ
- ›Lót sàn công nghiệp chịu va đập
Cân nhắc vật liệu khác?
PU hay UHMW-PE — nên chọn loại nào? Chọn PU khi ưu tiên tấm đàn hồi, chống mài mòn và va đập; chọn UHMW-PE khi ưu tiên tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining. Khác biệt chính: PU — Thấp–trung bình, −40 °C đến +80 °C; UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, −200 °C đến +80 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá tấm nhựa PU dày 15 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PU, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ PU dày 15.
Hiển Danh gia công Tấm nhựa PU dày 15 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa PU dày 15 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt PU dày 15 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt bằng dao sắc, đục lỗ được.
Nhận cắt/gia công lẻ dày 15 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 15 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
PU dày 15 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−40 °C đến +80 °C. Kháng dầu mỡ tốt. Không (trừ grade đặc biệt).
Chọn dày 15 hay dày khác cho chi tiết này?
Chọn dày lớn hơn kích thước hoàn công một lượng dư gia công. Xem dày lân cận hoặc liên hệ Hiển Danh để được tư vấn.
Phôi tấm nhựa PU dày 15 có sẵn hay phải đặt?
Khổ tấm 1000×1000 mm hoặc theo đơn, cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.
Tấm nhựa PU dày 15 mm có những khổ nào?
Hiển Danh cung cấp tấm PU dày 15 mm khổ tiêu chuẩn: 1000×1000, 1000×2000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.