Gioăng cao su đùn vuông 10×10 mm.
Gioăng cao su đùn vuông 10×10 mm (tiết diện = 100 mm²) là cỡ chuẩn cho tủ điện công nghiệp IP54–IP66 (Schneider, ABB, Siemens) — kín bụi và kín mưa với lực ép trung bình.
Thông số kỹ thuật .
Sơ đồ kích thước.
Thông số tính toán.
Gioăng cao su đùn vuông 10×10 mm (còn gọi là cord vuông / square cord) có tiết diện = 100 mm² và nặng ≈ 0,14 kg/m (tỷ trọng cao su lưu hoá ~1,4 g/cm³). Rãnh lắp khuyến nghị: sâu 8,0 mm (squeeze 20% = 2,0 mm), rộng 11,5 mm. Gioăng vuông dùng squeeze nhỏ hơn gioăng tròn vì tiếp xúc bề mặt phẳng — lực kẹp phân bố đều, kín tốt với lực ép thấp hơn.
Khi bị ép 20%, bề rộng tiếp xúc bề mặt mở rộng lên ≈ 11,0 mm (vật liệu không nén được). Lực ép tuyến tính cần thiết ≈ 2,2 N/mm — áp suất kín tối đa ước tính ≈ 0,15 MPa (1,5 bar). So với gioăng tròn ø10 mm, gioăng cao su vuông 10×10 mm có tiếp xúc phẳng rộng hơn nên đạt kín tương đương với lực ép ít hơn ~15–20%.
Gioăng vuông 10×10 mm phù hợp gioăng tủ điện công nghiệp IP54–IP66 — cạnh 10×10 mm là cỡ chuẩn cho hệ khung tủ điện Schneider/ABB/Rittal. Nối 4 góc cắt 45° bằng keo CN hoặc vulcanize nhiệt.
6 ứng dụng theo kích thước .
- →Gioăng tủ điện công nghiệp — Schneider, ABB, Siemens, Rittal hệ chuẩn
- →Gioăng vuông cho vỏ tủ điện outdoor IP54–IP66 — kín bụi + kín mưa
- →Đệm vuông cho bản lề cửa tủ thiết bị nặng
- →Gioăng khung kính cường lực — kẹp kính an toàn 4 cạnh
- →Làm kín module solar inverter, BIPV junction box
- →Gioăng vỏ máy in công nghiệp, máy đóng gói — chịu rung động
FAQ .
Gioăng cao su đùn vuông 10×10 mm có sẵn vật liệu nào?
Có sẵn cả NBR, EPDM, Silicone, Viton/FKM. EPDM là lựa chọn số 1 cho tủ điện ngoài trời, NBR cho môi trường tiếp xúc dầu, Silicone cho thiết bị nhiệt độ cao, Viton/FKM cho ứng dụng đặc biệt.
Gioăng cao su vuông 10×10 mm bán theo mét hay đoạn cắt?
Cả hai. Mua cuộn nguyên 25–50 m/cuộn hoặc đặt cắt theo chiều dài. Cắt 4 đoạn nối góc cho khung vuông/chữ nhật chuẩn.
Dung sai kích thước gioăng vuông 10×10 mm?
Dung sai đùn chuẩn ±0,3 mm cả 2 cạnh cho 10×10 mm. Yêu cầu dung sai chặt (±0,15 mm) cần đặt lô và xác nhận trước với kỹ thuật.
Rãnh lắp cho gioăng vuông 10×10 mm thiết kế thế nào?
Rãnh khuyến nghị cho gioăng 10×10 mm: sâu ≈ 8,0 mm (squeeze 20%), rộng ≈ 11,5 mm. Lực ép tuyến tính cần ≈ 2,2 N/mm để đạt kín. Gioăng vuông yêu cầu lực ép ít hơn gioăng tròn cùng kích thước vì tiếp xúc bề mặt phẳng rộng hơn.
Gioăng cao su vuông 10×10 mm có dùng cho tủ điện IP54 / IP66 không?
Có. Gioăng vuông 10×10 mm là cỡ phổ thông cho tủ điện công nghiệp tiêu chuẩn IP54. Vật liệu khuyến nghị: EPDM xốp (lực ép thấp) hoặc EPDM đặc (chịu nén cao).
Cách nối 4 đoạn gioăng vuông 10×10 mm thành khung kín?
Cắt 45° tại 4 góc, dán keo CN hoặc vulcanize nhiệt mối nối. Hiển Danh có dịch vụ tiền nối khung theo bản vẽ — báo kích thước W×H để báo giá.
MOQ gioăng vuông 10×10 mm là bao nhiêu?
Vật liệu phổ thông (NBR, EPDM, Silicone) MOQ 50–100 m. Viton/FKM hoặc grade đặc biệt phụ thuộc tồn kho — liên hệ trực tiếp.
Giao hàng gioăng vuông 10×10 mm thế nào?
Cuộn nilon, giao xe tải nội miền 24–48h. Đoạn ngắn đóng hộp carton — chuyển phát nhanh. Đơn hàng lớn giao tận xưởng theo lịch hẹn.