Phi 175 mm
Hiển Danh gia công Cây nhựa PTFE tròn đặc phi 175 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp nhất, FDA. Nhận số lượng lẻ.
PTFE phi 175: −200 °c đến +260 °c (liên tục), kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp. Tiện/phay được, cần kẹp chặt, bề mặt dễ trầy. Phù hợp gioăng, vòng đệm chịu hoá chất mạnh và bạc trượt tự bôi trơn nhiệt độ cao. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn PTFE phi 175?
Chọn cây nhựa PTFE tròn đặc phi 175 mm khi chi tiết yêu cầu môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao. Cây PTFE phi 175 mm có tiết diện ~240,5 cm², trọng lượng khoảng 52,0 kg/m — tiện cho tính toán phôi và chi phí vận chuyển. Với độ bền kéo ~25–35 mpa, shore d 50–65, dễ creep, vật liệu duy trì hình dạng ổn định dưới tải cơ học; kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp giúp kéo dài tuổi thọ trong môi trường hóa chất và ẩm. −200 °C đến +260 °C (liên tục) — phù hợp ứng dụng gioăng, vòng đệm chịu hoá chất mạnh lẫn bạc trượt tự bôi trơn nhiệt độ cao.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PTFE phi 175 mm.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ cây PTFE phi 175 mm theo chiều dài? Hiển Danh cắt phôi PTFE phi 175 mm thành đoạn đúng kích thước yêu cầu — nhận từ 1 đoạn, không yêu cầu số lượng tối thiểu, dung sai cắt ±0,5 mm, đầu cắt vuông phẳng. Báo chiều dài (mm) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 42 quy cách hoặc chọn phi lân cận:
Ngành nào dùng PTFE phi 175?
PTFE phi 175 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Gioăng, vòng đệm chịu hoá chất mạnh
- ›Bạc trượt tự bôi trơn nhiệt độ cao
- ›Chi tiết thiết bị dược phẩm, thực phẩm
- ›Lớp lót chống dính, chống ăn mòn
Cân nhắc vật liệu khác?
PTFE hay UHMW-PE — nên chọn loại nào? Chọn PTFE khi ưu tiên môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao; chọn UHMW-PE khi ưu tiên chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa. Khác biệt chính: PTFE — < 0,01% — không thấm nước, −200 °C đến +260 °C (liên tục); UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước, −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá cây nhựa PTFE tròn đặc phi 175 mm phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PTFE, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ PTFE phi 175.
Hiển Danh gia công Cây nhựa PTFE tròn đặc phi 175 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa PTFE tròn đặc phi 175 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt PTFE phi 175 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Tiện/phay được, cần kẹp chặt, bề mặt dễ trầy.
Nhận cắt/gia công lẻ phi 175 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo phi 175 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
PTFE phi 175 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−200 °C đến +260 °C (liên tục). Kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp. FDA — an toàn dược phẩm, thực phẩm.
Chọn phi 175 hay phi khác cho chi tiết này?
Chọn phi lớn hơn kích thước hoàn công một lượng dư gia công. Xem phi lân cận hoặc liên hệ Hiển Danh để được tư vấn.
Phôi cây nhựa PTFE tròn đặc phi 175 có sẵn hay phải đặt?
Cây dài 0,3–1 m (ngắn hơn vật liệu khác), cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần phi đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.