GIA CÔNG TẤM · PU · DÀY 5 MM

Dày 5 mm

Tấm nhựa PU

Hiển Danh gia công Tấm nhựa PU dày 5 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm PU đàn hồi, chống va đập, lót chống mài mòn. Nhận số lượng lẻ.

PU dày 5: −40 °c đến +80 °c, kháng dầu mỡ tốt. Cắt bằng dao sắc, đục lỗ được. Phù hợp tấm lót băng tải chống mài mòn và đệm va đập cửa, máy móc. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.

Độ dày
5 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Nhận lẻ
1 chiếc
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tại sao chọn PU dày 5?

Tấm nhựa PU dày 5 mm có trọng lượng riêng ~6,13 kg/m² (tỉ trọng 1,20–1,25 g/cm³). Trọng lượng theo khổ: 6,13 kg/m²; khổ 1000×1000 mm ≈ 6,13 kg; khổ 1000×2000 mm ≈ 12,3 kg. Thông số này giúp ước tính trọng lượng đặt hàng và tải sàn/giá đỡ khi lắp đặt.

Tấm dày 5 mm (trung bình mỏng (4–10 mm)) — cần khuôn ép hoặc uốn nhiệt để không nứt, bán kính uốn ≥3t. Phương pháp cắt: phay CNC, cưa vòng, cắt nước; dao phay phi 6–12 mm đủ dùng. dung sai dày ±0,2 mm, phẳng ±0,5 mm/m; phay mặt xuống ±0,1 mm.

Độ dày 5 mm là vùng tấm mỏng — PU mỏng vẫn giữ được kháng dầu mỡ tốt. Shore A 40–90, đàn hồi cao — tấm không bị giòn, cắt bằng dao thẳng không bị nứt mép. Dùng lý tưởng cho gioăng phẳng, lót mỏng, tấm cách điện hoặc vách mỏng bồn chứa.

Ứng dụng điển hình ở độ dày 5 mm: tấm lót, bàn trượt CNC, vách ngăn bồn hoá chất, đồ gá nhẹ. Hiển Danh gia công tấm PU dày 5 mm theo bản vẽ: phay CNC, cắt dây, khoan lỗ, dung sai ±0,05–0,1 mm. Cắt bằng dao sắc, đục lỗ được. Liên hệ để báo giá cắt khổ hoặc gia công theo profile.

Độ dày5 mm
Hình thứcTấm phẳng
Vật liệuPU — Polyurethane
Tỉ trọng1,20–1,25 g/cm³
Trọng lượng (≈)6,13 kg/m²
Nhiệt độ làm việc−40 °C đến +80 °C
Cơ tínhShore A 40–90, đàn hồi cao
Kháng hoá chấtKháng dầu mỡ tốt
Độ hút ẩmThấp–trung bình
An toàn thực phẩmKhông (trừ grade đặc biệt)
Gia công CNCCắt bằng dao sắc, đục lỗ được
Màu sắcVàng cam, nâu
Quy cách phôiKhổ tấm 1000×1000 mm hoặc theo đơn, cắt theo yêu cầu
→ THÔNG SỐ TÍNH TOÁN THEO ĐỘ DÀY
Trọng lượng/m² (≈)6,13 kg/m²
Khổ 1000×1000 mm (≈)6,13 kg
Khổ 1000×2000 mm (≈)12,3 kg
Dải độ dàytrung bình mỏng (4–10 mm)
Đặc tính uốncần khuôn ép hoặc uốn nhiệt để không nứt, bán kính uốn ≥3t
Phương pháp cắtphay CNC, cưa vòng, cắt nước; dao phay phi 6–12 mm đủ dùng
Ghi chú dung saidung sai dày ±0,2 mm, phẳng ±0,5 mm/m; phay mặt xuống ±0,1 mm

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PU dày 5 mm.

→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ PU dày 5.

Bản vẽ kỹ thuật tấm nhựa pu — khổ 1000×1000 mm, dày 5 mm, cắt theo yêu cầu tại Hiển Danh
Khổ 1000×1000 mm · dày 5 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ GIA CÔNG & QUY CÁCH

Từ phôi đến chi tiết hoàn công.

01
Cắt tấm PU đúng độ dày
02
Phay CNC/cắt dây theo profile, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra phẳng + giao hàng
→ CẮT LẺ THEO KÍCH THƯỚC

Cần cắt lẻ tấm PU dày 5 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm PU dày 5 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.

→ QUY CÁCH LIÊN QUAN / KÍCH THƯỚC LÂN CẬN

Xem tất cả 11 quy cách PU hoặc chọn dày liên quan:

Độ dàyChênh lệchSo với độ dày hiện tại
Dày 5 mmtrang hiện tại
Dày 6 mm+1 mmlớn hơn 1 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Dày 8 mm+3 mmlớn hơn 3 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Dày 10 mm+5 mmlớn hơn 5 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Dày 12 mm+7 mmlớn hơn 7 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Dày 15 mm+10 mmlớn hơn 10 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Dày 20 mm+15 mmlớn hơn 15 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
→ KHỔ TẤM TIÊU CHUẨN
1000×1000 mm
1000×2000 mm

Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm PU tiêu chuẩn →

→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ngành nào dùng PU dày 5?

PU dày 5 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:

  • Tấm lót băng tải chống mài mòn
  • Đệm va đập cửa, máy móc
  • Tấm khuôn ép nhẹ
  • Lót sàn công nghiệp chịu va đập
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

PU hay UHMW-PE — nên chọn loại nào? Chọn PU khi ưu tiên tấm đàn hồi, chống mài mòn và va đập; chọn UHMW-PE khi ưu tiên tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining. Khác biệt chính: PU — Thấp–trung bình, −40 °C đến +80 °C; UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, −200 °C đến +80 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Tấm nhựa PP/PE
Cần tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt
Tấm nhẹ kháng hoá chất, hàn được, an toàn thực phẩm.
Tấm nhựa PA
Cần tấm chịu mài mòn, gia công CNC chính xác
Tấm PA chịu mài mòn, cơ tính cao, gia công CNC.
Tấm nhựa POM
Cần tấm ổn định kích thước, dung sai chặt
Tấm POM ổn định kích thước, gia công chính xác.
Tấm nhựa PTFE
Cần tấm chịu hoá chất mạnh nhất + FDA
Tấm PTFE Teflon kháng hoá chất, FDA, chống dính.
Tấm nhựa UHMW-PE
Cần tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining
Tấm chống mài mòn cực cao, lining silo/bồn chứa, băng tải khai khoáng.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá tấm nhựa PU dày 5 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PU, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu PUSo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PU dày 5.

Hiển Danh gia công Tấm nhựa PU dày 5 mm theo bản vẽ được không?

Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa PU dày 5 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).

Dung sai và bề mặt PU dày 5 đạt mức nào?

Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt bằng dao sắc, đục lỗ được.

Nhận cắt/gia công lẻ dày 5 mm không?

Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 5 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.

PU dày 5 chịu nhiệt và môi trường thế nào?

−40 °C đến +80 °C. Kháng dầu mỡ tốt. Không (trừ grade đặc biệt).

Tấm dày 5 mm cắt và uốn thế nào?

Độ dày 5 mm (trung bình mỏng (4–10 mm)): phay CNC, cưa vòng, cắt nước; dao phay phi 6–12 mm đủ dùng. Uốn: cần khuôn ép hoặc uốn nhiệt để không nứt, bán kính uốn ≥3t. dung sai dày ±0,2 mm, phẳng ±0,5 mm/m; phay mặt xuống ±0,1 mm.

Phôi tấm nhựa PU dày 5 có sẵn hay phải đặt?

Khổ tấm 1000×1000 mm hoặc theo đơn, cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.

Tấm nhựa PU dày 5 mm có những khổ nào?

Hiển Danh cung cấp tấm PU dày 5 mm khổ tiêu chuẩn: 1000×1000, 1000×2000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh