GIOĂNG CAO SU ĐÙN · VUÔNG · 4×4

Gioăng cao su đùn vuông 4×4 mm.

Gioăng cao su vuông 4×4 mm — tiếp xúc bề mặt phẳng, kín tủ điện/vỏ máy với lực ép thấp.

Gioăng cao su đùn vuông 4×4 mm (tiết diện = 16 mm²) phù hợp rãnh chính xác trong vỏ máy vi mạch, panel HMI — tiếp xúc bề mặt phẳng tốt hơn gioăng tròn cùng kích thước.

Tiết diện (cạnh²)
16 mm²
Trọng lượng ≈
0,022 kg/m
Vật liệu
4 nhóm
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật .

Tiết diện danh nghĩa4×4 mm (vuông)
Diện tích tiết diện (cạnh²)16 mm²
Trọng lượng (≈, tỷ trọng ~1,4 g/cm³)≈ 0,022 kg/m
Rãnh lắp — chiều sâu (squeeze 20%)≈ 3,2 mm
Rãnh lắp — chiều rộng≈ 4,6 mm
Lực ép tuyến tính (EPDM 60A, 20% squeeze)≈ 0,4 N/mm
Dung sai cạnh±0,3 mm (chuẩn) · ±0,15 mm (đặt theo lô)
Vật liệu có sẵnNBR, EPDM, Silicone, Viton/FKM
Cuộn tiêu chuẩn50–100 m/cuộn
Dung sai cắt chiều dài±2 mm (cuộn) · ±0,5 mm (đoạn ngắn)
Màu mặc địnhĐen (NBR/EPDM/Viton), Trắng đục (Silicone)
MOQ phổ thông50–100 m (NBR/EPDM/Silicone)
→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ kích thước.

Bản vẽ kỹ thuật gioăng cao su đùn vuông đặc — 4×4 mm, cắt theo mét tại Hiển Danh
Tiết diện vuông đặc — cạnh 4 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ THÔNG SỐ THIẾT KẾ

Thông số tính toán.

Gioăng cao su đùn vuông 4×4 mm (còn gọi là cord vuông / square cord) có tiết diện = 16 mm² và nặng ≈ 0,022 kg/m (tỷ trọng cao su lưu hoá ~1,4 g/cm³). Rãnh lắp khuyến nghị: sâu 3,2 mm (squeeze 20% = 0,8 mm), rộng 4,6 mm. Gioăng vuông dùng squeeze nhỏ hơn gioăng tròn vì tiếp xúc bề mặt phẳng — lực kẹp phân bố đều, kín tốt với lực ép thấp hơn.

Khi bị ép 20%, bề rộng tiếp xúc bề mặt mở rộng lên ≈ 4,4 mm (vật liệu không nén được). Lực ép tuyến tính cần thiết ≈ 0,4 N/mm — áp suất kín tối đa ước tính ≈ 0,06 MPa (0,6 bar). So với gioăng tròn ø4 mm, gioăng cao su vuông 4×4 mm có tiếp xúc phẳng rộng hơn nên đạt kín tương đương với lực ép ít hơn ~15–20%.

Gioăng vuông 4×4 mm phù hợp rãnh chính xác trong vỏ máy vi mạch, panel HMI có rãnh đúng kích thước — dung sai ±0,3 mm đảm bảo vừa khít. Nối 4 góc cắt 45° bằng keo CN hoặc vulcanize nhiệt.

→ TẤT CẢ KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM

Tất cả kích thước sản phẩm.

Kích thướcTiết diện (mm²)Trọng lượng (kg/m)
3×3 mm9,00,013
4×4 mm← trang này16,00,022
5×5 mm25,00,035
6×6 mm36,00,050
8×8 mm64,00,090
10×10 mm100,00,140
12×12 mm144,00,202
15×15 mm225,00,315
20×20 mm400,00,560
ỨNG DỤNG THEO KÍCH THƯỚC

5 ứng dụng theo kích thước .

  • Gioăng vỏ máy vi mạch, thiết bị đo lường — rãnh vuông 3×3 đến 5×5 mm
  • Đệm vuông panel HMI, màn hình cảm ứng công nghiệp
  • Làm kín khung kính nhỏ, cửa sổ thiết bị y tế
  • Gioăng vuông cho khe nối ghép module thiết bị điện tử
  • Gioăng vỏ inverter, biến tần dân dụng — chống bụi nhẹ
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ .

Gioăng cao su đùn vuông 4×4 mm có sẵn vật liệu nào?

Có sẵn cả NBR, EPDM, Silicone, Viton/FKM. EPDM là lựa chọn số 1 cho tủ điện ngoài trời, NBR cho môi trường tiếp xúc dầu, Silicone cho thiết bị nhiệt độ cao, Viton/FKM cho ứng dụng đặc biệt.

Gioăng cao su vuông 4×4 mm bán theo mét hay đoạn cắt?

Cả hai. Mua cuộn nguyên 50–100 m/cuộn hoặc đặt cắt theo chiều dài. Cắt 4 đoạn nối góc cho khung vuông/chữ nhật chuẩn.

Dung sai kích thước gioăng vuông 4×4 mm?

Dung sai đùn chuẩn ±0,3 mm cả 2 cạnh cho 4×4 mm. Yêu cầu dung sai chặt (±0,15 mm) cần đặt lô và xác nhận trước với kỹ thuật.

Rãnh lắp cho gioăng vuông 4×4 mm thiết kế thế nào?

Rãnh khuyến nghị cho gioăng 4×4 mm: sâu ≈ 3,2 mm (squeeze 20%), rộng ≈ 4,6 mm. Lực ép tuyến tính cần ≈ 0,4 N/mm để đạt kín. Gioăng vuông yêu cầu lực ép ít hơn gioăng tròn cùng kích thước vì tiếp xúc bề mặt phẳng rộng hơn.

Gioăng cao su vuông 4×4 mm có dùng cho tủ điện IP54 / IP66 không?

Gioăng vuông 4×4 mm dành cho rãnh nhỏ — phù hợp tủ điện nhỏ hoặc vỏ máy vi mạch IP54. Cho IP66 cần kích thước lớn hơn ≥ 6×6 mm.

Cách nối 4 đoạn gioăng vuông 4×4 mm thành khung kín?

Cắt 45° tại 4 góc, dán keo CN hoặc vulcanize nhiệt mối nối. Hiển Danh có dịch vụ tiền nối khung theo bản vẽ — báo kích thước W×H để báo giá.

MOQ gioăng vuông 4×4 mm là bao nhiêu?

Vật liệu phổ thông (NBR, EPDM, Silicone) MOQ 50–100 m. Viton/FKM hoặc grade đặc biệt phụ thuộc tồn kho — liên hệ trực tiếp.

Giao hàng gioăng vuông 4×4 mm thế nào?

Cuộn nilon, giao xe tải nội miền 24–48h. Đoạn ngắn đóng hộp carton — chuyển phát nhanh. Đơn hàng lớn giao tận xưởng theo lịch hẹn.

ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh