GIA CÔNG CÂY TRÒN · PTFE · PHI 185 MM

Phi 185 mm

Cây nhựa PTFE tròn đặc

Hiển Danh gia công Cây nhựa PTFE tròn đặc phi 185 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp nhất, FDA. Nhận số lượng lẻ.

PTFE phi 185: −200 °c đến +260 °c (liên tục), kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp. Tiện/phay được, cần kẹp chặt, bề mặt dễ trầy. Phù hợp gioăng, vòng đệm chịu hoá chất mạnh và bạc trượt tự bôi trơn nhiệt độ cao. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.

Đường kính
185 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Nhận lẻ
1 chiếc
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tại sao chọn PTFE phi 185?

Chọn cây nhựa PTFE tròn đặc phi 185 mm khi chi tiết yêu cầu môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao. Cây PTFE phi 185 mm có tiết diện ~268,8 cm², trọng lượng khoảng 58,1 kg/m — tiện cho tính toán phôi và chi phí vận chuyển. Với độ bền kéo ~25–35 mpa, shore d 50–65, dễ creep, vật liệu duy trì hình dạng ổn định dưới tải cơ học; kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp giúp kéo dài tuổi thọ trong môi trường hóa chất và ẩm. −200 °C đến +260 °C (liên tục) — phù hợp ứng dụng gioăng, vòng đệm chịu hoá chất mạnh lẫn bạc trượt tự bôi trơn nhiệt độ cao.

Đường kính (phi)185 mm
Hình thứcCây tròn đặc
Vật liệuPTFE — PTFE (Teflon)
Tỉ trọng2,16 g/cm³
Trọng lượng (≈)58,1 kg/m
Tiết diện268,80 cm²
Nhiệt độ làm việc−200 °C đến +260 °C (liên tục)
Cơ tínhĐộ bền kéo ~25–35 MPa, Shore D 50–65, dễ creep
Kháng hoá chấtKháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp
Độ hút ẩm< 0,01% — không thấm nước
An toàn thực phẩmFDA — an toàn dược phẩm, thực phẩm
Gia công CNCTiện/phay được, cần kẹp chặt, bề mặt dễ trầy
Màu sắcTrắng
Quy cách phôiCây dài 0,3–1 m (ngắn hơn vật liệu khác), cắt theo yêu cầu

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PTFE phi 185 mm.

→ GIA CÔNG & QUY CÁCH

Từ phôi đến chi tiết hoàn công.

01
Chọn phôi cây PTFE đúng phi
02
Tiện/phay CNC theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra kích thước + giao hàng
→ CẮT LẺ THEO KÍCH THƯỚC

Cần cắt lẻ cây PTFE phi 185 mm theo chiều dài? Hiển Danh cắt phôi PTFE phi 185 mm thành đoạn đúng kích thước yêu cầu — nhận từ 1 đoạn, không yêu cầu số lượng tối thiểu, dung sai cắt ±0,5 mm, đầu cắt vuông phẳng. Báo chiều dài (mm) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.

PHI LÂN CẬN

Xem tất cả 42 quy cách hoặc chọn phi lân cận:

Phi 170 mmPhi 175 mmPhi 180 mmPhi 190 mmPhi 195 mmPhi 200 mm
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ngành nào dùng PTFE phi 185?

PTFE phi 185 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:

  • Gioăng, vòng đệm chịu hoá chất mạnh
  • Bạc trượt tự bôi trơn nhiệt độ cao
  • Chi tiết thiết bị dược phẩm, thực phẩm
  • Lớp lót chống dính, chống ăn mòn
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

PTFE hay UHMW-PE — nên chọn loại nào? Chọn PTFE khi ưu tiên môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao; chọn UHMW-PE khi ưu tiên chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa. Khác biệt chính: PTFE — < 0,01% — không thấm nước, −200 °C đến +260 °C (liên tục); UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước, −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Cây nhựa PP/PE
Cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, ngân sách hợp lý
Kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, nhẹ, giá hợp lý.
Cây nhựa PA
Cần chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao
Chịu mài mòn vượt trội, tự bôi trơn, thay thế kim loại.
Cây nhựa POM
Cần độ chính xác kích thước + tự bôi trơn
Cứng, ổn định kích thước, gia công CNC chính xác.
Cây nhựa PU
Cần đàn hồi + chịu mài mòn + giảm chấn
Đàn hồi, chịu mài mòn xuất sắc, bọc bánh xe con lăn.
Cây nhựa UHMW-PE
Cần chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/PA
Chống mài mòn hàng đầu, tự bôi trơn, nhẹ hơn PA — bạc trượt, con lăn, lining.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá cây nhựa PTFE tròn đặc phi 185 mm phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PTFE, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu PTFESo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PTFE phi 185.

Hiển Danh gia công Cây nhựa PTFE tròn đặc phi 185 mm theo bản vẽ được không?

Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa PTFE tròn đặc phi 185 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).

Dung sai và bề mặt PTFE phi 185 đạt mức nào?

Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Tiện/phay được, cần kẹp chặt, bề mặt dễ trầy.

Nhận cắt/gia công lẻ phi 185 mm không?

Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo phi 185 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.

PTFE phi 185 chịu nhiệt và môi trường thế nào?

−200 °C đến +260 °C (liên tục). Kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp. FDA — an toàn dược phẩm, thực phẩm.

Chọn phi 185 hay phi khác cho chi tiết này?

Chọn phi lớn hơn kích thước hoàn công một lượng dư gia công. Xem phi lân cận hoặc liên hệ Hiển Danh để được tư vấn.

Phôi cây nhựa PTFE tròn đặc phi 185 có sẵn hay phải đặt?

Cây dài 0,3–1 m (ngắn hơn vật liệu khác), cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần phi đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.

ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh