Dày 12 mm
Hiển Danh gia công Tấm nhựa PP/PE dày 12 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm nhẹ kháng hoá chất, hàn được, an toàn thực phẩm. Nhận số lượng lẻ.
PP/PE dày 12: −10 °c đến +100 °c, kháng tốt axit, kiềm, muối. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt. Phù hợp tấm lót bồn bể hoá chất và vách ngăn, máng dẫn dung dịch xi mạ. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn PP/PE dày 12?
Tấm nhựa PP/PE dày 12 mm có trọng lượng riêng ~11,2 kg/m² (tỉ trọng 0,91–0,96 g/cm³). Trọng lượng theo khổ: 11,2 kg/m²; khổ 1000×2000 mm ≈ 22,4 kg; khổ 1220×2440 mm ≈ 33,4 kg. Thông số này giúp ước tính trọng lượng đặt hàng và tải sàn/giá đỡ khi lắp đặt.
Tấm dày 12 mm (trung bình dày (11–25 mm)) — uốn nhiệt (nhiệt điểm 180–220 °C theo vật liệu), góc uốn ≤90°; không uốn nguội. Phương pháp cắt: cưa vòng có tản nhiệt, phay CNC nhiều bước; lực cắt trung bình — cần kẹp chặt. dung sai dày ±0,3 mm; phay thô → tinh đạt ±0,1 mm; kiểm tra vênh trước gia công.
Tấm PP/PE dày 12 mm: độ bền kéo ~30–35 mpa, dẻo dai. Ở độ dày này, tấm đủ cứng để làm bàn trượt, đồ gá, và tấm lót chịu tải vừa. −10 °C đến +100 °C — giữ ổn định kích thước trong dải nhiệt độ công nghiệp thông thường. Lưu ý độ hút ẩm: < 0,02% — quan trọng khi cần dung sai chặt ở môi trường ẩm.
Ứng dụng điển hình ở độ dày 12 mm: đồ gá CNC, phôi cắt bánh răng tấm, lót máng băng tải, tấm khuôn ép nhẹ. Hiển Danh gia công tấm PP/PE dày 12 mm theo bản vẽ: phay CNC, cắt dây, khoan lỗ, dung sai ±0,05–0,1 mm. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt. Liên hệ để báo giá cắt khổ hoặc gia công theo profile.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PP/PE dày 12 mm.
Sơ đồ PP/PE dày 12.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ tấm PP/PE dày 12 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm PP/PE dày 12 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 16 quy cách PP/PE hoặc chọn dày liên quan:
| Độ dày | Chênh lệch | So với độ dày hiện tại | |
|---|---|---|---|
| Dày 12 mm | — | trang hiện tại | |
| Dày 10 mm | −2 mm | nhỏ hơn 2 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 15 mm | +3 mm | lớn hơn 3 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 8 mm | −4 mm | nhỏ hơn 4 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 6 mm | −6 mm | nhỏ hơn 6 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 5 mm | −7 mm | nhỏ hơn 7 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 20 mm | +8 mm | lớn hơn 8 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm PP/PE tiêu chuẩn →
Ngành nào dùng PP/PE dày 12?
PP/PE dày 12 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Tấm lót bồn bể hoá chất
- ›Vách ngăn, máng dẫn dung dịch xi mạ
- ›Tấm cắt, bàn làm việc ngành thực phẩm
- ›Thớt công nghiệp, băng tải thực phẩm
Cân nhắc vật liệu khác?
PP/PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn PP/PE khi ưu tiên tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt; chọn PA khi ưu tiên tấm chịu mài mòn, gia công cnc chính xác. Khác biệt chính: PP/PE — < 0,02%, −10 °C đến +100 °C; PA — Cao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt, −40 °C đến +120 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá tấm nhựa PP/PE dày 12 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PP/PE, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ PP/PE dày 12.
Hiển Danh gia công Tấm nhựa PP/PE dày 12 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa PP/PE dày 12 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt PP/PE dày 12 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt.
Nhận cắt/gia công lẻ dày 12 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 12 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
PP/PE dày 12 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−10 °C đến +100 °C. Kháng tốt axit, kiềm, muối. An toàn thực phẩm.
Tấm dày 12 mm cắt và uốn thế nào?
Độ dày 12 mm (trung bình dày (11–25 mm)): cưa vòng có tản nhiệt, phay CNC nhiều bước; lực cắt trung bình — cần kẹp chặt. Uốn: uốn nhiệt (nhiệt điểm 180–220 °C theo vật liệu), góc uốn ≤90°; không uốn nguội. dung sai dày ±0,3 mm; phay thô → tinh đạt ±0,1 mm; kiểm tra vênh trước gia công.
Phôi tấm nhựa PP/PE dày 12 có sẵn hay phải đặt?
Khổ tấm 1000×2000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.
Tấm nhựa PP/PE dày 12 mm có những khổ nào?
Hiển Danh cung cấp tấm PP/PE dày 12 mm khổ tiêu chuẩn: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.
- Tấm & cây nhựa PP – HDPE — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-07 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →