Dày 5 mm
Hiển Danh gia công Tấm nhựa PP/PE dày 5 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm nhẹ kháng hoá chất, hàn được, an toàn thực phẩm. Nhận số lượng lẻ.
PP/PE dày 5: −10 °c đến +100 °c, kháng tốt axit, kiềm, muối. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt. Phù hợp tấm lót bồn bể hoá chất và vách ngăn, máng dẫn dung dịch xi mạ. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn PP/PE dày 5?
Tấm nhựa PP/PE dày 5 mm có trọng lượng riêng ~4,68 kg/m² (tỉ trọng 0,91–0,96 g/cm³). Trọng lượng theo khổ: 4,68 kg/m²; khổ 1000×2000 mm ≈ 9,35 kg; khổ 1220×2440 mm ≈ 13,9 kg. Thông số này giúp ước tính trọng lượng đặt hàng và tải sàn/giá đỡ khi lắp đặt.
Tấm dày 5 mm (trung bình mỏng (4–10 mm)) — cần khuôn ép hoặc uốn nhiệt để không nứt, bán kính uốn ≥3t. Phương pháp cắt: phay CNC, cưa vòng, cắt nước; dao phay phi 6–12 mm đủ dùng. dung sai dày ±0,2 mm, phẳng ±0,5 mm/m; phay mặt xuống ±0,1 mm.
Độ dày 5 mm là vùng tấm mỏng — PP/PE mỏng vẫn giữ được kháng tốt axit, kiềm, muối. Độ bền kéo ~30–35 MPa, dẻo dai — tấm không bị giòn, cắt bằng dao thẳng không bị nứt mép. Dùng lý tưởng cho gioăng phẳng, lót mỏng, tấm cách điện hoặc vách mỏng bồn chứa.
Ứng dụng điển hình ở độ dày 5 mm: tấm lót, bàn trượt CNC, vách ngăn bồn hoá chất, đồ gá nhẹ. Hiển Danh gia công tấm PP/PE dày 5 mm theo bản vẽ: phay CNC, cắt dây, khoan lỗ, dung sai ±0,05–0,1 mm. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt. Liên hệ để báo giá cắt khổ hoặc gia công theo profile.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PP/PE dày 5 mm.
Sơ đồ PP/PE dày 5.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ tấm PP/PE dày 5 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm PP/PE dày 5 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 16 quy cách PP/PE hoặc chọn dày liên quan:
| Độ dày | Chênh lệch | So với độ dày hiện tại | |
|---|---|---|---|
| Dày 5 mm | — | trang hiện tại | |
| Dày 6 mm | +1 mm | lớn hơn 1 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 3 mm | −2 mm | nhỏ hơn 2 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 2 mm | −3 mm | nhỏ hơn 3 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 8 mm | +3 mm | lớn hơn 3 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 10 mm | +5 mm | lớn hơn 5 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 12 mm | +7 mm | lớn hơn 7 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm PP/PE tiêu chuẩn →
Ngành nào dùng PP/PE dày 5?
PP/PE dày 5 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Tấm lót bồn bể hoá chất
- ›Vách ngăn, máng dẫn dung dịch xi mạ
- ›Tấm cắt, bàn làm việc ngành thực phẩm
- ›Thớt công nghiệp, băng tải thực phẩm
Cân nhắc vật liệu khác?
PP/PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn PP/PE khi ưu tiên tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt; chọn PA khi ưu tiên tấm chịu mài mòn, gia công cnc chính xác. Khác biệt chính: PP/PE — < 0,02%, −10 °C đến +100 °C; PA — Cao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt, −40 °C đến +120 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá tấm nhựa PP/PE dày 5 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PP/PE, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ PP/PE dày 5.
Hiển Danh gia công Tấm nhựa PP/PE dày 5 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa PP/PE dày 5 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt PP/PE dày 5 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt.
Nhận cắt/gia công lẻ dày 5 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 5 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
PP/PE dày 5 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−10 °C đến +100 °C. Kháng tốt axit, kiềm, muối. An toàn thực phẩm.
Tấm dày 5 mm cắt và uốn thế nào?
Độ dày 5 mm (trung bình mỏng (4–10 mm)): phay CNC, cưa vòng, cắt nước; dao phay phi 6–12 mm đủ dùng. Uốn: cần khuôn ép hoặc uốn nhiệt để không nứt, bán kính uốn ≥3t. dung sai dày ±0,2 mm, phẳng ±0,5 mm/m; phay mặt xuống ±0,1 mm.
Phôi tấm nhựa PP/PE dày 5 có sẵn hay phải đặt?
Khổ tấm 1000×2000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.
Tấm nhựa PP/PE dày 5 mm có những khổ nào?
Hiển Danh cung cấp tấm PP/PE dày 5 mm khổ tiêu chuẩn: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.
- Tấm & cây nhựa PP – HDPE — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-07 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →