Dày 50 mm
Hiển Danh gia công Tấm nhựa PU dày 50 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm PU đàn hồi, chống va đập, lót chống mài mòn. Nhận số lượng lẻ.
PU dày 50: −40 °c đến +80 °c, kháng dầu mỡ tốt. Cắt bằng dao sắc, đục lỗ được. Phù hợp tấm lót băng tải chống mài mòn và đệm va đập cửa, máy móc. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn PU dày 50?
Tấm nhựa PU dày 50 mm có trọng lượng riêng ~61,3 kg/m² (tỉ trọng 1,20–1,25 g/cm³). Trọng lượng theo khổ: 61,3 kg/m²; khổ 1000×1000 mm ≈ 61,3 kg; khổ 1000×2000 mm ≈ 122,5 kg. Thông số này giúp ước tính trọng lượng đặt hàng và tải sàn/giá đỡ khi lắp đặt.
Tấm dày 50 mm (dày (26–50 mm)) — không uốn thực tế ở độ dày này — cắt biên dạng bằng cưa hoặc phay CNC. Phương pháp cắt: cưa vòng lưỡi dày, phay CNC phi 16–25 mm; tiện được nếu kẹp đứng trên mâm cặp. dung sai dày ±0,5 mm từ phôi; gia công đạt ±0,1–0,2 mm; cần đo sau nhiệt độ ổn định.
Tấm PU dày 50 mm là loại rất dày — shore a 40–90, đàn hồi cao, khối lượng lớn. Ứng dụng chủ yếu: đế máy chịu lực, lining dày, khuôn ép, bồn nhỏ. Kháng dầu mỡ tốt. Gia công cần dao CNC dành cho vật liệu dẻo, tốc độ cắt vừa phải, tản nhiệt tốt để tránh biến dạng nhiệt ảnh hưởng dung sai.
Ứng dụng điển hình ở độ dày 50 mm: tấm đế máy, tấm lót dày, mẫu kiểm tra, cữ định vị nặng. Hiển Danh gia công tấm PU dày 50 mm theo bản vẽ: phay CNC, cắt dây, khoan lỗ, dung sai ±0,05–0,1 mm. Cắt bằng dao sắc, đục lỗ được. Liên hệ để báo giá cắt khổ hoặc gia công theo profile.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PU dày 50 mm.
Sơ đồ PU dày 50.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ tấm PU dày 50 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm PU dày 50 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 11 quy cách PU hoặc chọn dày liên quan:
| Độ dày | Chênh lệch | So với độ dày hiện tại | |
|---|---|---|---|
| Dày 50 mm | — | trang hiện tại | |
| Dày 40 mm | −10 mm | nhỏ hơn 10 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 30 mm | −20 mm | nhỏ hơn 20 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 25 mm | −25 mm | nhỏ hơn 25 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 20 mm | −30 mm | nhỏ hơn 30 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 15 mm | −35 mm | nhỏ hơn 35 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 12 mm | −38 mm | nhỏ hơn 38 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm PU tiêu chuẩn →
Ngành nào dùng PU dày 50?
PU dày 50 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Tấm lót băng tải chống mài mòn
- ›Đệm va đập cửa, máy móc
- ›Tấm khuôn ép nhẹ
- ›Lót sàn công nghiệp chịu va đập
Cân nhắc vật liệu khác?
PU hay UHMW-PE — nên chọn loại nào? Chọn PU khi ưu tiên tấm đàn hồi, chống mài mòn và va đập; chọn UHMW-PE khi ưu tiên tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining. Khác biệt chính: PU — Thấp–trung bình, −40 °C đến +80 °C; UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, −200 °C đến +80 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá tấm nhựa PU dày 50 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PU, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ PU dày 50.
Hiển Danh gia công Tấm nhựa PU dày 50 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa PU dày 50 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt PU dày 50 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt bằng dao sắc, đục lỗ được.
Nhận cắt/gia công lẻ dày 50 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 50 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
PU dày 50 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−40 °C đến +80 °C. Kháng dầu mỡ tốt. Không (trừ grade đặc biệt).
Tấm dày 50 mm cắt và uốn thế nào?
Độ dày 50 mm (dày (26–50 mm)): cưa vòng lưỡi dày, phay CNC phi 16–25 mm; tiện được nếu kẹp đứng trên mâm cặp. Uốn: không uốn thực tế ở độ dày này — cắt biên dạng bằng cưa hoặc phay CNC. dung sai dày ±0,5 mm từ phôi; gia công đạt ±0,1–0,2 mm; cần đo sau nhiệt độ ổn định.
Phôi tấm nhựa PU dày 50 có sẵn hay phải đặt?
Khổ tấm 1000×1000 mm hoặc theo đơn, cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.
Tấm nhựa PU dày 50 mm có những khổ nào?
Hiển Danh cung cấp tấm PU dày 50 mm khổ tiêu chuẩn: 1000×1000, 1000×2000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.
- Tấm & cây nhựa PU (Polyurethane) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-09 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →
- Ống dẫn khí nén PU & dây hơi lò xo — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-16 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →