GIA CÔNG CÂY TRÒN · PTFE · PHI 95 MM

Phi 95 mm

Cây nhựa PTFE tròn đặc

Hiển Danh gia công Cây nhựa PTFE tròn đặc phi 95 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp nhất, FDA. Nhận số lượng lẻ.

PTFE phi 95: −200 °c đến +260 °c (liên tục), kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp. Tiện/phay được, cần kẹp chặt, bề mặt dễ trầy. Phù hợp gioăng, vòng đệm chịu hoá chất mạnh và chi tiết cơ khí tự bôi trơn nhiệt độ cao. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.

Đường kính
95 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Nhận lẻ
1 chiếc
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tại sao chọn PTFE phi 95?

Cây nhựa PTFE phi 95 mm có tiết diện tròn đặc đường kính 95 mm, diện tích mặt cắt ngang ~70,88 cm², trọng lượng 15,31 kg/m (tỉ trọng 2,16 g/cm³). Trọng lượng phôi theo chiều dài: 1 m ≈ 15,3 kg, 2 m ≈ 30,6 kg, 3 m ≈ 45,9 kg. Dữ liệu này giúp tính chi phí vật liệu và tải trọng vận chuyển chính xác ngay khi lên kế hoạch đặt hàng.

Phi 95 mm thuộc dải lớn (61–120 mm) — tiêu chuẩn dung sai gia công thường dùng: IT8–IT9 (tiện thô + tinh, chia nhiều bước). Lượng dư gia công khuyến nghị: 3–5 mm mỗi chiều so với kích thước hoàn công. Ví dụ kiểu lắp ghép điển hình: bánh răng lớn, bạc cổ trục, con lăn Ø60–120 — lắp H8/e8 hoặc chặt H7/n6. Chọn phôi phi 95 mm khi chi tiết hoàn công cần đường kính 87–94 mm sau tiện tinh.

Phi 95 mm là dải cây tròn lớn — khối lượng phôi đáng kể, cần tính kỹ lượng dư gia công để tối ưu chi phí vật liệu. PTFE độ bền kéo ~25–35 mpa, shore d 50–65, dễ creep. Kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp — lợi thế rõ rệt so với kim loại trong môi trường ăn mòn. Gia công cần lực kẹp đủ để tránh rung, dao CNC sắc, tốc độ cắt phù hợp với tiện/phay được, cần kẹp chặt, bề mặt dễ trầy.

Phôi cây 1–2 m (nặng), cắt và vận chuyển lẻ theo đơn. Phôi PTFE phi 95 mm được gia công bằng tiện CNC: tiện/phay được, cần kẹp chặt, bề mặt dễ trầy. Bề mặt sau tiện tinh đạt Ra 1,6–3,2 µm — đủ cho con lăn, trục và chi tiết lắp ghép dung sai chặt. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá nhanh.

Đường kính (phi)95 mm
Hình thứcCây tròn đặc
Vật liệuPTFE — PTFE (Teflon)
Tỉ trọng2,16 g/cm³
Trọng lượng (≈)15,3 kg/m
Tiết diện70,88 cm²
Nhiệt độ làm việc−200 °C đến +260 °C (liên tục)
Cơ tínhĐộ bền kéo ~25–35 MPa, Shore D 50–65, dễ creep
Kháng hoá chấtKháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp
Độ hút ẩm< 0,01% — không thấm nước
An toàn thực phẩmFDA — an toàn dược phẩm, thực phẩm
Gia công CNCTiện/phay được, cần kẹp chặt, bề mặt dễ trầy
Màu sắcTrắng
Quy cách phôiCây dài 0,3–1 m (ngắn hơn vật liệu khác), cắt theo yêu cầu
→ THÔNG SỐ TÍNH TOÁN THEO ĐƯỜNG KÍNH
Trọng lượng phôi 1 m (≈)15,3 kg
Trọng lượng phôi 2 m (≈)30,6 kg
Trọng lượng phôi 3 m (≈)45,9 kg
Dải đường kínhlớn (61–120 mm)
Dung sai gia côngIT8–IT9 (tiện thô + tinh, chia nhiều bước)
Lượng dư gia công3–5 mm mỗi chiều
Kiểu lắp ghép điển hìnhbánh răng lớn, bạc cổ trục, con lăn Ø60–120 — lắp H8/e8 hoặc chặt H7/n6

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PTFE phi 95 mm.

→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ PTFE phi 95.

Bản vẽ kỹ thuật cây nhựa ptfe tròn đặc — Ø 95 mm, cắt lẻ theo yêu cầu tại Hiển Danh
Tiết diện tròn đặc — Ø 95 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ GIA CÔNG & QUY CÁCH

Từ phôi đến chi tiết hoàn công.

01
Chọn phôi cây PTFE đúng phi
02
Tiện/phay CNC theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra kích thước + giao hàng
→ CẮT LẺ THEO KÍCH THƯỚC

Cần cắt lẻ cây PTFE phi 95 mm theo chiều dài? Hiển Danh cắt phôi PTFE phi 95 mm thành đoạn đúng kích thước yêu cầu — nhận từ 1 đoạn, không yêu cầu số lượng tối thiểu, dung sai cắt ±0,5 mm, đầu cắt vuông phẳng. Báo chiều dài (mm) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.

→ QUY CÁCH LIÊN QUAN / KÍCH THƯỚC LÂN CẬN

Xem tất cả 42 quy cách PTFE hoặc chọn phi liên quan:

Đường kính (phi)Chênh lệchSo với phi hiện tại
Phi 95 mmtrang hiện tại
Phi 90 mm5 mmnhỏ hơn 5 mm — ít vật liệu hơnXem →
Phi 100 mm+5 mmlớn hơn 5 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Phi 85 mm10 mmnhỏ hơn 10 mm — ít vật liệu hơnXem →
Phi 105 mm+10 mmlớn hơn 10 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Phi 80 mm15 mmnhỏ hơn 15 mm — ít vật liệu hơnXem →
Phi 110 mm+15 mmlớn hơn 15 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ngành nào dùng PTFE phi 95?

PTFE phi 95 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:

  • Gioăng, vòng đệm chịu hoá chất mạnh
  • Chi tiết cơ khí tự bôi trơn nhiệt độ cao
  • Chi tiết thiết bị dược phẩm, thực phẩm
  • Lớp lót chống dính, chống ăn mòn
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

PTFE hay UHMW-PE — nên chọn loại nào? Chọn PTFE khi ưu tiên môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao; chọn UHMW-PE khi ưu tiên chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa. Khác biệt chính: PTFE — < 0,01% — không thấm nước, −200 °C đến +260 °C (liên tục); UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước, −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Cây nhựa PP/PE
Cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, ngân sách hợp lý
Kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, nhẹ, giá hợp lý.
Cây nhựa PA
Cần chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao
Chịu mài mòn vượt trội, tự bôi trơn, thay thế kim loại.
Cây nhựa POM
Cần độ chính xác kích thước + tự bôi trơn
Cứng, ổn định kích thước, gia công CNC chính xác.
Cây nhựa PU
Cần đàn hồi + chịu mài mòn + giảm chấn
Đàn hồi, chịu mài mòn xuất sắc, bọc bánh xe con lăn.
Cây nhựa UHMW-PE
Cần chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/PA
Chống mài mòn hàng đầu, tự bôi trơn, nhẹ hơn PA — tấm lót, con lăn, lining.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá cây nhựa PTFE tròn đặc phi 95 mm phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PTFE, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu PTFESo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PTFE phi 95.

Hiển Danh gia công Cây nhựa PTFE tròn đặc phi 95 mm theo bản vẽ được không?

Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa PTFE tròn đặc phi 95 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).

Dung sai và bề mặt PTFE phi 95 đạt mức nào?

Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Tiện/phay được, cần kẹp chặt, bề mặt dễ trầy.

Nhận cắt/gia công lẻ phi 95 mm không?

Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo phi 95 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.

PTFE phi 95 chịu nhiệt và môi trường thế nào?

−200 °C đến +260 °C (liên tục). Kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp. FDA — an toàn dược phẩm, thực phẩm.

Phi 95 mm nên để lượng dư gia công bao nhiêu?

Phi 95 mm (lớn (61–120 mm)): lượng dư khuyến nghị 3–5 mm mỗi chiều mỗi chiều. Dung sai đạt được: IT8–IT9 (tiện thô + tinh, chia nhiều bước). Ví dụ lắp ghép: bánh răng lớn, bạc cổ trục, con lăn Ø60–120 — lắp H8/e8 hoặc chặt H7/n6.

Phôi cây nhựa PTFE tròn đặc phi 95 có sẵn hay phải đặt?

Cây dài 0,3–1 m (ngắn hơn vật liệu khác), cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần phi đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.

ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh