Gioăng cao su đùn tròn phi 10 (ø10 mm).
Gioăng cao su đùn tròn phi 10 (ø10 mm, tiết diện ≈ 78,5 mm²) là cỡ thông dụng nhất cho gioăng tủ điện IP54–IP66, con lăn nhẹ và gioăng đặt rãnh máy bơm/van công nghiệp.
Thông số kỹ thuật .
Sơ đồ kích thước.
Thông số tính toán.
Gioăng cao su đùn tròn phi 10 (ø10 mm, còn gọi là cord tròn) có tiết diện ≈ 78,5 mm² và nặng ≈ 0,11 kg/m (tỷ trọng cao su lưu hoá ~1,4 g/cm³). Đặt trong rãnh lắp: chiều sâu khuyến nghị 7,5 mm (squeeze 25% = 2,5 mm), chiều rộng rãnh 12,0 mm để gioăng giãn ngang khi bị nén.
Khi ép 25%, chiều rộng tiếp xúc với bề mặt (Hertz contact) ≈ 7,0 mm. Lực ép tuyến tính cần thiết ≈ 1,4 N/mm chiều dài — áp suất kín tối đa ước tính ≈ 0,14 MPa (1,4 bar). Đây là giá trị thiết kế cho EPDM Shore 60A ở nhiệt độ phòng — vật liệu khác (NBR, Silicone, Viton) có hệ số đàn hồi khác nhau.
So với phi 8 (ø8 mm, kích thước nhỏ hơn liền kề), gioăng phi 10 có tiết diện lớn hơn 28,3 mm² — cần rãnh sâu hơn 7,5 mm và lực ép cao hơn để đạt kín. Với đường kính ø10 mm, gioăng phù hợp cho làm kín tủ điện công nghiệp, con lăn nhẹ, gioăng cửa thiết bị.
6 ứng dụng theo kích thước .
- →Gioăng tủ điện, cabinet công nghiệp — kín bụi/ẩm IP54–IP66
- →Con lăn cao su nhẹ — máy in, máy đóng gói, băng tải mini
- →Gioăng đặt rãnh máy bơm, van công nghiệp tầm trung
- →Gioăng cửa thiết bị tủ lạnh thương mại, tủ ấm
- →Nối đầu vulcanize làm O-ring đặc chủng D100–D300 mm
- →Đệm chống rung cho động cơ nhỏ, máy nén khí dân dụng
FAQ .
Gioăng cao su đùn tròn phi 10 (ø10 mm) có sẵn vật liệu nào?
Có sẵn cả NBR, EPDM, Silicone, Viton/FKM. NBR cho dầu thủy lực, EPDM cho ngoài trời/cửa nhôm, Silicone chịu nhiệt -60→+250°C, Viton/FKM cho hóa chất + nhiệt cao. Liên hệ /bao-gia/ để báo giá theo vật liệu cụ thể.
Gioăng cao su phi 10 bán theo mét hay theo đoạn?
Cả hai. Mua cuộn nguyên 25–50 m/cuộn cho khách cắt tại chỗ, hoặc đặt cắt theo chiều dài yêu cầu trước khi giao (dung sai ±2 mm cuộn, ±0,5 mm đoạn ngắn).
Rãnh lắp cho gioăng phi 10 thiết kế thế nào?
Rãnh khuyến nghị cho gioăng phi 10 (ø10 mm): sâu ≈ 7,5 mm (squeeze 25%), rộng ≈ 12,0 mm. Lực ép tuyến tính cần ≈ 1,4 N/mm để đạt kín.
Dung sai đường kính gioăng phi 10 là bao nhiêu?
Dung sai đùn chuẩn ±0,3 mm cho ø10 mm. Yêu cầu dung sai chặt hơn (±0,15 mm) áp dụng cho lô đặt và vật liệu cao cấp (Viton/Silicone FDA). Mỗi lô đều test mẫu trước khi giao.
Có thể nối đầu gioăng phi 10 thành vòng O-ring kín không?
Có. Gioăng phi 10 (ø10 mm) nối đầu bằng vulcanize nhiệt thành O-ring đường kính tùy ý. Thay được O-ring đúc khuôn cho gioăng kích thước lớn (D>200 mm) — rẻ hơn và linh hoạt hơn.
Gioăng cao su phi 10 dùng cho ứng dụng gì?
Gioăng cao su đùn tròn phi trung (ø6–12 mm) là cỡ thông dụng nhất cho gioăng tủ điện, vỏ máy, con lăn nhẹ và gioăng đặt rãnh. Cuộn 25–50 m hoặc cắt đoạn. Cả 4 vật liệu đều có tồn kho — chọn theo môi trường làm việc (dầu/UV/nhiệt/hóa chất).
MOQ cho gioăng phi 10 là bao nhiêu?
Vật liệu phổ thông (NBR, EPDM, Silicone) MOQ tối thiểu 50–100 m. Viton/FKM hoặc grade đặc biệt MOQ phụ thuộc tồn kho — liên hệ trực tiếp để xác nhận.
Giao hàng gioăng phi 10 thế nào?
Cuộn nilon/giấy, giao bằng xe tải nội miền 24–48h. Đoạn ngắn đóng hộp carton, chuyển phát nhanh. Đơn hàng lớn giao tận xưởng theo lịch.