GIA CÔNG TẤM · PP/PE · DÀY 50 MM

Dày 50 mm

Tấm nhựa PP/PE

Hiển Danh gia công Tấm nhựa PP/PE dày 50 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm nhẹ kháng hoá chất, hàn được, an toàn thực phẩm. Nhận số lượng lẻ.

PP/PE dày 50: −10 °c đến +100 °c, kháng tốt axit, kiềm, muối. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt. Phù hợp tấm lót bồn bể hoá chất và vách ngăn, máng dẫn dung dịch xi mạ. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.

Độ dày
50 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Nhận lẻ
1 chiếc
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tại sao chọn PP/PE dày 50?

Tấm nhựa PP/PE dày 50 mm có trọng lượng riêng ~46,8 kg/m² (tỉ trọng 0,91–0,96 g/cm³). Trọng lượng theo khổ: 46,8 kg/m²; khổ 1000×2000 mm ≈ 93,5 kg; khổ 1220×2440 mm ≈ 139,2 kg. Thông số này giúp ước tính trọng lượng đặt hàng và tải sàn/giá đỡ khi lắp đặt.

Tấm dày 50 mm (dày (26–50 mm)) — không uốn thực tế ở độ dày này — cắt biên dạng bằng cưa hoặc phay CNC. Phương pháp cắt: cưa vòng lưỡi dày, phay CNC phi 16–25 mm; tiện được nếu kẹp đứng trên mâm cặp. dung sai dày ±0,5 mm từ phôi; gia công đạt ±0,1–0,2 mm; cần đo sau nhiệt độ ổn định.

Tấm PP/PE dày 50 mm là loại rất dày — độ bền kéo ~30–35 mpa, dẻo dai, khối lượng lớn. Ứng dụng chủ yếu: đế máy chịu lực, lining dày, khuôn ép, bồn nhỏ. Kháng tốt axit, kiềm, muối. Gia công cần dao CNC dành cho vật liệu dẻo, tốc độ cắt vừa phải, tản nhiệt tốt để tránh biến dạng nhiệt ảnh hưởng dung sai.

Ứng dụng điển hình ở độ dày 50 mm: tấm đế máy, tấm lót dày, mẫu kiểm tra, cữ định vị nặng. Hiển Danh gia công tấm PP/PE dày 50 mm theo bản vẽ: phay CNC, cắt dây, khoan lỗ, dung sai ±0,05–0,1 mm. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt. Liên hệ để báo giá cắt khổ hoặc gia công theo profile.

Độ dày50 mm
Hình thứcTấm phẳng
Vật liệuPP/PE — Polypropylene / Polyethylene
Tỉ trọng0,91–0,96 g/cm³
Trọng lượng (≈)46,8 kg/m²
Nhiệt độ làm việc−10 °C đến +100 °C
Cơ tínhĐộ bền kéo ~30–35 MPa, dẻo dai
Kháng hoá chấtKháng tốt axit, kiềm, muối
Độ hút ẩm< 0,02%
An toàn thực phẩmAn toàn thực phẩm
Gia công CNCCắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt
Màu sắcTrắng, xám, đen
Quy cách phôiKhổ tấm 1000×2000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu
→ THÔNG SỐ TÍNH TOÁN THEO ĐỘ DÀY
Trọng lượng/m² (≈)46,8 kg/m²
Khổ 1000×2000 mm (≈)93,5 kg
Khổ 1220×2440 mm (≈)139,2 kg
Khổ 1500×3000 mm (≈)210,4 kg
Dải độ dàydày (26–50 mm)
Đặc tính uốnkhông uốn thực tế ở độ dày này — cắt biên dạng bằng cưa hoặc phay CNC
Phương pháp cắtcưa vòng lưỡi dày, phay CNC phi 16–25 mm; tiện được nếu kẹp đứng trên mâm cặp
Ghi chú dung saidung sai dày ±0,5 mm từ phôi; gia công đạt ±0,1–0,2 mm; cần đo sau nhiệt độ ổn định

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PP/PE dày 50 mm.

→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ PP/PE dày 50.

Bản vẽ kỹ thuật tấm nhựa pp/pe — khổ 1000×2000 mm, dày 50 mm, cắt theo yêu cầu tại Hiển Danh
Khổ 1000×2000 mm · dày 50 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ GIA CÔNG & QUY CÁCH

Từ phôi đến chi tiết hoàn công.

01
Cắt tấm PP/PE đúng độ dày
02
Phay CNC/cắt dây theo profile, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra phẳng + giao hàng
→ CẮT LẺ THEO KÍCH THƯỚC

Cần cắt lẻ tấm PP/PE dày 50 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm PP/PE dày 50 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.

→ QUY CÁCH LIÊN QUAN / KÍCH THƯỚC LÂN CẬN

Xem tất cả 16 quy cách PP/PE hoặc chọn dày liên quan:

Độ dàyChênh lệchSo với độ dày hiện tại
Dày 50 mmtrang hiện tại
Dày 40 mm10 mmnhỏ hơn 10 mm — ít vật liệu hơnXem →
Dày 60 mm+10 mmlớn hơn 10 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Dày 30 mm20 mmnhỏ hơn 20 mm — ít vật liệu hơnXem →
Dày 25 mm25 mmnhỏ hơn 25 mm — ít vật liệu hơnXem →
Dày 20 mm30 mmnhỏ hơn 30 mm — ít vật liệu hơnXem →
Dày 80 mm+30 mmlớn hơn 30 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
→ KHỔ TẤM TIÊU CHUẨN
1000×2000 mm
1220×2440 mm
1500×3000 mm
2000×4000 mm

Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm PP/PE tiêu chuẩn →

→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ngành nào dùng PP/PE dày 50?

PP/PE dày 50 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:

  • Tấm lót bồn bể hoá chất
  • Vách ngăn, máng dẫn dung dịch xi mạ
  • Tấm cắt, bàn làm việc ngành thực phẩm
  • Thớt công nghiệp, băng tải thực phẩm
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

PP/PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn PP/PE khi ưu tiên tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt; chọn PA khi ưu tiên tấm chịu mài mòn, gia công cnc chính xác. Khác biệt chính: PP/PE — < 0,02%, −10 °C đến +100 °C; PA — Cao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt, −40 °C đến +120 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Tấm nhựa PA
Cần tấm chịu mài mòn, gia công CNC chính xác
Tấm PA chịu mài mòn, cơ tính cao, gia công CNC.
Tấm nhựa POM
Cần tấm ổn định kích thước, dung sai chặt
Tấm POM ổn định kích thước, gia công chính xác.
Tấm nhựa PU
Cần tấm đàn hồi, chống mài mòn và va đập
Tấm PU đàn hồi, chống va đập, lót chống mài mòn.
Tấm nhựa PTFE
Cần tấm chịu hoá chất mạnh nhất + FDA
Tấm PTFE Teflon kháng hoá chất, FDA, chống dính.
Tấm nhựa UHMW-PE
Cần tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining
Tấm chống mài mòn cực cao, lining silo/bồn chứa, băng tải khai khoáng.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá tấm nhựa PP/PE dày 50 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PP/PE, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu PP/PESo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PP/PE dày 50.

Hiển Danh gia công Tấm nhựa PP/PE dày 50 mm theo bản vẽ được không?

Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa PP/PE dày 50 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).

Dung sai và bề mặt PP/PE dày 50 đạt mức nào?

Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt.

Nhận cắt/gia công lẻ dày 50 mm không?

Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 50 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.

PP/PE dày 50 chịu nhiệt và môi trường thế nào?

−10 °C đến +100 °C. Kháng tốt axit, kiềm, muối. An toàn thực phẩm.

Tấm dày 50 mm cắt và uốn thế nào?

Độ dày 50 mm (dày (26–50 mm)): cưa vòng lưỡi dày, phay CNC phi 16–25 mm; tiện được nếu kẹp đứng trên mâm cặp. Uốn: không uốn thực tế ở độ dày này — cắt biên dạng bằng cưa hoặc phay CNC. dung sai dày ±0,5 mm từ phôi; gia công đạt ±0,1–0,2 mm; cần đo sau nhiệt độ ổn định.

Phôi tấm nhựa PP/PE dày 50 có sẵn hay phải đặt?

Khổ tấm 1000×2000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.

Tấm nhựa PP/PE dày 50 mm có những khổ nào?

Hiển Danh cung cấp tấm PP/PE dày 50 mm khổ tiêu chuẩn: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh