GIOĂNG CAO SU ĐÙN · DẢI · 5×3

Gioăng cao su đùn bản 5×3 mm.

Gioăng cao su bản 5×3 mm — rộng 5 mm × dày 3 mm. Gioăng dải kín diện tích dài, có thể dán keo 1 mặt.

Gioăng cao su đùn bản 5×3 mm (tiết diện = 15 mm²) phổ biến cho kẹp mép cửa nhôm kính, viền khung khe nhỏ — dán keo 1 mặt (3M VHB/EVA tape) để lắp đặt nhanh không khoan.

Tiết diện (W×T)
15 mm²
Trọng lượng ≈
0,021 kg/m
Vật liệu
4 nhóm
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật .

Bề rộng (W)5 mm
Độ dày (T)3 mm
Diện tích tiết diện (W×T)15 mm²
Trọng lượng (≈, tỷ trọng ~1,4 g/cm³)≈ 0,021 kg/m
Rãnh lắp — chiều sâu (squeeze 25%)≈ 2,3 mm
Rãnh lắp — chiều rộng≈ 5,3 mm
Lực ép tuyến tính (EPDM 60A, 25% squeeze)≈ 0,2 N/mm
Dung saiW ±0,5 mm · T ±0,3 mm (chuẩn)
Vật liệu có sẵnNBR, EPDM, Silicone, Viton/FKM
Cuộn tiêu chuẩn50–100 m/cuộn
Tùy chọn dán keo 1 mặt3M VHB / EVA tape (cộng 15–25% giá dải)
Màu mặc địnhĐen (NBR/EPDM/Viton), Trắng đục (Silicone)
MOQ phổ thông50–100 m (NBR/EPDM/Silicone)
→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ kích thước.

Bản vẽ kỹ thuật gioăng cao su đùn chữ nhật đặc — 5×3 mm, cắt theo mét tại Hiển Danh
Tiết diện chữ nhật đặc — rộng 5 mm, dày 3 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ THÔNG SỐ THIẾT KẾ

Thông số tính toán.

Gioăng cao su đùn bản 5×3 mm (strip/dải) có tiết diện = 15 mm² (tỷ lệ rộng/dày ≈ 1,7:1) và nặng ≈ 0,021 kg/m (tỷ trọng cao su ~1,4 g/cm³). Rãnh lắp hoặc gắn dán: sâu ≈ 2,3 mm (squeeze 25% = 0,8 mm trên chiều dày 3 mm), rộng ≈ 5,3 mm. Tỷ lệ rộng/dày cao giúp phân bố lực kẹp đều trên toàn bề mặt tiếp xúc.

Diện tích tiếp xúc bề mặt ≈ 5 mm/mm chiều dài — rộng hơn nhiều so với gioăng tròn hay gioăng vuông. Lực ép tuyến tính cần ≈ 0,2 N/mm để đạt squeeze 25%; áp suất kín tối đa ước tính ≈ 0,036 MPa (0,36 bar). Dải rộng kín bụi/nước tốt ngay cả khi bề mặt ghép không hoàn toàn phẳng — phù hợp khe ghép curtain wall, cửa nhôm, panel năng lượng mặt trời.

Dải 5×3 mm tối ưu cho kẹp mép cửa nhôm kính khe nhỏ, viền khung panel — chiều rộng 5 mm vừa khít rãnh chuẩn. Tùy chọn dán keo 3M VHB hoặc EVA tape 1 mặt để lắp đặt nhanh không khoan.

→ TẤT CẢ KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM

Tất cả kích thước sản phẩm.

Kích thướcTiết diện (mm²)Trọng lượng (kg/m)
5×3 mm← trang này15,00,021
8×3 mm24,00,034
10×3 mm30,00,042
10×5 mm50,00,070
15×3 mm45,00,063
20×5 mm100,00,140
25×5 mm125,00,175
30×5 mm150,00,210
30×10 mm300,00,420
40×8 mm320,00,448
50×10 mm500,00,700
ỨNG DỤNG THEO KÍCH THƯỚC

5 ứng dụng theo kích thước .

  • Dải EPDM kẹp mép cửa nhôm kính — viền khung kẹp kính an toàn
  • Dải cho khe co giãn nhỏ tòa nhà — chống thấm nước
  • Dải dán mặt 1 keo cho khung kính, lan can — dán nhanh không khoan
  • Gioăng dải cho cửa lùa, cửa trượt — kín gió bằng lực kẹp
  • Dải viền khung kính cường lực — chống ồn cabin xe nhỏ
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ .

Gioăng cao su đùn 5×3 mm có sẵn vật liệu nào?

Có sẵn cả NBR, EPDM, Silicone, Viton/FKM. EPDM là lựa chọn phổ thông cho dải dán ngoài trời (cửa nhôm, curtain wall, solar). NBR cho dải tiếp xúc dầu. Silicone cho thiết bị nhiệt.

Gioăng cao su bản 5×3 mm có dán keo sẵn 1 mặt không?

Có theo yêu cầu — dán băng keo 3M VHB hoặc EVA tape 1 mặt cho dán nhanh không khoan. Tùy chọn cộng thêm chi phí ~15–25% giá dải.

Dung sai gioăng cao su đùn 5×3 mm là bao nhiêu?

Dung sai bề rộng ±0,5 mm, độ dày ±0,3 mm chuẩn. Yêu cầu dung sai chặt cần đặt theo lô và xác nhận trước.

Gioăng cao su bản 5×3 mm bán theo mét hay đoạn cắt?

Cuộn nguyên 50–100 m/cuộn hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu. Cắt đoạn ngắn ±0,5 mm dung sai chiều dài.

Gioăng cao su đùn 5×3 mm có dùng cho cửa nhôm hệ Xingfa/Việt Pháp không?

Có. Dải 5×3 mm phù hợp khe gioăng hệ cửa nhôm tiêu chuẩn. Hệ Xingfa/Việt Pháp/PMA dùng đa dạng dải EPDM — gửi mã hệ cụ thể để chọn dải đúng.

MOQ gioăng cao su bản 5×3 mm là bao nhiêu?

Vật liệu phổ thông MOQ 50–100 m. Yêu cầu dán băng keo 1 mặt MOQ thường cao hơn (100–200 m).

Giao hàng gioăng cao su đùn 5×3 mm thế nào?

Cuộn đóng nilon, giao xe tải nội miền 24–48h. Đoạn dài đóng cuộn lớn — báo trước nếu cần phân chia bó để dễ vận chuyển.

ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh