Phi 10 mm
Hiển Danh gia công Cây nhựa PTFE tròn đặc phi 10 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp nhất, FDA. Nhận số lượng lẻ.
PTFE phi 10: −200 °c đến +260 °c (liên tục), kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp. Tiện/phay được, cần kẹp chặt, bề mặt dễ trầy. Phù hợp gioăng, vòng đệm chịu hoá chất mạnh và chi tiết cơ khí tự bôi trơn nhiệt độ cao. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn PTFE phi 10?
Cây nhựa PTFE phi 10 mm có tiết diện tròn đặc đường kính 10 mm, diện tích mặt cắt ngang ~0,79 cm², trọng lượng 0,170 kg/m (tỉ trọng 2,16 g/cm³). Trọng lượng phôi theo chiều dài: 1 m ≈ 0,17 kg, 2 m ≈ 0,34 kg, 3 m ≈ 0,51 kg. Dữ liệu này giúp tính chi phí vật liệu và tải trọng vận chuyển chính xác ngay khi lên kế hoạch đặt hàng.
Phi 10 mm thuộc dải nhỏ (≤12 mm) — tiêu chuẩn dung sai gia công thường dùng: IT6–IT7 (tiện CNC chính xác). Lượng dư gia công khuyến nghị: 0,5–1 mm mỗi chiều so với kích thước hoàn công. Ví dụ kiểu lắp ghép điển hình: lắp chặt H7/p6, lắp trung H7/k6 cho trục nhỏ. Chọn phôi phi 10 mm khi chi tiết hoàn công cần đường kính 2–9 mm sau tiện tinh.
Ở đường kính nhỏ phi 10 mm, PTFE thể hiện ưu điểm nhẹ (2,16 g/cm³) và dễ gia công so với kim loại cùng cỡ. Độ bền kéo ~25–35 MPa, Shore D 50–65, dễ creep — đủ để làm bạc, chốt, và chi tiết truyền động nhỏ. Lưu ý: < 0,01% — không thấm nước — cần tính bù kích thước nếu môi trường ẩm ướt.
Phôi thường cắt sẵn đoạn 200–500 mm, giao nhanh. Phôi PTFE phi 10 mm được gia công bằng tiện CNC: tiện/phay được, cần kẹp chặt, bề mặt dễ trầy. Bề mặt sau tiện tinh đạt Ra 1,6–3,2 µm — đủ cho con lăn, trục và chi tiết lắp ghép dung sai chặt. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá nhanh.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PTFE phi 10 mm.
Sơ đồ PTFE phi 10.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ cây PTFE phi 10 mm theo chiều dài? Hiển Danh cắt phôi PTFE phi 10 mm thành đoạn đúng kích thước yêu cầu — nhận từ 1 đoạn, không yêu cầu số lượng tối thiểu, dung sai cắt ±0,5 mm, đầu cắt vuông phẳng. Báo chiều dài (mm) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 42 quy cách PTFE hoặc chọn phi liên quan:
| Đường kính (phi) | Chênh lệch | So với phi hiện tại | |
|---|---|---|---|
| Phi 10 mm | — | trang hiện tại | |
| Phi 8 mm | −2 mm | nhỏ hơn 2 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 12 mm | +2 mm | lớn hơn 2 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 6 mm | −4 mm | nhỏ hơn 4 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 15 mm | +5 mm | lớn hơn 5 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 20 mm | +10 mm | lớn hơn 10 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 25 mm | +15 mm | lớn hơn 15 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
Ngành nào dùng PTFE phi 10?
PTFE phi 10 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Gioăng, vòng đệm chịu hoá chất mạnh
- ›Chi tiết cơ khí tự bôi trơn nhiệt độ cao
- ›Chi tiết thiết bị dược phẩm, thực phẩm
- ›Lớp lót chống dính, chống ăn mòn
Cân nhắc vật liệu khác?
PTFE hay UHMW-PE — nên chọn loại nào? Chọn PTFE khi ưu tiên môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao; chọn UHMW-PE khi ưu tiên chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa. Khác biệt chính: PTFE — < 0,01% — không thấm nước, −200 °C đến +260 °C (liên tục); UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước, −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá cây nhựa PTFE tròn đặc phi 10 mm phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PTFE, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ PTFE phi 10.
Hiển Danh gia công Cây nhựa PTFE tròn đặc phi 10 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa PTFE tròn đặc phi 10 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt PTFE phi 10 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Tiện/phay được, cần kẹp chặt, bề mặt dễ trầy.
Nhận cắt/gia công lẻ phi 10 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo phi 10 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
PTFE phi 10 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−200 °C đến +260 °C (liên tục). Kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất công nghiệp. FDA — an toàn dược phẩm, thực phẩm.
Phi 10 mm nên để lượng dư gia công bao nhiêu?
Phi 10 mm (nhỏ (≤12 mm)): lượng dư khuyến nghị 0,5–1 mm mỗi chiều mỗi chiều. Dung sai đạt được: IT6–IT7 (tiện CNC chính xác). Ví dụ lắp ghép: lắp chặt H7/p6, lắp trung H7/k6 cho trục nhỏ.
Phôi cây nhựa PTFE tròn đặc phi 10 có sẵn hay phải đặt?
Cây dài 0,3–1 m (ngắn hơn vật liệu khác), cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần phi đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.
- Tấm & cây nhựa PTFE (Teflon) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-01 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →
- Ống nhựa PTFE (Teflon) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-02 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →
- Ống nhựa PFA trong suốt — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-03 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →
- Vải teflon chịu nhiệt (vải sợi thuỷ tinh phủ PTFE) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-04 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →